学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
CollocationCEFR B1

Be familiar with là gì?

be familiar with sth/bi fəˈmɪljər wɪθ/(phrase)

quen thuộc với cái gì

Định nghĩa (tiếng Anh): to know or recognize something well

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B1 · Bài 39Chọn Chỗ Nghỉ Cho Chuyến Đi Cuối Tuần Của Nhóm - So Sánh Hai Lựa Chọn Với Comparative + Than
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "be familiar with"

  1. 1. quen thuộc, biết rõ về cái gìbe familiar with + noun/noun phrase/V-ing

    to know or recognize something well

    • Are you familiar with the new software?

      Bạn có quen thuộc với phần mềm mới không?

    • She is familiar with driving in heavy traffic.

      Cô ấy quen thuộc với việc lái xe trong tình trạng giao thông đông đúc.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • [Subject] + be + familiar with + sth

    Chủ ngữ là người/vật, 'sth' là đối tượng quen thuộc

  • get/became familiar with + sth

    Dạng diễn tả quá trình trở nên quen thuộc

Lưu ý khi dùng

Dùng để diễn tả sự quen thuộc, hiểu biết về người/vật/sự việc. Không dùng 'familiar to' khi chủ ngữ là người (sai: 'I am familiar to this song' → đúng: 'I am familiar with this song').

Mẹo nhớ nhanh

Hình ảnh: 'familiar' (gia đình) → những thứ quen thuộc như gia đình → 'be familiar with' là quen thuộc với cái gì đó.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • be familiar with ↔ familiar to

    'familiar to' dùng khi chủ ngữ là vật/sự việc (vd: 'This song is familiar to me'), còn 'familiar with' dùng khi chủ ngữ là người (vd: 'I am familiar with this song').

Lỗi thường gặp

  • ❌ I am familiar to this book.

    ✓ I am familiar with this book.

    Sai giới từ: 'familiar' đi với 'with' khi chủ ngữ là người. 'Familiar to' chỉ dùng khi chủ ngữ là vật (vd: 'The book is familiar to me').

  • ❌ She is familiar with to drive here.

    ✓ She is familiar with driving here.

    Sai cấu trúc: sau 'with' phải là danh từ hoặc V-ing, không dùng 'to + verb'.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • be acquainted with — nghĩa tương tự, nhưng 'acquainted with' nhấn mạnh sự làm quen qua tiếp xúc, còn 'familiar with' nhấn mạnh sự hiểu biết
  • know about — ít trang trọng hơn, thường dùng trong văn nói

↔️ Từ trái nghĩa

  • be unfamiliar with — không quen thuộc với

🔗 Cụm hay đi kèm

be familiar with the rulesbe familiar with someone's workget familiar with the systembecome familiar with the process

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi quen thuộc với phần mềm này.
  2. Bạn có quen thuộc với quy trình này không?
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›be familiar with đi với giới từ gì?

Chỉ đi với giới từ 'with'. Không có 'familiar to' khi chủ ngữ là người.

›familiar with và familiar to khác nhau thế nào?

'Familiar with' dùng cho chủ ngữ là người (vd: I am familiar with...), 'familiar to' dùng cho chủ ngữ là vật (vd: This is familiar to me).

›be familiar with + V gì?

Sau 'with' có thể dùng danh từ hoặc V-ing (vd: be familiar with driving). Không dùng 'to + verb'.

🧩 Cụm từ liên quan

be acquainted with sb/sth

quen biết hoặc có kiến thức về ai/cái gì

spread out / spread sth out

Trải rộng, lan ra trên diện tích lớn

ward off sb/sth

đẩu tranh, ngăn chặn ai/cái gì khỏi làm hại hoặc tiếp cận

put aside sth / put sth aside

để dành tiền/thời gian cho mục đích đặc biệt; bỏ qua, gác lại (ý nghĩ/cảm xúc)

build up sth / build sb/oneself up

Tạo dựng hoặc phát triển cái gì đó theo thời gian; Tích lũy dần (thường là thứ tiêu cực); tăng cường sức khỏe hoặc thể lực

work out

tập thể dục để rèn luyện sức khỏe

cut down on sth

Cắt giảm, giảm bớt cái gì

end up (doing sth/in a place/situation)

kết thúc ở tình trạng/địa điểm không mong muốn

#Healthy habits