学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Cụm cố địnhCEFR B1

By accident là gì?

by accident/baɪ ˈæksɪdənt/(adverb)

tình cờ, vô tình (không có chủ đích)

Định nghĩa (tiếng Anh): in a way that is not planned or organized

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B1 · Bài 8Một Buổi Sáng Vội Vàng - Nói Về Khả Năng Và Lời Khuyên Với Câu Điều Kiện Loại 1
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "by accident"

  1. 1. xảy ra không có kế hoạch hoặc chủ ýV + by accident | by accident + V

    in a way that is not planned or intended

    • Helen got into acting purely by accident.

      Helen tình cờ bước vào nghề diễn xuất.

    • I deleted the file by accident.

      Tôi vô tình xóa file đó.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • S + V + by accident

    Đứng cuối câu sau động từ

  • by accident + S + V

    Đứng đầu câu để nhấn mạnh

Lưu ý khi dùng

Dùng để diễn tả sự việc xảy ra ngẫu nhiên, không có chủ đích. Không nhấn mạnh vào hậu quả (khác với 'by mistake' có thể ngụ ý lỗi lầm).

Mẹo nhớ nhanh

Hãy nghĩ 'accident' là tai nạn, sự cố bất ngờ. 'By accident' = theo cách của tai nạn, tức là không chủ định.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • by accident ↔ by mistake

    'By accident' nhấn mạnh tính ngẫu nhiên; 'by mistake' nhấn mạnh vào việc làm sai (có thể do nhầm lẫn). Ví dụ: I took your bag by mistake (tôi nhầm túi của bạn).

Lỗi thường gặp

  • ❌ She by accident fell down.

    ✓ She fell down by accident.

    Sai vị trí: 'by accident' không đứng giữa chủ ngữ và động từ chính.

  • ❌ He did it by accidently.

    ✓ He did it by accident.

    'by accident' là fixed expression, không thêm '-ly' vào cuối.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • by chance — gần nghĩa, nhưng 'by accident' thường ngụ ý sự việc có thể gây hậu quả (tích cực hoặc tiêu cực), trong khi 'by chance' trung tính hơn
  • accidentally — trạng từ, nghĩa tương tự nhưng đứng sau động từ (vd: I accidentally broke it)

↔️ Từ trái nghĩa

  • on purpose — cố ý, có chủ đích
  • intentionally — cố tình

🔗 Cụm hay đi kèm

discover by accidentfind by accidenthappen by accidentdo sth by accident

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi vô tình gặp lại cô ấy ở siêu thị hôm qua.
  2. Anh ấy tình cờ phát hiện ra bí mật đó.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›by accident là gì?

By accident nghĩa là tình cờ, vô tình, không có chủ đích. Ví dụ: I met her by accident (tôi tình cờ gặp cô ấy).

›by accident và by mistake khác nhau thế nào?

'By accident' là sự việc xảy ra ngẫu nhiên; 'by mistake' là do nhầm lẫn. Ví dụ: I called the wrong number by mistake (tôi gọi nhầm số do nhầm lẫn).

›by accident có dùng trong văn trang trọng không?

Có, 'by accident' dùng được trong cả văn nói và viết trang trọng. Ví dụ: The discovery was made by accident (phát hiện được thực hiện tình cờ).

🧩 Cụm từ liên quan

deck sb/sth out (in sth)

Trang điểm/hoá trang cho ai hoặc trang trí cái gì đó một cách cầu kỳ

dressed to kill

Ăn mặc lộng lẫy để gây ấn tượng mạnh

indulge in sth

thưởng thức hoặc làm gì đó một cách thường xuyên (thường mang hàm ý tiêu cực)

smarten up (sb/sth)

làm cho gọn gàng, đẹp đẽ hơn

dress up (sb)

mặc đẹp, ăn mặc lịch sự hơn bình thường

blaze a trail

đi tiên phong, mở đường cho người khác noi theo

keep up with sb/sth

theo kịp tốc độ hoặc tiến độ của ai/cái gì; duy trì liên lạc với ai; theo kịp, cập nhật thông tin, xu hướng mới

link sth up

Kết nối cái gì đó với nhau

#Fashion