Trang điểm/hoá trang cho ai hoặc trang trí cái gì đó một cách cầu kỳ
Định nghĩa (tiếng Anh): to dress someone in special clothes, or decorate something for a special occasion
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Mặc quần áo đặc biệt cho ai (thường là lễ hội, dịp đặc biệt)deck + sb + out (in sth)
To dress someone in special or fancy clothes
Stanton was decked out in cowboy boots and a work shirt.
Stanton được trang điểm với đôi giày cao bồi và áo sơ mi lao động.
The children were decked out as superheroes for Halloween.
Bọn trẻ được hoá trang thành siêu anh hùng vào dịp Halloween.
2. Trang trí cái gì đó một cách cầu kỳ (thường cho dịp lễ)deck + sth + out (in/with sth)
To decorate something elaborately for a special occasion
They decked out the hall with balloons and streamers.
Họ trang trí phòng hội với bóng bay và dải giấy màu.
The shop was decked out in Christmas lights.
Cửa hàng được trang trí đầy ánh đèn Giáng sinh.
S + deck + sb + out (in/with sth)
Chủ ngữ + deck + tân ngữ (người) + out. Có thể thêm 'in/with' + trang phục/đồ trang trí.
S + deck + sth + out (in/with sth)
Chủ ngữ + deck + tân ngữ (vật) + out. Thường dùng cho trang trí.
be decked out (in/with sth)
Dạng bị động, nhấn mạnh trạng thái được trang trí/hoá trang.
✂️ Tách được (có thể chen tân ngữ vào giữa)
Dùng trong ngữ cảnh vui vẻ, thường là dịp lễ hội. 'Deck out' có thể tách khi tân ngữ là danh từ (vd: deck the room out), nhưng KHÔNG tách khi tân ngữ là đại từ (KHÔNG: deck it out). Thường đi với 'in' (quần áo) hoặc 'with' (đồ trang trí).
Hình ảnh: 'Deck' như boong tàu (deck) được trang trí đầy màu sắc ('out' = ra ngoài, thể hiện sự cầu kỳ). Liên tưởng đến việc trang trí như một boong tàu lễ hội.
deck out ↔ dress up
'Dress up' thường là mặc quần áo đẹp hơn bình thường, còn 'deck out' nhấn mạnh sự cầu kỳ, thường cho dịp đặc biệt.
❌ She decked out it in a fancy dress.
✓ She decked it out in a fancy dress.
Khi tân ngữ là đại từ (it), 'out' phải đứng sau đại từ (deck it out), KHÔNG tách được (KHÔNG: decked out it).
❌ He decked out himself as a pirate.
✓ He decked himself out as a pirate.
Khi tân ngữ là đại từ phản thân (himself), 'out' đứng sau đại từ (deck himself out).
Thường đi với 'in' (quần áo: deck out in a suit) hoặc 'with' (đồ trang trí: deck out with flowers).
'Deck out' nhấn mạnh sự cầu kỳ, trang trí nhiều chi tiết, thường cho dịp lễ. 'Dress up' đơn giản là mặc đẹp hơn bình thường.
Có, 'deck out' có thể dùng cho cả người (trang điểm/hoá trang) và vật (trang trí).