学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Phrasal verbCEFR A2

Dress up là gì?

dress up (sb)/drɛs ʌp/(verb)

mặc đẹp, ăn mặc lịch sự hơn bình thường

Định nghĩa (tiếng Anh): to wear clothes that are more formal than those you usually wear

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "dress up"

  1. 1. mặc quần áo đẹp/lich sự hơn so với thường ngàydress up (+ for sth)

    to wear clothes that are more formal or fancy than usual

    • She dressed up for her graduation ceremony.

      Cô ấy mặc đẹp cho buổi lễ tốt nghiệp.

    • Do we need to dress up for the dinner?

      Chúng ta có cần mặc lịch sự cho bữa tối không?

  2. 2. hoá trang, mặc quần áo đặc biệt (vd: cho Halloween)dress up + (as sb/sth)

    to wear a costume or special clothes for fun or a particular occasion

    • The kids dressed up as superheroes for Halloween.

      Bọn trẻ hoá trang thành siêu anh hùng vào dịp Halloween.

    • He dressed up as a pirate for the party.

      Anh ấy hoá trang thành cướp biển cho bữa tiệc.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • dress up + (for sth)

    Dùng khi nói về việc mặc đẹp cho một dịp đặc biệt.

  • dress + sb + up

    Tân ngữ là người (sb) đứng giữa nếu là đại từ (vd: 'dress her up').

  • dress up + as + sb/sth

    Dùng khi hoá trang thành ai/cái gì.

✂️ Tách được (có thể chen tân ngữ vào giữa)

Lưu ý khi dùng

Dùng phổ biến trong văn nói. Với tân ngữ là đại từ, BẮT BUỘC tách: 'dress him up' (không 'dress up him'). Không dùng 'dress up' cho việc mặc quần áo hàng ngày.

Mẹo nhớ nhanh

'dress' = mặc quần áo, 'up' = nâng lên → 'dress up' = nâng cấp trang phục lên mức đẹp/lich sự hơn.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • dress up ↔ smarten up

    'smarten up' nhấn mạnh việc gọn gàng/nghiêm túc, còn 'dress up' nhấn mạnh việc mặc đẹp/hoá trang.

Lỗi thường gặp

  • ❌ She dressed up her daughter for the party.

    ✓ She dressed her daughter up for the party.

    Tân ngữ là danh từ (her daughter) có thể đứng trước hoặc sau 'up', nhưng dạng tách ('dressed her daughter up') tự nhiên hơn.

  • ❌ He dressed up himself as a clown.

    ✓ He dressed himself up as a clown.

    Tân ngữ là đại từ (himself) phải đứng giữa 'dress' và 'up'.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • get dressed up — Giống hệt, nhấn mạnh quá trình chuẩn bị (vd: 'She got dressed up for the wedding.').
  • put on formal clothes — Nghĩa tương tự nhưng dài dòng, ít tự nhiên hơn.

↔️ Từ trái nghĩa

  • dress down — Mặc giản dị, không lịch sự.

🔗 Cụm hay đi kèm

dress up for a weddingdress up as a characterdress up nicelydress up in a costume

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tối nay tôi sẽ mặc đẹp để đi dự tiệc.
  2. Cô ấy luôn ăn mặc lịch sự khi đi làm.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›dress up là gì?

'dress up' nghĩa là mặc đẹp/lich sự hơn bình thường hoặc hoá trang. Ví dụ: 'She dressed up for the ceremony.'

›dress up có tách được không?

Có, với tân ngữ là đại từ (him, her...) BẮT BUỘC tách: 'dress him up'. Với danh từ, có thể tách hoặc không (vd: 'dress the child up' = 'dress up the child').

›dress up khác smarten up thế nào?

'dress up' chủ yếu về quần áo (mặc đẹp/hoá trang), còn 'smarten up' về vẻ gọn gàng/nghiêm túc (có thể bao gồm hành vi).

🧩 Cụm từ liên quan

dress down

mặc đồ bình thường, ít trang trọng hơn bình thường

smarten up (sb/sth)

làm cho gọn gàng, đẹp đẽ hơn

deck sb/sth out (in sth)

Trang điểm/hoá trang cho ai hoặc trang trí cái gì đó một cách cầu kỳ

dressed to kill

Ăn mặc lộng lẫy để gây ấn tượng mạnh

indulge in sth

thưởng thức hoặc làm gì đó một cách thường xuyên (thường mang hàm ý tiêu cực)

by accident

tình cờ, vô tình (không có chủ đích)

blaze a trail

đi tiên phong, mở đường cho người khác noi theo

keep up with sb/sth

theo kịp tốc độ hoặc tiến độ của ai/cái gì; duy trì liên lạc với ai; theo kịp, cập nhật thông tin, xu hướng mới

#Fashion