Là điều ai cũng biết
Định nghĩa (tiếng Anh): to be something that everyone knows, especially in a particular community or group
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Là điều ai cũng biết[Subject] + be + common knowledge (+ among/to + group)
to be something that everyone knows, especially in a particular group or community
Their relationship is common knowledge among friends.
Mối quan hệ của họ là điều ai cũng biết trong nhóm bạn bè.
It’s common knowledge that smoking is harmful.
Ai cũng biết rằng hút thuốc có hại.
[Subject] + be + common knowledge
Cấu trúc cơ bản, chủ ngữ là điều được biết đến
It + be + common knowledge + that-clause
Dùng 'it' làm chủ ngữ giả khi giới thiệu một sự thật chung
[Subject] + be + common knowledge + among/to + group
Chỉ rõ nhóm người biết đến điều đó
Dùng để diễn tả thông tin hoặc sự thật được nhiều người biết đến, đặc biệt là trong một cộng đồng hay nhóm cụ thể. Thường đi kèm với mệnh đề 'that' hoặc giới từ 'among/to'.
Liên tưởng 'common knowledge' như 'kiến thức chung' trong tiếng Việt. 'Common' (chung) + 'knowledge' (kiến thức) = điều mọi người đều biết.
be common knowledge ↔ common sense
'common knowledge' là điều ai cũng biết (sự thật), còn 'common sense' là sự hiểu biết cơ bản (lô-gic thông thường)
❌ Their marriage are common knowledge.
✓ Their marriage is common knowledge.
Sai hòa hợp chủ ngữ và động từ: 'marriage' là số ít, phải dùng 'is' chứ không phải 'are'
❌ It common knowledge that he is rich.
✓ It is common knowledge that he is rich.
Thiếu động từ 'is' sau chủ ngữ 'it'
Thường đi với 'among' (trong nhóm) hoặc 'to' (đối với ai), hoặc không cần giới từ nếu không chỉ rõ nhóm.
"common knowledge" nhấn mạnh sự phổ biến trong một nhóm, còn "public knowledge" nhấn mạnh tính công khai (ai cũng có thể biết).
Có, cụm từ này có thể dùng trong cả văn nói và văn viết, mang sắc thái trung lập.