Chìm đắm vào việc gì đó để quên đi mọi thứ
Định nghĩa (tiếng Anh): to give all your attention to something
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Dành toàn bộ sự chú ý vào việc gì đó, thường để tránh nghĩ đến điều buồn hoặc khó khănbury yourself in + N/V-ing
to give all your attention to something, often to avoid thinking about something unpleasant
Since her marriage ended, she has buried herself in her work.
Kể từ khi ly hôn, cô ấy chìm đắm trong công việc.
After the loss, he buried himself in books to forget his sorrow.
Sau mất mát, anh ấy chìm đắm trong sách vở để quên đi nỗi buồn.
S + bury yourself in + N/V-ing
Chủ ngữ phải là ngôi thứ nhất hoặc thứ hai (you/we/they) hoặc danh từ số nhiều. 'yourself' đổi theo chủ ngữ (myself, himself, etc.).
bury someone in + N
Dùng khi nói về người khác (vd: She buried herself in grief → He buried his father in work).
Thường dùng với các danh từ chỉ hoạt động (work, books, studies) hoặc trạng thái cảm xúc (grief, sadness). 'Bury' chia theo thì.
Hình ảnh: 'bury' (chôn) + 'in' (trong) → chôn vùi bản thân trong việc gì đó, như chôn vùi nỗi buồn.
bury yourself in something ↔ bury the hatchet
'bury the hatchet' là làm hòa, chấm dứt xung đột, còn 'bury yourself in' là chìm đắm vào việc gì đó.
❌ She bury herself in work after the accident.
✓ She buries herself in work after the accident.
Sai thì: 'bury' là động từ thường, phải chia theo chủ ngữ (she → buries).
❌ He buried in his studies to avoid stress.
✓ He buried himself in his studies to avoid stress.
Thiếu đại từ phản thân 'himself' — cụm này BẮT BUỘC có đại từ phản thân.
Luôn đi với giới từ 'in' + danh từ/cụm danh từ/V-ing.
'bury yourself in' thường mang sắc thái tiêu cực (trốn tránh nỗi buồn), còn 'immerse yourself in' trung lập hoặc tích cực (tập trung học tập, tận hưởng).
Có, nhưng hiếm. Thường dùng trong văn nói hoặc viết kể chuyện. Trong văn viết trang trọng, có thể dùng 'devote yourself to' hoặc 'focus entirely on'.