学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Thành ngữCEFR C1

Blaze a trail là gì?

blaze a trail/bleɪz ə ˈtreɪl/(verb)

đi tiên phong, mở đường cho người khác noi theo

Định nghĩa (tiếng Anh): to do early or pioneering work that others will follow up on

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • C1 · Bài 21Chuẩn Bị Thuyết Trình Gọi Vốn - Nói Về Sự Cống Hiến Với Dedicate Oneself To V-ing
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "blaze a trail"

  1. 1. làm việc tiên phong, sáng tạo mà người khác sẽ học hỏi hoặc tiếp nốiblaze a trail (in sth)

    to do something new and important that others will follow or develop further

    • Elon Musk blazed a trail in electric car technology.

      Elon Musk đã đi tiên phong trong công nghệ ô tô điện.

    • She blazed a trail for women in science.

      Cô ấy đã mở đường cho phụ nữ trong lĩnh vực khoa học.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • S + blaze a trail (in + field)

    Thường đi kèm với giới từ 'in' + lĩnh vực (vd: in fashion, in medicine).

Lưu ý khi dùng

Dùng trong ngữ cảnh ca ngợi sự đổi mới hoặc đóng góp quan trọng. Thường gặp trong báo chí, bài phát biểu. Không dùng ở thì tiếp diễn (*blazing a trail* ít tự nhiên).

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung 'blaze' (đốt lửa) + 'trail' (đường mòn) → đốt lửa dọc đường để người sau có thể theo dấu → mở đường tiên phong.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • blaze a trail ↔ blaze away

    'Blaze away' có nghĩa bắn súng liên tục hoặc làm việc gì đó một cách mạnh mẽ, không liên quan đến tiên phong.

Lỗi thường gặp

  • ❌ He is blazing a trail in AI for years.

    ✓ He has blazed a trail in AI for years.

    Không dùng ở thì hiện tại tiếp diễn. Dùng thì hiện tại hoàn thành cho hành động kéo dài.

  • ❌ She blazed a trail to the new market.

    ✓ She blazed a trail in the new market.

    Dùng giới từ 'in' chứ không phải 'to' khi chỉ lĩnh vực.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • pioneer — Đồng nghĩa hoàn toàn, nhưng 'pioneer' có thể dùng như danh từ (người tiên phong) hoặc động từ.
  • break new ground — Gần nghĩa, nhấn mạnh vào việc làm cái gì đó chưa từng có trước đây.

↔️ Từ trái nghĩa

  • follow in someone’s footsteps — Làm theo người khác, trái ngược với việc mở đường.

🔗 Cụm hay đi kèm

blaze a trail in scienceblaze a trail for future generationsblaze a trail in businessblaze a new trail

✍️ Luyện dịch câu

  1. Cô ấy là người tiên phong trong lĩnh vực công nghệ xanh.
  2. Ông đã mở đường cho thế hệ doanh nhân trẻ.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›blaze a trail đi với giới từ gì?

Thường đi với 'in' + lĩnh vực (vd: *blaze a trail in education*). Có thể dùng 'for' + đối tượng hưởng lợi (vd: *blaze a trail for women*).

›blaze a trail khác pioneer thế nào?

'Blaze a trail' nhấn mạnh vào hành động mở đường cụ thể, trong khi 'pioneer' có thể chỉ người hoặc hành động tiên phong nói chung.

›blaze a trail dùng trong văn nói hàng ngày không?

Ít dùng trong văn nói thường ngày. Thường gặp trong văn viết, báo chí hoặc bài phát biểu.

🧩 Cụm từ liên quan

deck sb/sth out (in sth)

Trang điểm/hoá trang cho ai hoặc trang trí cái gì đó một cách cầu kỳ

dressed to kill

Ăn mặc lộng lẫy để gây ấn tượng mạnh

indulge in sth

thưởng thức hoặc làm gì đó một cách thường xuyên (thường mang hàm ý tiêu cực)

by accident

tình cờ, vô tình (không có chủ đích)

smarten up (sb/sth)

làm cho gọn gàng, đẹp đẽ hơn

dress up (sb)

mặc đẹp, ăn mặc lịch sự hơn bình thường

keep up with sb/sth

theo kịp tốc độ hoặc tiến độ của ai/cái gì; duy trì liên lạc với ai; theo kịp, cập nhật thông tin, xu hướng mới

link sth up

Kết nối cái gì đó với nhau

#Fashion