tình cờ, vô tình (không có chủ đích)
Định nghĩa (tiếng Anh): in a way that is not planned or organized
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. xảy ra không có kế hoạch hoặc chủ ýV + by accident | by accident + V
in a way that is not planned or intended
Helen got into acting purely by accident.
Helen tình cờ bước vào nghề diễn xuất.
I deleted the file by accident.
Tôi vô tình xóa file đó.
S + V + by accident
Đứng cuối câu sau động từ
by accident + S + V
Đứng đầu câu để nhấn mạnh
Dùng để diễn tả sự việc xảy ra ngẫu nhiên, không có chủ đích. Không nhấn mạnh vào hậu quả (khác với 'by mistake' có thể ngụ ý lỗi lầm).
Hãy nghĩ 'accident' là tai nạn, sự cố bất ngờ. 'By accident' = theo cách của tai nạn, tức là không chủ định.
by accident ↔ by mistake
'By accident' nhấn mạnh tính ngẫu nhiên; 'by mistake' nhấn mạnh vào việc làm sai (có thể do nhầm lẫn). Ví dụ: I took your bag by mistake (tôi nhầm túi của bạn).
❌ She by accident fell down.
✓ She fell down by accident.
Sai vị trí: 'by accident' không đứng giữa chủ ngữ và động từ chính.
❌ He did it by accidently.
✓ He did it by accident.
'by accident' là fixed expression, không thêm '-ly' vào cuối.
By accident nghĩa là tình cờ, vô tình, không có chủ đích. Ví dụ: I met her by accident (tôi tình cờ gặp cô ấy).
'By accident' là sự việc xảy ra ngẫu nhiên; 'by mistake' là do nhầm lẫn. Ví dụ: I called the wrong number by mistake (tôi gọi nhầm số do nhầm lẫn).
Có, 'by accident' dùng được trong cả văn nói và viết trang trọng. Ví dụ: The discovery was made by accident (phát hiện được thực hiện tình cờ).