学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Phrasal verbCEFR B2

Bury yourself in something là gì?

bury yourself in sth/ˈbɛri jɔːrˈsɛlf ɪn ˈsʌmθɪŋ/(verb)

Chìm đắm vào việc gì đó để quên đi mọi thứ

Định nghĩa (tiếng Anh): to give all your attention to something

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B2 · Bài 22Đấu Giá Sofa Cũ Cho Văn Phòng - Đánh Giá Việc Gì Đáng Làm Với Be Worth + V-ing
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "bury yourself in something"

  1. 1. Dành toàn bộ sự chú ý vào việc gì đó, thường để tránh nghĩ đến điều buồn hoặc khó khănbury yourself in + N/V-ing

    to give all your attention to something, often to avoid thinking about something unpleasant

    • Since her marriage ended, she has buried herself in her work.

      Kể từ khi ly hôn, cô ấy chìm đắm trong công việc.

    • After the loss, he buried himself in books to forget his sorrow.

      Sau mất mát, anh ấy chìm đắm trong sách vở để quên đi nỗi buồn.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • S + bury yourself in + N/V-ing

    Chủ ngữ phải là ngôi thứ nhất hoặc thứ hai (you/we/they) hoặc danh từ số nhiều. 'yourself' đổi theo chủ ngữ (myself, himself, etc.).

  • bury someone in + N

    Dùng khi nói về người khác (vd: She buried herself in grief → He buried his father in work).

Lưu ý khi dùng

Thường dùng với các danh từ chỉ hoạt động (work, books, studies) hoặc trạng thái cảm xúc (grief, sadness). 'Bury' chia theo thì.

Mẹo nhớ nhanh

Hình ảnh: 'bury' (chôn) + 'in' (trong) → chôn vùi bản thân trong việc gì đó, như chôn vùi nỗi buồn.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • bury yourself in something ↔ bury the hatchet

    'bury the hatchet' là làm hòa, chấm dứt xung đột, còn 'bury yourself in' là chìm đắm vào việc gì đó.

Lỗi thường gặp

  • ❌ She bury herself in work after the accident.

    ✓ She buries herself in work after the accident.

    Sai thì: 'bury' là động từ thường, phải chia theo chủ ngữ (she → buries).

  • ❌ He buried in his studies to avoid stress.

    ✓ He buried himself in his studies to avoid stress.

    Thiếu đại từ phản thân 'himself' — cụm này BẮT BUỘC có đại từ phản thân.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • lose yourself in — Tương tự nhưng nhấn mạnh việc quên mình, quên thời gian (vd: lose yourself in music).
  • immerse yourself in — Tương tự nhưng mang sắc thái tích cực hơn, thường là để học hỏi hoặc tận hưởng.

↔️ Từ trái nghĩa

  • distract yourself from — Trái nghĩa: làm sao nhãng khỏi điều gì (vd: distract yourself from sadness).

🔗 Cụm hay đi kèm

bury yourself in workbury yourself in booksbury yourself in griefbury yourself in studies

✍️ Luyện dịch câu

  1. Sau khi mất người thân, anh ấy chìm đắm vào công việc để quên đi nỗi đau.
  2. Cô ấy chìm đắm vào sách để trốn tránh hiện thực.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"bury yourself in" đi với giới từ gì?

Luôn đi với giới từ 'in' + danh từ/cụm danh từ/V-ing.

›"bury yourself in" khác "immerse yourself in" thế nào?

'bury yourself in' thường mang sắc thái tiêu cực (trốn tránh nỗi buồn), còn 'immerse yourself in' trung lập hoặc tích cực (tập trung học tập, tận hưởng).

›"bury yourself in" dùng trong văn viết trang trọng được không?

Có, nhưng hiếm. Thường dùng trong văn nói hoặc viết kể chuyện. Trong văn viết trang trọng, có thể dùng 'devote yourself to' hoặc 'focus entirely on'.

🧩 Cụm từ liên quan

tear yourself away from sth

Rời khỏi điều gì đó dù rất muốn ở lại

pull the plug on sb/sth

chấm dứt, ngừng hỗ trợ hoặc tài trợ cho ai/cái gì

run out of steam

hết sức lực, mất năng lượng hoặc động lực để tiếp tục

at the same time

cùng một lúc, đồng thời

keep track of sb/sth

theo dõi, nắm bắt thông tin về ai/cái gì

drive sb/st out

Đuổi ai/cái gì đi, khiến ai/cái gì biến mất hoặc ngừng hoạt động.

keep pace with sb/st

theo kịp, bắt kịp tốc độ với ai/cái gì

on the blink

hỏng, không hoạt động đúng cách (thường là máy móc)

#Technology