学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Phrasal verbCEFR C1

Indulge in là gì?

indulge in sth/ɪnˈdʌldʒ ɪn/(verb)

thưởng thức hoặc làm gì đó một cách thường xuyên (thường mang hàm ý tiêu cực)

Định nghĩa (tiếng Anh): to take pleasure in doing something; to do something habitually

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Lỗi thường gặp
  5. 5Từ liên quan
  6. 6Luyện dịch câu
  7. 7Hỏi đáp
  8. 8Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • C1 · Bài 33Lên Chương Trình Chuyến Dã Ngoại Bên Hồ Cho Cả Phòng - Nhấn Mạnh Sự Hiếm Hoi Với Đảo Ngữ Rarely
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "indulge in"

  1. 1. thưởng thức thứ gì đó (thường là thói quen xấu hoặc khoái lạc)indulge in + noun/gerund

    to allow yourself to enjoy something, often something that is considered bad or excessive

    • She occasionally indulges in a glass of wine after dinner.

      Thỉnh thoảng cô ấy thưởng thức một ly rượu vang sau bữa tối.

    • He indulges in watching TV for hours on end.

      Anh ấy thường xem TV liên tục nhiều giờ liền.

  2. 2. làm gì đó một cách thường xuyên (thói quen)indulge in + V-ing

    to do something habitually, often with a negative connotation

    • We don’t indulge in strenuous activity.

      Chúng tôi không thường xuyên hoạt động quá sức.

    • He indulges in gossiping about his colleagues.

      Anh ấy hay nói xấu đồng nghiệp.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • S + indulge in + sth

    Chủ ngữ + indulge in + danh từ/đại từ hoặc V-ing

  • S + rarely/never/seldom + indulge in + sth

    Thường đi kèm trạng từ chỉ tần suất để nhấn mạnh thói quen

🔗 Không tách được

Lưu ý khi dùng

Thường dùng với nghĩa tiêu cực hoặc chỉ thói quen không lành mạnh. Không dùng với tân ngữ là đại từ đứng giữa (KHÔNG: 'indulge it in').

Mẹo nhớ nhanh

Hãy liên tưởng 'in' là 'đắm chìm vào' (in = bên trong), nên 'indulge in' là đắm chìm vào việc gì đó, thường là việc không tốt.

Lỗi thường gặp

  • ❌ She indulges in it often.

    ✓ She indulges in it often.

    Dù 'it' là đại từ, 'indulge in' KHÔNG tách được, nhưng câu này đúng vì 'in it' là giới từ + đại từ, không phải tách phrasal verb. Lỗi thường gặp là nghĩ 'indulge it in' là đúng.

  • ❌ He indulge in smoking.

    ✓ He indulges in smoking.

    Sai thì: 'indulge' phải chia theo chủ ngữ (he -> indulges).

🟰 Từ đồng nghĩa

  • give in to — nhấn mạnh việc nhượng bộ, chịu thua (thường với cám dỗ), trong khi 'indulge in' là chủ động thưởng thức
  • partake in — tham gia vào (trung tính), không mang hàm ý tiêu cực như 'indulge in'

↔️ Từ trái nghĩa

  • abstain from — kiêng, tránh xa (ngược hoàn toàn với indulge in)
  • refrain from — kiềm chế, không làm gì

🔗 Cụm hay đi kèm

indulge in a hobbyindulge in luxuryindulge in excessive drinkingindulge in self-pity

✍️ Luyện dịch câu

  1. Anh ấy hay thưởng thức rượu vang vào cuối tuần.
  2. Cô ấy không nên đắm chìm trong những suy nghĩ tiêu cực.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›indulge in là gì?

Indulge in nghĩa là thưởng thức hoặc làm gì đó một cách thường xuyên, thường mang hàm ý tiêu cực (như đam mê, nghiện). Ví dụ: indulge in gambling (đánh bạc).

›indulge in đi với giới từ gì?

Cụm này BẮT BUỘC đi với giới từ 'in'. Không bao giờ dùng 'indulge to' hay 'indulge at'.

›indulge in và indulge oneself in khác nhau thế nào?

'Indulge in' là tự thưởng thức cái gì. 'Indulge oneself in' nhấn mạnh việc tự cho phép mình làm điều gì (thường xấu). Ví dụ: She indulged herself in a day of relaxation (cô tự cho phép mình thư giãn cả ngày).

🧩 Cụm từ liên quan

give in to sb/sth

Nhượng bộ, đầu hàng ai/cái gì

deck sb/sth out (in sth)

Trang điểm/hoá trang cho ai hoặc trang trí cái gì đó một cách cầu kỳ

dressed to kill

Ăn mặc lộng lẫy để gây ấn tượng mạnh

by accident

tình cờ, vô tình (không có chủ đích)

smarten up (sb/sth)

làm cho gọn gàng, đẹp đẽ hơn

dress up (sb)

mặc đẹp, ăn mặc lịch sự hơn bình thường

blaze a trail

đi tiên phong, mở đường cho người khác noi theo

keep up with sb/sth

theo kịp tốc độ hoặc tiến độ của ai/cái gì; duy trì liên lạc với ai; theo kịp, cập nhật thông tin, xu hướng mới

#Fashion