Được đặt ở vị trí quan trọng nhất
Định nghĩa (tiếng Anh): to have the most important position in a group of things
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Được đặt ở vị trí quan trọng nhất[Subject] have/take pride of place + (in/on...)
to be in the most important or prominent position in a group of things
A portrait of his grandfather takes pride of place in the living room.
Một bức chân dung của ông nội anh được đặt ở vị trí quan trọng nhất trong phòng khách.
The championship trophy has pride of place on the mantelpiece.
Chiếc cúp vô địch được đặt ở vị trí trung tâm trên giá lò sưởi.
[Subject] + take pride of place + (in/on/at...) + location
Dùng 'take' khi nói về việc đặt ở vị trí quan trọng
[Subject] + have pride of place + (in/on/at...) + location
Dùng 'have' khi miêu tả trạng thái hiện tại
Cụm từ này thường dùng để miêu tả vật thể được trưng bày ở vị trí nổi bật nhất, thể hiện sự tự hào hoặc tôn trọng. Thường đi kèm với giới từ chỉ vị trí (in, on, at).
Liên tưởng 'pride of place' như 'vị trí vinh dự' trong tiếng Việt. 'Pride' (tự hào) + 'place' (vị trí) = vị trí xứng đáng được tự hào.
have/take pride of place ↔ take pride in
'take pride in' là tự hào về ai/cái gì (vd: take pride in your work), còn 'take pride of place' là được đặt ở vị trí quan trọng
❌ The painting take pride of place on the wall.
✓ The painting takes pride of place on the wall.
Thiếu 's' ở ngôi thứ 3 số ít (he/she/it + V-s/es)
❌ She has pride of place in the team.
✓ She has pride of place on the team photo.
'pride of place' thường dùng cho vật thể chứ không phải con người trực tiếp
"have" miêu tả trạng thái hiện tại, "take" nhấn mạnh hành động đặt ở vị trí đó. Cả hai đều đúng ngữ pháp.
Thường đi với 'in', 'on', 'at' tùy theo vị trí (vd: in the room, on the table, at the event).
Dùng phổ biến trong cả văn viết và văn nói, nhưng thường gặp hơn trong văn viết miêu tả.