làm cho gọn gàng, đẹp đẽ hơn
Định nghĩa (tiếng Anh): to make yourself, another person or a place look neater or more attractive
1. làm cho ai/cái gì trông gọn gàng, lịch sự hơnsmarten + sb/sth + up
to make someone or something look neater or more attractive
You should smarten up your room before guests arrive.
Bạn nên dọn dẹp phòng cho gọn gàng trước khi khách đến.
He smartened himself up for the interview.
Anh ấy đã chỉnh chu hơn cho buổi phỏng vấn.
2. cải thiện hành vi, trở nên nghiêm túc hơnsmarten + (sb) + up
to start behaving in a more serious or sensible way
The teacher told the class to smarten up.
Giáo viên bảo cả lớp phải nghiêm túc hơn.
After the warning, he smartened up at work.
Sau lời cảnh báo, anh ấy đã làm việc nghiêm túc hơn.
smarten + sb + up
Tân ngữ là người (sb) đứng giữa nếu là đại từ (vd: 'smarten him up').
smarten + sth + up
Tân ngữ là vật (sth) có thể đứng trước hoặc sau 'up' (vd: 'smarten the garden up' = 'smarten up the garden').
smarten up + (sb/sth)
Nếu tân ngữ là danh từ dài, thường đứng sau 'up' (vd: 'smarten up your appearance').
✂️ Tách được (có thể chen tân ngữ vào giữa)
Dùng trong cả văn nói và viết, thường với nghĩa cải thiện vẻ ngoài hoặc hành vi. Với tân ngữ là đại từ, BẮT BUỘC tách: 'smarten him up' (không 'smarten up him').
'smart' = thông minh/gọn gàng, 'up' = nâng lên → 'smarten up' = nâng cấp vẻ ngoài/hành vi lên mức gọn gàng, lịch sự hơn.
smarten up ↔ smart up
'smart up' ít dùng, nhưng có thể thay thế 'smarten up' trong văn nói (không chính thức).
❌ He smartened up himself for the party.
✓ He smartened himself up for the party.
Tân ngữ là đại từ (himself) phải đứng giữa 'smarten' và 'up'.
❌ She smartened up her room yesterday.
✓ She smartened her room up yesterday.
Với tân ngữ là danh từ (her room), có thể đặt trước hoặc sau 'up', nhưng dạng tách ('smartened her room up') tự nhiên hơn.
'smarten up' nghĩa là làm cho ai/cái gì trông gọn gàng, đẹp đẽ hơn hoặc cải thiện hành vi. Ví dụ: 'You need to smarten up for the meeting.'
Có, với tân ngữ là đại từ (it, him, her...) BẮT BUỘC tách: 'smarten it up'. Với danh từ, có thể tách hoặc không (vd: 'smarten the room up' = 'smarten up the room').
'smarten up' nhấn mạnh việc cải thiện vẻ gọn gàng/nghiêm túc, còn 'dress up' chỉ việc mặc quần áo đẹp hơn (vd: 'dress up for a party').