quen thuộc với cái gì
Định nghĩa (tiếng Anh): to know or recognize something well
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. quen thuộc, biết rõ về cái gìbe familiar with + noun/noun phrase/V-ing
to know or recognize something well
Are you familiar with the new software?
Bạn có quen thuộc với phần mềm mới không?
She is familiar with driving in heavy traffic.
Cô ấy quen thuộc với việc lái xe trong tình trạng giao thông đông đúc.
[Subject] + be + familiar with + sth
Chủ ngữ là người/vật, 'sth' là đối tượng quen thuộc
get/became familiar with + sth
Dạng diễn tả quá trình trở nên quen thuộc
Dùng để diễn tả sự quen thuộc, hiểu biết về người/vật/sự việc. Không dùng 'familiar to' khi chủ ngữ là người (sai: 'I am familiar to this song' → đúng: 'I am familiar with this song').
Hình ảnh: 'familiar' (gia đình) → những thứ quen thuộc như gia đình → 'be familiar with' là quen thuộc với cái gì đó.
be familiar with ↔ familiar to
'familiar to' dùng khi chủ ngữ là vật/sự việc (vd: 'This song is familiar to me'), còn 'familiar with' dùng khi chủ ngữ là người (vd: 'I am familiar with this song').
❌ I am familiar to this book.
✓ I am familiar with this book.
Sai giới từ: 'familiar' đi với 'with' khi chủ ngữ là người. 'Familiar to' chỉ dùng khi chủ ngữ là vật (vd: 'The book is familiar to me').
❌ She is familiar with to drive here.
✓ She is familiar with driving here.
Sai cấu trúc: sau 'with' phải là danh từ hoặc V-ing, không dùng 'to + verb'.
Chỉ đi với giới từ 'with'. Không có 'familiar to' khi chủ ngữ là người.
'Familiar with' dùng cho chủ ngữ là người (vd: I am familiar with...), 'familiar to' dùng cho chủ ngữ là vật (vd: This is familiar to me).
Sau 'with' có thể dùng danh từ hoặc V-ing (vd: be familiar with driving). Không dùng 'to + verb'.