Phrasal verb, thành ngữ và collocation thông dụng — nghĩa, cách dùng, mẹo nhớ, ví dụ và bài luyện dịch cho từng cụm.
15 cụm từ
/bi ˈkɑːmən ˈnɑːlɪdʒ/
Là điều ai cũng biết
/bleɪz ə ˈtreɪl/
đi tiên phong, mở đường cho người khác noi theo
/baɪ ˈæksɪdənt/
tình cờ, vô tình (không có chủ đích)
/dɛk aʊt/
Trang điểm/hoá trang cho ai hoặc trang trí cái gì đó một cách cầu kỳ
/drɛs daʊn/
mặc đồ bình thường, ít trang trọng hơn bình thường
/drɛs ðə pɑːrt/
Ăn mặc phù hợp với vai trò hoặc hoàn cảnh.
/drɛs ʌp/
mặc đẹp, ăn mặc lịch sự hơn bình thường
/dɹɛst tuː kɪl/
Ăn mặc lộng lẫy để gây ấn tượng mạnh
/hæv teɪk praɪd əv pleɪs/
Được đặt ở vị trí quan trọng nhất
/ɪnˈdʌldʒ ɪn/
thưởng thức hoặc làm gì đó một cách thường xuyên (thường mang hàm ý tiêu cực)
/kiːp ʌp wɪθ/
theo kịp tốc độ hoặc tiến độ của ai/cái gì; duy trì liên lạc với ai; theo kịp, cập nhật thông tin, xu hướng mới
/lɪŋk stʌm ʌp/
Kết nối cái gì đó với nhau
/smɑːrtən ʌp/
làm cho gọn gàng, đẹp đẽ hơn
/teɪk praɪd ɪn ˈsʌmθɪŋ/
Tự hào về điều gì đó.
/θroʊ ɑːn/
Mặc quần áo vội vàng, không cẩn thận.