学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Phrasal verbCEFR B2

Dress down là gì?

dress down/drɛs daʊn/(verb)

mặc đồ bình thường, ít trang trọng hơn bình thường

Định nghĩa (tiếng Anh): to wear more informal clothes to work than you usually do

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "dress down"

  1. 1. mặc đồ bình thường, ít trang trọng hơn bình thường (thường trong môi trường công sở)dress down

    to wear less formal clothes than usual, especially at work

    • Staff have been told that they can dress down on Fridays.

      Nhân viên được thông báo có thể mặc đồ bình thường vào các ngày thứ Sáu.

    • The company allows employees to dress down during summer months.

      Công ty cho phép nhân viên mặc đồ giản dị hơn trong những tháng mùa hè.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • [Subject] + dress down

    Không có tân ngữ, chủ ngữ là người mặc đồ

  • [Subject] + dress down + (time/occasion)

    Thêm thời gian hoặc dịp (vd: on Fridays, for the event)

Lưu ý khi dùng

Dùng trong ngữ cảnh công sở hoặc sự kiện yêu cầu trang phục. Không dùng với tân ngữ trực tiếp. Chia động từ theo thì (dresses down, dressed down).

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung 'down' là hạấp độ trang trọng xuống: từ vest, cà vạt xuống áo phông, quần jean.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • dress down ↔ dress down sb

    có nghĩa khác: mắng mỏ ai đó nghiêm khắc (vd: The boss dressed him down for being late)

Lỗi thường gặp

  • ❌ She dressed down her casual clothes yesterday.

    ✓ She dressed down yesterday.

    Sai vì 'dress down' là nội động từ, không có tân ngữ. Không dùng tân ngữ trực tiếp.

  • ❌ They dress down on every Fridays.

    ✓ They dress down every Friday.

    Sai vì 'on' không cần thiết khi nói về ngày lặp đi lặp lại (every Friday).

🟰 Từ đồng nghĩa

  • dress casually — nói chung về mặc đồ giản dị, không nhấn mạnh sự thay đổi so với thường ngày
  • wear casual clothes — cách diễn đạt trực tiếp hơn, ít mang sắc thái công sở

↔️ Từ trái nghĩa

  • dress up — mặc đồ trang trọng hơn bình thường

🔗 Cụm hay đi kèm

dress down on Fridaysdress down for the eventcompany policy allows dressing downdress down during summer

✍️ Luyện dịch câu

  1. Hôm nay là ngày làm việc từ xa, tôi sẽ mặc đồ bình thường.
  2. Anh ấy thường mặc đồ bình thường khi đi dạo phố.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›dress down là gì?

Dress down là mặc đồ bình thường, ít trang trọng hơn so với yêu cầu thông thường, thường dùng trong công sở.

›dress down đi với giới từ gì?

Không đi với giới từ. Có thể thêm trạng ngữ chỉ thời gian (on Fridays) hoặc lý do (for the party).

›dress down khác dress up thế nào?

Dress down là mặc đồ giản dị hơn, dress up là mặc đồ trang trọng hơn bình thường.

🧩 Cụm từ liên quan

dress up (sb)

mặc đẹp, ăn mặc lịch sự hơn bình thường

deck sb/sth out (in sth)

Trang điểm/hoá trang cho ai hoặc trang trí cái gì đó một cách cầu kỳ

dressed to kill

Ăn mặc lộng lẫy để gây ấn tượng mạnh

indulge in sth

thưởng thức hoặc làm gì đó một cách thường xuyên (thường mang hàm ý tiêu cực)

by accident

tình cờ, vô tình (không có chủ đích)

smarten up (sb/sth)

làm cho gọn gàng, đẹp đẽ hơn

blaze a trail

đi tiên phong, mở đường cho người khác noi theo

keep up with sb/sth

theo kịp tốc độ hoặc tiến độ của ai/cái gì; duy trì liên lạc với ai; theo kịp, cập nhật thông tin, xu hướng mới

#Fashion