quen biết hoặc có kiến thức về ai/cái gì
Định nghĩa (tiếng Anh): to know someone socially, often through personal contact
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. quen biết ai đó (thường qua tiếp xúc xã hội)be acquainted with + sb
to know someone socially, often through personal contact
I am acquainted with your manager from our last meeting.
Tôi quen biết quản lý của bạn từ cuộc gặp lần trước.
She’s been acquainted with the CEO for years.
Cô ấy quen biết CEO từ nhiều năm nay.
2. có kiến thức hoặc hiểu biết về điều gìbe acquainted with + sth
to have knowledge or familiarity with something
He is well acquainted with the company’s policies.
Anh ấy rất am hiểu các chính sách của công ty.
Are you acquainted with the rules of chess?
Bạn có biết luật chơi cờ vua không?
S + be (not) acquainted with + sb/sth
Luôn dùng ‘be’ (không dùng ‘get’ hay ‘become’). ‘Acquainted’ không đổi hình thái.
S + be acquainted with + V-ing
Ít dùng, nhưng có thể: ‘be acquainted with doing sth’ (quen với việc làm gì).
Dùng trong văn viết hoặc nói trang trọng. Không dùng ‘acquainted’ đơn lẻ (luôn đi với ‘with’). ‘Acquainted’ là tính từ, không chia thì hay thể.
‘Acquaint’ (v) = làm quen, ‘acquainted’ (adj) = đã quen. Hình dung ‘acquaint’ như ‘a-quaint’ (quaint = cổ xưa), nghĩa là ‘làm quen với cái cũ’ → quen biết.
be acquainted with ↔ acquaint sb with sth
‘Acquaint sb with sth’ = làm cho ai biết về cái gì (động từ), còn ‘be acquainted with’ là trạng thái (tính từ).
❌ I acquainted with her last year.
✓ I became acquainted with her last year.
‘Acquainted’ là tính từ, không dùng như động từ. Muốn diễn tả quá trình, dùng ‘become acquainted with’.
❌ She is acquainted to the new software.
✓ She is acquainted with the new software.
Luôn dùng giới từ ‘with’, không dùng ‘to’.
Luôn đi với giới từ ‘with’. Không dùng ‘to’ hay ‘about’.
‘Be acquainted with’ trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết. ‘Know’ đơn giản và phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày.
Không. ‘Acquaint’ là ngoại động từ, nhưng phải dùng cấu trúc ‘acquaint sb with sth’ (vd: ‘I acquainted her with the rules’).