学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Cụm cố địnhCEFR C1

Have/take pride of place là gì?

have/take pride of place/hæv teɪk praɪd əv pleɪs/(phrase)

Được đặt ở vị trí quan trọng nhất

Định nghĩa (tiếng Anh): to have the most important position in a group of things

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • C1 · Bài 8Dọn Vào Căn Nhà Thuê Cũ - Nói Về Điều Đã Giúp Mình Với If It Hadn't Been For
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "have/take pride of place"

  1. 1. Được đặt ở vị trí quan trọng nhất[Subject] have/take pride of place + (in/on...)

    to be in the most important or prominent position in a group of things

    • A portrait of his grandfather takes pride of place in the living room.

      Một bức chân dung của ông nội anh được đặt ở vị trí quan trọng nhất trong phòng khách.

    • The championship trophy has pride of place on the mantelpiece.

      Chiếc cúp vô địch được đặt ở vị trí trung tâm trên giá lò sưởi.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • [Subject] + take pride of place + (in/on/at...) + location

    Dùng 'take' khi nói về việc đặt ở vị trí quan trọng

  • [Subject] + have pride of place + (in/on/at...) + location

    Dùng 'have' khi miêu tả trạng thái hiện tại

Lưu ý khi dùng

Cụm từ này thường dùng để miêu tả vật thể được trưng bày ở vị trí nổi bật nhất, thể hiện sự tự hào hoặc tôn trọng. Thường đi kèm với giới từ chỉ vị trí (in, on, at).

Mẹo nhớ nhanh

Liên tưởng 'pride of place' như 'vị trí vinh dự' trong tiếng Việt. 'Pride' (tự hào) + 'place' (vị trí) = vị trí xứng đáng được tự hào.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • have/take pride of place ↔ take pride in

    'take pride in' là tự hào về ai/cái gì (vd: take pride in your work), còn 'take pride of place' là được đặt ở vị trí quan trọng

Lỗi thường gặp

  • ❌ The painting take pride of place on the wall.

    ✓ The painting takes pride of place on the wall.

    Thiếu 's' ở ngôi thứ 3 số ít (he/she/it + V-s/es)

  • ❌ She has pride of place in the team.

    ✓ She has pride of place on the team photo.

    'pride of place' thường dùng cho vật thể chứ không phải con người trực tiếp

🟰 Từ đồng nghĩa

  • be the centerpiece — Gần nghĩa, nhấn mạnh vào việc là trung tâm của sự chú ý
  • occupy the place of honor — Trang trọng hơn, thường dùng trong bối cảnh nghi lễ

↔️ Từ trái nghĩa

  • be hidden away — Bị giấu kín, không được trưng bày

🔗 Cụm hay đi kèm

take pride of place in the roomhave pride of place on the shelfpride of place in the exhibitionpride of place at the ceremony

✍️ Luyện dịch câu

  1. Chiếc cúp vô địch được đặt ở vị trí quan trọng nhất trên kệ.
  2. Bức ảnh gia đình treo ở vị trí quan trọng nhất trong phòng khách.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"have pride of place" và "take pride of place" khác nhau thế nào?

"have" miêu tả trạng thái hiện tại, "take" nhấn mạnh hành động đặt ở vị trí đó. Cả hai đều đúng ngữ pháp.

›"pride of place" đi với giới từ gì?

Thường đi với 'in', 'on', 'at' tùy theo vị trí (vd: in the room, on the table, at the event).

›"pride of place" dùng trong văn viết hay nói nhiều hơn?

Dùng phổ biến trong cả văn viết và văn nói, nhưng thường gặp hơn trong văn viết miêu tả.

🧩 Cụm từ liên quan

deck sb/sth out (in sth)

Trang điểm/hoá trang cho ai hoặc trang trí cái gì đó một cách cầu kỳ

dressed to kill

Ăn mặc lộng lẫy để gây ấn tượng mạnh

indulge in sth

thưởng thức hoặc làm gì đó một cách thường xuyên (thường mang hàm ý tiêu cực)

by accident

tình cờ, vô tình (không có chủ đích)

smarten up (sb/sth)

làm cho gọn gàng, đẹp đẽ hơn

dress up (sb)

mặc đẹp, ăn mặc lịch sự hơn bình thường

blaze a trail

đi tiên phong, mở đường cho người khác noi theo

keep up with sb/sth

theo kịp tốc độ hoặc tiến độ của ai/cái gì; duy trì liên lạc với ai; theo kịp, cập nhật thông tin, xu hướng mới

#Fashion