学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Phrasal verbCEFR B2

Link sth up là gì?

link sth up/lɪŋk stʌm ʌp/(verb)

Kết nối cái gì đó với nhau

Định nghĩa (tiếng Anh): to form a connection, especially in order to work or operate together

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "link sth up"

  1. 1. Kết nối các bộ phận để hoạt động cùng nhaulink + sth + up

    to connect things so that they work or operate together

    • By creating dressing rules in the workplace, they mean to link up all 5000 employees from all over the organization.

      Bằng cách thiết lập quy tắc ăn mặc tại nơi làm việc, họ muốn kết nối tất cả 5000 nhân viên trên khắp tổ chức.

    • The new software links up all the departments in the company.

      Phần mềm mới kết nối tất cả các phòng ban trong công ty.

  2. 2. Kết nối về mặt thông tin hoặc giao tiếplink + sth + up (+ with sth/sb)

    to connect people or systems for communication or information sharing

    • The app links up travelers with local guides.

      Ứng dụng kết nối du khách với hướng dẫn viên địa phương.

    • We need to link up our databases for better efficiency.

      Chúng ta cần kết nối các cơ sở dữ liệu để tăng hiệu quả.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • S + link(s) + O1 + up + (with O2)

    Chủ ngữ + link (chia theo thì) + tân ngữ 1 + up + (with + tân ngữ 2)

  • link up + O1 + (with O2)

    Cũng có thể dùng 'link up' đứng đầu câu (vd: Linking up the systems took months)

✂️ Tách được (có thể chen tân ngữ vào giữa)

Lưu ý khi dùng

Thường dùng trong ngữ cảnh công nghệ, tổ chức hoặc hệ thống. Có thể tách tân ngữ nếu tân ngữ là đại từ (link it up). Khi có tân ngữ thứ 2 (người/vật được kết nối), dùng 'with'.

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung 'link' (liên kết) + 'up' (lên) = kết nối lên để hoạt động cùng nhau, như mắc các bộ phận lại với nhau.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • link sth up ↔ link to sth

    'link to sth' là kết nối đơn giản (vd: a link to a website), còn 'link sth up' nhấn mạnh việc kết nối để hoạt động cùng nhau

Lỗi thường gặp

  • ❌ They linked all employees up together.

    ✓ They linked all employees up.

    Không cần 'together' vì 'link up' đã ngụ ý sự kết nối lẫn nhau

  • ❌ Can you link up it with the server?

    ✓ Can you link it up with the server?

    Khi tân ngữ là đại từ, 'up' phải đứng sau đại từ

🟰 Từ đồng nghĩa

  • connect sth (to sth) — Nghĩa rộng hơn, không nhấn mạnh sự hợp tác
  • integrate sth (with sth) — Nhấn mạnh sự hòa nhập thành một hệ thống thống nhất
  • hook sth up — Ít trang trọng hơn, thường dùng trong ngôn ngữ kỹ thuật hàng ngày

↔️ Từ trái nghĩa

  • disconnect sth — Ngắt kết nối

🔗 Cụm hay đi kèm

link up systemslink up with colleagueslink up databaseslink up devices

✍️ Luyện dịch câu

  1. Hãy kết nối hai máy tính này với nhau.
  2. Anh có thể kết nối loa với điện thoại không?
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"link sth up" có tách được không?

Có, khi tân ngữ là đại từ (vd: link it up). Khi tân ngữ là danh từ, có thể đặt 'up' sau tân ngữ hoặc sau động từ.

›"link up" và "connect" khác nhau thế nào?

'Link up' nhấn mạnh việc kết nối để hoạt động cùng nhau (thường là hệ thống/máy móc), còn 'connect' có nghĩa rộng hơn, có thể đơn giản là nối hai thứ lại.

›Khi nào dùng "link sth up with sth"?

Dùng khi muốn chỉ rõ hai thứ được kết nối với nhau. Ví dụ: 'Link the printer up with the computer.'

🧩 Cụm từ liên quan

deck sb/sth out (in sth)

Trang điểm/hoá trang cho ai hoặc trang trí cái gì đó một cách cầu kỳ

dressed to kill

Ăn mặc lộng lẫy để gây ấn tượng mạnh

indulge in sth

thưởng thức hoặc làm gì đó một cách thường xuyên (thường mang hàm ý tiêu cực)

by accident

tình cờ, vô tình (không có chủ đích)

smarten up (sb/sth)

làm cho gọn gàng, đẹp đẽ hơn

dress up (sb)

mặc đẹp, ăn mặc lịch sự hơn bình thường

blaze a trail

đi tiên phong, mở đường cho người khác noi theo

keep up with sb/sth

theo kịp tốc độ hoặc tiến độ của ai/cái gì; duy trì liên lạc với ai; theo kịp, cập nhật thông tin, xu hướng mới

#Fashion