C1 · AdvancedPremium Bài 49 · Describing things

Đêm Hội Ánh Sáng Cùng Cả Nhóm - Khen Trải Nghiệm Tuyệt Nhất Với The Best + N + Have Ever + V3

Trên đường về sau buổi đi chơi lễ hội ánh sáng, cùng đồng nghiệp miêu tả các tác phẩm sắp đặt, sự phức tạp và cảm xúc chung của đám đông, đồng thời khen một trải nghiệm là tuyệt nhất từ trước tới nay bằng "the best + N + (that) S + have/has + ever + V3". Ví dụ: "That was the best team night out we've ever had."

  • Miêu tả sự vật và trải nghiệm với các từ cluster, cognitive, collective, comparable, compelling, competent, complexity, configuration, consistency, constraint.
  • Dùng "the best/the most + adj + N + (that) S + have/has + ever + V3" để khen điều tuyệt nhất từng trải qua, và had ever + V3 khi kể lại chuyện đã qua.
  • Dùng tự nhiên deck sb/sth out (in sth) và eat into sth khi kể về một sự kiện và những gì làm tốn thời gian, tiền bạc.
Học từng bước
Bản xem thử bài PremiumPhần còn lại →
1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • cluster/ˈklʌstər/n

    cụm, chùm, nhóm (vật ở gần nhau)

    “A cluster of small cafés has opened near our new office.”

    Một cụm quán cà phê nhỏ đã mở gần văn phòng mới của chúng tôi.

  • cognitive/ˈkɑːɡnətɪv/adj

    thuộc về nhận thức

    “Too many notifications put a heavy cognitive load on the team.”

    Quá nhiều thông báo tạo gánh nặng nhận thức lớn cho cả nhóm.

  • collective/kəˈlɛktɪv/adj

    tập thể, chung của cả nhóm

    “There was a collective sigh of relief when the deadline moved.”

    Cả nhóm cùng thở phào khi hạn chót được lùi lại.

  • comparable/ˈkɑmpərəbəl/adj

    có thể so sánh, tương đương

    “Our Toronto office pays salaries comparable to those in New York.”

    Văn phòng Toronto trả lương tương đương với ở New York.

  • compelling/kəmˈpɛlɪŋ/adj

    thuyết phục; cuốn hút

    “She made a compelling case for moving the event outdoors.”

    Cô ấy đưa ra lý lẽ rất thuyết phục cho việc chuyển sự kiện ra ngoài trời.

  • competent/ˈkɑːmpətənt/adj

    có năng lực, làm tốt việc của mình

    “We need a competent translator for the Tokyo visit.”

    Chúng ta cần một phiên dịch có năng lực cho chuyến thăm Tokyo.

  • complexity/kəmˈplɛksəti/n

    sự phức tạp

    “Nobody expected the complexity of moving three teams in one weekend.”

    Không ai lường trước sự phức tạp của việc chuyển ba nhóm trong một cuối tuần.

  • configuration/kənˌfɪɡəˈreɪʃn/n

    cách sắp xếp, bố cục; cấu hình

    “We tried a new configuration of desks so the team could sit together.”

    Chúng tôi thử cách sắp xếp bàn mới để cả nhóm ngồi gần nhau.

  • consistency/kənˈsɪstənsi/n

    sự đồng đều, sự nhất quán

    “Clients love the consistency of her work: every report is equally sharp.”

    Khách hàng rất thích sự đồng đều trong công việc của cô ấy: bản báo cáo nào cũng sắc sảo như nhau.

  • constraint/kənˈstreɪnt/n

    sự hạn chế, ràng buộc

    “Time constraints meant we could only visit two sites.”

    Vì hạn chế về thời gian nên chúng tôi chỉ đi thăm được hai địa điểm.

  • deck sb/sth out (in sth)/dɛk ˈsʌmˌbɑdi ˈsʌmθɪŋ aʊt ɪn ˈsʌmθɪŋ/phrase

    trang hoàng, trang trí rực rỡ cho ai/cái gì (bằng cái gì)

    “The lobby was decked out in paper lanterns for the anniversary party.”

    Sảnh được trang hoàng bằng đèn lồng giấy cho bữa tiệc kỷ niệm.

  • eat into sth/it ˈɪntu ˈsʌmθɪŋ/phrase

    chiếm mất dần, làm hao hụt (thời gian, tiền bạc, nguồn lực)

    “Long commutes eat into the time people have for their families.”

    Đi làm xa chiếm mất dần thời gian dành cho gia đình.

2

Luyện nghe

Bài 1/1
Nghe đoạn hội thoại rồi trả lời câu hỏi. Đừng mở lời thoại cho tới khi bạn nghe hiểu khoảng 70% — nghe không kịp thì cứ làm phần sau rồi quay lại.

Lights Over the Harbour

Melbourne, gần mười một giờ đêm. Sau buổi xem lễ hội ánh sáng của cả nhóm, Mehdi và Faustine, người tổ chức, đi bộ dọc bến cảng ra ga tàu.

Faustine (quản lý văn phòng, người tổ chức buổi đi chơi) · Mehdi (chuyên viên tài chính trong nhóm)

1. Which installation does Faustine call the best she has ever seen?

Faustine nói tác phẩm sắp đặt nào là tuyệt nhất cô từng xem?

Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp

Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.

ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài

Phần còn lại của bài dành cho tài khoản Premium

Bài này dành cho tài khoản Premium. Đăng nhập miễn phí để lưu tiến độ và học tiếp các bài miễn phí.

  • 1 hội thoại nữa kèm câu hỏi nghe hiểu
  • 9 câu shadowing
  • 7 câu phản xạ hỏi đáp
  • 5 câu luyện viết có AI chữa
  • Nói tình huống nhập vai với AI
  • Speaking cuối bài có AI nhận xét
TIẾP THEO

Tự May Váy Lụa Đi Dự Đám Cưới - Nhấn Mạnh Mức Độ Và Hệ Quả Với So + Adj + That

Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày

Học bài mới