学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Cụm cố địnhCEFR B2

Be common knowledge là gì?

be common knowledge/bi ˈkɑːmən ˈnɑːlɪdʒ/(phrase)

Là điều ai cũng biết

Định nghĩa (tiếng Anh): to be something that everyone knows, especially in a particular community or group

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B2 · Bài 47Tổ Chức Đêm Chiếu Phim Và Nhạc Từ Thiện - Nói Rằng Việc Gì Đó Vô Ích Với It's No Use/Good + V-ing
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "be common knowledge"

  1. 1. Là điều ai cũng biết[Subject] + be + common knowledge (+ among/to + group)

    to be something that everyone knows, especially in a particular group or community

    • Their relationship is common knowledge among friends.

      Mối quan hệ của họ là điều ai cũng biết trong nhóm bạn bè.

    • It’s common knowledge that smoking is harmful.

      Ai cũng biết rằng hút thuốc có hại.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • [Subject] + be + common knowledge

    Cấu trúc cơ bản, chủ ngữ là điều được biết đến

  • It + be + common knowledge + that-clause

    Dùng 'it' làm chủ ngữ giả khi giới thiệu một sự thật chung

  • [Subject] + be + common knowledge + among/to + group

    Chỉ rõ nhóm người biết đến điều đó

Lưu ý khi dùng

Dùng để diễn tả thông tin hoặc sự thật được nhiều người biết đến, đặc biệt là trong một cộng đồng hay nhóm cụ thể. Thường đi kèm với mệnh đề 'that' hoặc giới từ 'among/to'.

Mẹo nhớ nhanh

Liên tưởng 'common knowledge' như 'kiến thức chung' trong tiếng Việt. 'Common' (chung) + 'knowledge' (kiến thức) = điều mọi người đều biết.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • be common knowledge ↔ common sense

    'common knowledge' là điều ai cũng biết (sự thật), còn 'common sense' là sự hiểu biết cơ bản (lô-gic thông thường)

Lỗi thường gặp

  • ❌ Their marriage are common knowledge.

    ✓ Their marriage is common knowledge.

    Sai hòa hợp chủ ngữ và động từ: 'marriage' là số ít, phải dùng 'is' chứ không phải 'are'

  • ❌ It common knowledge that he is rich.

    ✓ It is common knowledge that he is rich.

    Thiếu động từ 'is' sau chủ ngữ 'it'

🟰 Từ đồng nghĩa

  • be widely known — Gần nghĩa, nhấn mạnh vào phạm vi rộng rãi của sự biết đến
  • be public knowledge — Nhấn mạnh vào tính công khai của thông tin

↔️ Từ trái nghĩa

  • be a secret — Là bí mật, ít người biết
  • be unknown — Không được biết đến

🔗 Cụm hay đi kèm

be common knowledge among friendsbe common knowledge in the companyit is common knowledge thatcommon knowledge to everyone

✍️ Luyện dịch câu

  1. Việc Trái Đất quay quanh Mặt Trời là điều ai cũng biết.
  2. Đó là điều ai cũng biết rằng uống đủ nước rất quan trọng.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"be common knowledge" đi với giới từ gì?

Thường đi với 'among' (trong nhóm) hoặc 'to' (đối với ai), hoặc không cần giới từ nếu không chỉ rõ nhóm.

›"common knowledge" khác "public knowledge" thế nào?

"common knowledge" nhấn mạnh sự phổ biến trong một nhóm, còn "public knowledge" nhấn mạnh tính công khai (ai cũng có thể biết).

›"be common knowledge" dùng trong văn trang trọng được không?

Có, cụm từ này có thể dùng trong cả văn nói và văn viết, mang sắc thái trung lập.

🧩 Cụm từ liên quan

deck sb/sth out (in sth)

Trang điểm/hoá trang cho ai hoặc trang trí cái gì đó một cách cầu kỳ

dressed to kill

Ăn mặc lộng lẫy để gây ấn tượng mạnh

indulge in sth

thưởng thức hoặc làm gì đó một cách thường xuyên (thường mang hàm ý tiêu cực)

by accident

tình cờ, vô tình (không có chủ đích)

smarten up (sb/sth)

làm cho gọn gàng, đẹp đẽ hơn

dress up (sb)

mặc đẹp, ăn mặc lịch sự hơn bình thường

blaze a trail

đi tiên phong, mở đường cho người khác noi theo

keep up with sb/sth

theo kịp tốc độ hoặc tiến độ của ai/cái gì; duy trì liên lạc với ai; theo kịp, cập nhật thông tin, xu hướng mới

#Fashion