mặc đồ bình thường, ít trang trọng hơn bình thường
Định nghĩa (tiếng Anh): to wear more informal clothes to work than you usually do
1. mặc đồ bình thường, ít trang trọng hơn bình thường (thường trong môi trường công sở)dress down
to wear less formal clothes than usual, especially at work
Staff have been told that they can dress down on Fridays.
Nhân viên được thông báo có thể mặc đồ bình thường vào các ngày thứ Sáu.
The company allows employees to dress down during summer months.
Công ty cho phép nhân viên mặc đồ giản dị hơn trong những tháng mùa hè.
[Subject] + dress down
Không có tân ngữ, chủ ngữ là người mặc đồ
[Subject] + dress down + (time/occasion)
Thêm thời gian hoặc dịp (vd: on Fridays, for the event)
Dùng trong ngữ cảnh công sở hoặc sự kiện yêu cầu trang phục. Không dùng với tân ngữ trực tiếp. Chia động từ theo thì (dresses down, dressed down).
Hình dung 'down' là hạấp độ trang trọng xuống: từ vest, cà vạt xuống áo phông, quần jean.
dress down ↔ dress down sb
có nghĩa khác: mắng mỏ ai đó nghiêm khắc (vd: The boss dressed him down for being late)
❌ She dressed down her casual clothes yesterday.
✓ She dressed down yesterday.
Sai vì 'dress down' là nội động từ, không có tân ngữ. Không dùng tân ngữ trực tiếp.
❌ They dress down on every Fridays.
✓ They dress down every Friday.
Sai vì 'on' không cần thiết khi nói về ngày lặp đi lặp lại (every Friday).
Dress down là mặc đồ bình thường, ít trang trọng hơn so với yêu cầu thông thường, thường dùng trong công sở.
Không đi với giới từ. Có thể thêm trạng ngữ chỉ thời gian (on Fridays) hoặc lý do (for the party).
Dress down là mặc đồ giản dị hơn, dress up là mặc đồ trang trọng hơn bình thường.