Tự hào về điều gì đó.
Định nghĩa (tiếng Anh): To feel proud and satisfied about an achievement, quality, or possession.
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Cảm thấy hãnh diện và tự hào về thành tích, phẩm chất hoặc điều gì đó quan trọng với mình.take pride in + N/V-ing
To feel proud and satisfied about an achievement, quality, or possession.
He takes great pride in his children’s accomplishments.
Anh ấy rất tự hào về những thành tựu của các con mình.
She takes pride in maintaining a clean and organized home.
Cô ấy tự hào về việc giữ gìn ngôi nhà sạch sẽ và ngăn nắp.
take pride in + N
Dùng khi tự hào về một danh từ (người, vật, thành tích).
take pride in + V-ing
Dùng khi tự hào về một hành động hoặc thói quen.
take (great/special) pride in + N/V-ing
Thêm 'great' hoặc 'special' để nhấn mạnh mức độ tự hào.
Dùng trong cả văn nói và viết, thường mang sắc thái tích cực. Có thể thay thế bằng 'be proud of', nhưng 'take pride in' nhấn mạnh hơn về sự nỗ lực hoặc trách nhiệm cá nhân. Chia động từ 'take' theo thì và chủ ngữ.
Hãy tưởng tượng 'take' (nhận lấy) 'pride' (niềm tự hào) vào trong lòng mình khi nhìn thấy thành quả của bản thân. 'Pride' như một món quà quý giá.
take pride in something ↔ pride oneself on something
Cả hai đều có nghĩa tự hào, nhưng 'pride oneself on' nhấn mạnh việc tự cho mình là giỏi về điều gì đó (thường là kỹ năng), còn 'take pride in' rộng hơn, có thể áp dụng cho người khác (vd: tự hào về con cái).
❌ She takes pride for her work.
✓ She takes pride in her work.
Luôn dùng giới từ 'in' sau 'take pride', không dùng 'for'.
❌ He take pride in his team.
✓ He takes pride in his team.
Phải chia động từ 'take' theo chủ ngữ (he/she/it + takes).
Luôn đi với giới từ 'in'. Không bao giờ dùng 'for' hoặc 'at'.
'Take pride in' nhấn mạnh sự chủ động và trách nhiệm cá nhân (thường là về nỗ lực của bản thân), trong khi 'be proud of' rộng hơn, có thể áp dụng cho cảm xúc chung (vd: tự hào về quốc gia).
Không. 'Take pride' luôn phải đi kèm với giới từ 'in' + đối tượng.