学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Phrasal verbCEFR B2

Smarten up là gì?

smarten up (sb/sth)/smɑːrtən ʌp/(verb)

làm cho gọn gàng, đẹp đẽ hơn

Định nghĩa (tiếng Anh): to make yourself, another person or a place look neater or more attractive

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "smarten up"

  1. 1. làm cho ai/cái gì trông gọn gàng, lịch sự hơnsmarten + sb/sth + up

    to make someone or something look neater or more attractive

    • You should smarten up your room before guests arrive.

      Bạn nên dọn dẹp phòng cho gọn gàng trước khi khách đến.

    • He smartened himself up for the interview.

      Anh ấy đã chỉnh chu hơn cho buổi phỏng vấn.

  2. 2. cải thiện hành vi, trở nên nghiêm túc hơnsmarten + (sb) + up

    to start behaving in a more serious or sensible way

    • The teacher told the class to smarten up.

      Giáo viên bảo cả lớp phải nghiêm túc hơn.

    • After the warning, he smartened up at work.

      Sau lời cảnh báo, anh ấy đã làm việc nghiêm túc hơn.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • smarten + sb + up

    Tân ngữ là người (sb) đứng giữa nếu là đại từ (vd: 'smarten him up').

  • smarten + sth + up

    Tân ngữ là vật (sth) có thể đứng trước hoặc sau 'up' (vd: 'smarten the garden up' = 'smarten up the garden').

  • smarten up + (sb/sth)

    Nếu tân ngữ là danh từ dài, thường đứng sau 'up' (vd: 'smarten up your appearance').

✂️ Tách được (có thể chen tân ngữ vào giữa)

Lưu ý khi dùng

Dùng trong cả văn nói và viết, thường với nghĩa cải thiện vẻ ngoài hoặc hành vi. Với tân ngữ là đại từ, BẮT BUỘC tách: 'smarten him up' (không 'smarten up him').

Mẹo nhớ nhanh

'smart' = thông minh/gọn gàng, 'up' = nâng lên → 'smarten up' = nâng cấp vẻ ngoài/hành vi lên mức gọn gàng, lịch sự hơn.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • smarten up ↔ smart up

    'smart up' ít dùng, nhưng có thể thay thế 'smarten up' trong văn nói (không chính thức).

Lỗi thường gặp

  • ❌ He smartened up himself for the party.

    ✓ He smartened himself up for the party.

    Tân ngữ là đại từ (himself) phải đứng giữa 'smarten' và 'up'.

  • ❌ She smartened up her room yesterday.

    ✓ She smartened her room up yesterday.

    Với tân ngữ là danh từ (her room), có thể đặt trước hoặc sau 'up', nhưng dạng tách ('smartened her room up') tự nhiên hơn.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • tidy up — Chủ yếu dùng cho đồ vật/không gian, không dùng cho người.
  • dress up — Chỉ việc mặc đẹp, không nhấn mạnh sự gọn gàng hay cải thiện hành vi.

↔️ Từ trái nghĩa

  • mess up — Làm bừa bộn, hỏng việc.

🔗 Cụm hay đi kèm

smarten up your appearancesmarten up for an interviewsmarten up your actsmarten up the place

✍️ Luyện dịch câu

  1. Bạn nên chải tóc và mặc quần áo chỉnh tề để trông gọn gàng hơn.
  2. Cô ấy đã sơn lại căn phòng để làm cho nó đẹp đẽ hơn.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›smarten up là gì?

'smarten up' nghĩa là làm cho ai/cái gì trông gọn gàng, đẹp đẽ hơn hoặc cải thiện hành vi. Ví dụ: 'You need to smarten up for the meeting.'

›smarten up có tách được không?

Có, với tân ngữ là đại từ (it, him, her...) BẮT BUỘC tách: 'smarten it up'. Với danh từ, có thể tách hoặc không (vd: 'smarten the room up' = 'smarten up the room').

›smarten up khác dress up thế nào?

'smarten up' nhấn mạnh việc cải thiện vẻ gọn gàng/nghiêm túc, còn 'dress up' chỉ việc mặc quần áo đẹp hơn (vd: 'dress up for a party').

🧩 Cụm từ liên quan

dress up (sb)

mặc đẹp, ăn mặc lịch sự hơn bình thường

mess sth up / mess up sth

Làm hỏng hoặc làm sai cái gì; Làm bừa bộn, lôi thôi hoặc bẩn; Làm ai đó bối rối, lo lắng

deck sb/sth out (in sth)

Trang điểm/hoá trang cho ai hoặc trang trí cái gì đó một cách cầu kỳ

dressed to kill

Ăn mặc lộng lẫy để gây ấn tượng mạnh

indulge in sth

thưởng thức hoặc làm gì đó một cách thường xuyên (thường mang hàm ý tiêu cực)

by accident

tình cờ, vô tình (không có chủ đích)

blaze a trail

đi tiên phong, mở đường cho người khác noi theo

keep up with sb/sth

theo kịp tốc độ hoặc tiến độ của ai/cái gì; duy trì liên lạc với ai; theo kịp, cập nhật thông tin, xu hướng mới

#Fashion