mặc đẹp, ăn mặc lịch sự hơn bình thường
Định nghĩa (tiếng Anh): to wear clothes that are more formal than those you usually wear
1. mặc quần áo đẹp/lich sự hơn so với thường ngàydress up (+ for sth)
to wear clothes that are more formal or fancy than usual
She dressed up for her graduation ceremony.
Cô ấy mặc đẹp cho buổi lễ tốt nghiệp.
Do we need to dress up for the dinner?
Chúng ta có cần mặc lịch sự cho bữa tối không?
2. hoá trang, mặc quần áo đặc biệt (vd: cho Halloween)dress up + (as sb/sth)
to wear a costume or special clothes for fun or a particular occasion
The kids dressed up as superheroes for Halloween.
Bọn trẻ hoá trang thành siêu anh hùng vào dịp Halloween.
He dressed up as a pirate for the party.
Anh ấy hoá trang thành cướp biển cho bữa tiệc.
dress up + (for sth)
Dùng khi nói về việc mặc đẹp cho một dịp đặc biệt.
dress + sb + up
Tân ngữ là người (sb) đứng giữa nếu là đại từ (vd: 'dress her up').
dress up + as + sb/sth
Dùng khi hoá trang thành ai/cái gì.
✂️ Tách được (có thể chen tân ngữ vào giữa)
Dùng phổ biến trong văn nói. Với tân ngữ là đại từ, BẮT BUỘC tách: 'dress him up' (không 'dress up him'). Không dùng 'dress up' cho việc mặc quần áo hàng ngày.
'dress' = mặc quần áo, 'up' = nâng lên → 'dress up' = nâng cấp trang phục lên mức đẹp/lich sự hơn.
dress up ↔ smarten up
'smarten up' nhấn mạnh việc gọn gàng/nghiêm túc, còn 'dress up' nhấn mạnh việc mặc đẹp/hoá trang.
❌ She dressed up her daughter for the party.
✓ She dressed her daughter up for the party.
Tân ngữ là danh từ (her daughter) có thể đứng trước hoặc sau 'up', nhưng dạng tách ('dressed her daughter up') tự nhiên hơn.
❌ He dressed up himself as a clown.
✓ He dressed himself up as a clown.
Tân ngữ là đại từ (himself) phải đứng giữa 'dress' và 'up'.
'dress up' nghĩa là mặc đẹp/lich sự hơn bình thường hoặc hoá trang. Ví dụ: 'She dressed up for the ceremony.'
Có, với tân ngữ là đại từ (him, her...) BẮT BUỘC tách: 'dress him up'. Với danh từ, có thể tách hoặc không (vd: 'dress the child up' = 'dress up the child').
'dress up' chủ yếu về quần áo (mặc đẹp/hoá trang), còn 'smarten up' về vẻ gọn gàng/nghiêm túc (có thể bao gồm hành vi).