liên quan hoặc gây ra bởi cái gì đó
Định nghĩa (tiếng Anh): If problems or dangers are associated with a particular thing or action, they are caused by it.
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. liên quan hoặc gây ra bởi cái gì đóbe associated with + N/N-phrase
connected with or caused by something
Smoking is often associated with lung cancer.
Hút thuốc thường liên quan đến ung thư phổi.
Gradually change some of your behaviors associated with eating.
Từ từ thay đổi một số thói quen liên quan đến việc ăn uống.
Noun + associated with + Noun
Danh từ đứng trước 'associated with' để chỉ sự liên quan.
be associated with + Noun
Dùng với động từ 'be' để miêu tả mối liên quan.
Thường dùng trong văn viết hoặc nói trang trọng. 'Associated with' không tách được, luôn đi kèm giới từ 'with'.
Hãy nghĩ 'associate' như 'kết hợp' (associate = kết hợp), 'with' chỉ mối quan hệ. Như 'cà phê associated with sữa' = cà phê kết hợp với sữa.
❌ The risks associated to smoking are serious.
✓ The risks associated with smoking are serious.
Sai giới từ: luôn dùng 'with' chứ không phải 'to'.
Luôn đi với giới từ 'with'. Không bao giờ dùng 'to' hoặc 'by'.
'Associated with' thường mang nghĩa rộng hơn, trong khi 'linked to' nhấn mạnh sự kết nối trực tiếp.
Có, nhưng thường phổ biến hơn trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng.