学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Thành ngữCEFR B2Thân mật

Dressed to kill là gì?

dressed to kill/dɹɛst tuː kɪl/(phrase)

Ăn mặc lộng lẫy để gây ấn tượng mạnh

Định nghĩa (tiếng Anh): wearing the kind of clothes that will make people notice and admire you

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Lỗi thường gặp
  5. 5Từ liên quan
  6. 6Luyện dịch câu
  7. 7Hỏi đáp
  8. 8Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B2 · Bài 44Chuẩn Bị Dự Buổi Ra Mắt Phim Hoạt Hình - Nói Về Điều Không Có Thật Và Khuyên Nhủ Với If + S + Were
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "dressed to kill"

  1. 1. Mặc quần áo đẹp, thu hút sự chú ý và ngưỡng mộbe dressed to kill

    to wear very attractive or stylish clothes in order to impress people

    • She walked into the party dressed to kill in a red sequin dress.

      Cô ấy bước vào bữa tiệc với bộ váy lấp lánh màu đỏ, ăn mặc lộng lẫy đến nỗi ai cũng phải ngưỡng mộ.

    • The celebrity was dressed to kill at the awards ceremony.

      Ngôi sao đó ăn mặc cực kỳ sang trọng và thu hút tại lễ trao giải.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • be dressed to kill

    Chỉ dùng với động từ 'be' (is/are/was/were... dressed to kill)

  • dressed to kill + (in + clothing)

    Thường đi kèm với 'in' + trang phục cụ thể

Lưu ý khi dùng

Thường dùng trong văn nói, ngữ cảnh không trang trọng. Dùng để miêu tả ai đó ăn mặc rất đẹp, thu hút sự chú ý. Không dùng trong văn viết học thuật hay chính thức.

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung 'kill' ở đây không phải giết người mà là 'giết' sự thờ ơ của người khác — ăn mặc đến mức khiến mọi người phải 'chết' vì ấn tượng!

Lỗi thường gặp

  • ❌ She dressed to kill for the party.

    ✓ She was dressed to kill for the party.

    Không dùng 'dressed' một mình làm động từ chính; phải dùng với 'be' (was/were dressed to kill)

🟰 Từ đồng nghĩa

  • dressed to the nines — Cũng nghĩa là ăn mặc rất đẹp, nhưng nhấn mạnh sự sang trọng hơn là gây ấn tượng mạnh

↔️ Từ trái nghĩa

  • dressed down — Ăn mặc giản dị, không chăm chút

🔗 Cụm hay đi kèm

dressed to kill in a gowndressed to kill for the eventlook dressed to kill

✍️ Luyện dịch câu

  1. Cô ấy đến buổi tiệc ăn mặc lộng lẫy để gây ấn tượng mạnh.
  2. Anh ta luôn diện đồ sang trọng mỗi khi muốn gây ấn tượng.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"dressed to kill" có nghĩa là gì?

Là thành ngữ chỉ việc ăn mặc cực kỳ đẹp, lộng lẫy để gây ấn tượng mạnh với người khác, thường trong các sự kiện quan trọng.

›"dressed to kill" dùng trong hoàn cảnh nào?

Dùng trong văn nói, ngữ cảnh thân mật hoặc bình luận về trang phục của ai đó. Không dùng trong văn viết trang trọng.

›"dressed to kill" khác "dressed up" thế nào?

"dressed to kill" nhấn mạnh sự lộng lẫy, thu hút sự chú ý; "dressed up" chỉ đơn giản là ăn mặc đẹp hơn bình thường, không nhất thiết phải ấn tượng mạnh.

🧩 Cụm từ liên quan

deck sb/sth out (in sth)

Trang điểm/hoá trang cho ai hoặc trang trí cái gì đó một cách cầu kỳ

indulge in sth

thưởng thức hoặc làm gì đó một cách thường xuyên (thường mang hàm ý tiêu cực)

by accident

tình cờ, vô tình (không có chủ đích)

smarten up (sb/sth)

làm cho gọn gàng, đẹp đẽ hơn

dress up (sb)

mặc đẹp, ăn mặc lịch sự hơn bình thường

blaze a trail

đi tiên phong, mở đường cho người khác noi theo

keep up with sb/sth

theo kịp tốc độ hoặc tiến độ của ai/cái gì; duy trì liên lạc với ai; theo kịp, cập nhật thông tin, xu hướng mới

link sth up

Kết nối cái gì đó với nhau

#Fashion