学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Phrasal verbCEFR B1Thân mật

Throw on là gì?

throw sth on/θroʊ ɑːn/(verb)

Mặc quần áo vội vàng, không cẩn thận.

Định nghĩa (tiếng Anh): to put on a piece of clothing quickly

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "throw on"

  1. 1. Mặc quần áo vội vàng, không cẩn thận.throw + sth + on

    to put on a piece of clothing quickly and carelessly

    • I just threw my jacket on and ran out the door.

      Tôi vội khoác áo khoác lên người và chạy ra cửa.

    • He threw on a T-shirt and jeans before going to the store.

      Anh ấy vội mặc áo phông và quần jean trước khi đi đến cửa hàng.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • SB + throw(s) + sth + on

    Tân ngữ (sth) luôn đứng giữa "throw" và "on".

✂️ Tách được (có thể chen tân ngữ vào giữa)

Lưu ý khi dùng

Dùng trong ngữ cảnh không trang trọng, thường để diễn tả hành động vội vàng, thiếu cẩn thận. Không dùng cho các hành động mặc quần áo một cách chỉn chu.

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung bạn ném (throw) quần áo lên người mình như ném một cái chăn — hành động nhanh, không có sự chăm chút.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • throw on ↔ throw up

    "throw up" nghĩa là nôn mửa, hoàn toàn khác với "throw on" (mặc vội).

Lỗi thường gặp

  • ❌ I threw on it my coat and left.

    ✓ I threw my coat on and left.

    Sai vị trí tân ngữ: đại từ "it" không thể đứng sau "on", phải đứng giữa "throw" và "on".

  • ❌ She threw on her dress carefully.

    ✓ She threw her dress on.

    "throw on" đã ngụ ý vội vàng, không thể đi kèm "carefully".

🟰 Từ đồng nghĩa

  • slip on — Cũng nghĩa mặc nhanh, nhưng nhấn mạnh sự dễ dàng (vd: slip on shoes) hơn là vội vàng.
  • put on quickly — Diễn đạt trực tiếp hơn, ít mang sắc thái thông tục.

↔️ Từ trái nghĩa

  • dress carefully — Trái nghĩa hoàn toàn: mặc cẩn thận, chăm chút.

🔗 Cụm hay đi kèm

throw on a shirtthrow on some clothesthrow on a jacket and go

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi vội vàng mặc áo vào và chạy ra ngoài.
  2. Anh ấy thà mặc vội áo khoác còn hơn trễ giờ.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"throw on" là gì?

Là cụm động từ nghĩa là mặc quần áo vội vàng, không cẩn thận. Ví dụ: "He threw on his shoes and rushed to work."

›"throw on" có tách được không?

Có, nhưng chỉ tách được khi tân ngữ là danh từ (vd: "throw my coat on"). Nếu tân ngữ là đại từ (it/them), phải đứng giữa: "throw it on".

›Dùng "throw on" trong văn viết trang trọng được không?

Không, đây là cụm từ mang sắc thái thông tục (informal), chỉ nên dùng trong văn nói hoặc ngữ cảnh thân mật.

🧩 Cụm từ liên quan

deck sb/sth out (in sth)

Trang điểm/hoá trang cho ai hoặc trang trí cái gì đó một cách cầu kỳ

dressed to kill

Ăn mặc lộng lẫy để gây ấn tượng mạnh

indulge in sth

thưởng thức hoặc làm gì đó một cách thường xuyên (thường mang hàm ý tiêu cực)

by accident

tình cờ, vô tình (không có chủ đích)

smarten up (sb/sth)

làm cho gọn gàng, đẹp đẽ hơn

dress up (sb)

mặc đẹp, ăn mặc lịch sự hơn bình thường

blaze a trail

đi tiên phong, mở đường cho người khác noi theo

keep up with sb/sth

theo kịp tốc độ hoặc tiến độ của ai/cái gì; duy trì liên lạc với ai; theo kịp, cập nhật thông tin, xu hướng mới

#Fashion