学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Phrasal verbCEFR B2

Keep track of là gì?

keep track of sb/sth/kiːp træk əv/(verb)

theo dõi, nắm bắt thông tin về ai/cái gì

Định nghĩa (tiếng Anh): to have information about what is happening or where somebody/something is

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "keep track of"

  1. 1. theo dõi, nắm bắt thông tin về ai/cái gìkeep track of + sb/sth

    to have or maintain information about someone/something's whereabouts, progress, or condition

    • She uses a spreadsheet to keep track of her expenses.

      Cô ấy dùng bảng tính để theo dõi chi tiêu của mình.

    • It’s hard to keep track of all the changes in the project.

      Thật khó để nắm bắt hết mọi thay đổi trong dự án.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • S + keep(s) track of + sb/sth

    Chủ ngữ + keep(s) + track of + tân ngữ (người/vật).

  • keep track of + V-ing

    Thường dùng với danh động từ để chỉ hoạt động đang theo dõi.

🔗 Không tách được

Lưu ý khi dùng

Dùng trong cả văn nói và viết, thường để chỉ việc ghi chép, cập nhật thông tin về ai/cái gì. Không dùng với tân ngữ là đại từ đứng giữa (SAI: keep of it track).

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung 'track' là vết bánh xe, 'keep track of' là giữ vết bánh xe của ai/cái gì để biết họ/đó đang đi đâu, làm gì.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • keep track of ↔ keep up with

    'keep up with' là theo kịp, bắt kịp (nhịp độ, tiến độ), còn 'keep track of' là nắm bắt thông tin.

Lỗi thường gặp

  • ❌ She keeps track of it carefully.

    ✓ She keeps track of it carefully.

    Dù có đại từ, 'track of' KHÔNG BAO GIỜ tách ra. Câu này đúng, nhưng nhiều người lầm tưởng phải tách.

  • ❌ He keep track of his schedule.

    ✓ He keeps track of his schedule.

    Sai chia động từ: 'he' là ngôi thứ 3 số ít, cần thêm 's'.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • monitor — Chính thức hơn, thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc quản lý.
  • follow — Ít trang trọng hơn, nhấn mạnh việc đi theo hoặc quan sát.

↔️ Từ trái nghĩa

  • lose track of — Mất dấu, không còn theo dõi được nữa.

🔗 Cụm hay đi kèm

keep track of expenseskeep track of progresskeep track of inventorykeep track of time

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi luôn giữ liên lạc với các sinh viên cũ để theo dõi tiến bộ của họ.
  2. Bạn có thể giúp tôi theo dõi các khoản chi tiêu hàng tháng không?
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›keep track of đi với giới từ gì?

Cụm này BẮT BUỘC đi với giới từ 'of'. Không bao giờ dùng 'keep track to' hoặc 'keep track at'.

›keep track of khác follow up on thế nào?

'keep track of' là theo dõi liên tục, còn 'follow up on' là kiểm tra lại sau một khoảng thời gian (vd: follow up on a lead).

›Dùng keep track of trong văn trang trọng được không?

Có, cụm này có sắc thái trung tính, dùng được trong cả văn nói và viết trang trọng.

🧩 Cụm từ liên quan

keep up with sb/sth

theo kịp tốc độ hoặc tiến độ của ai/cái gì; duy trì liên lạc với ai; theo kịp, cập nhật thông tin, xu hướng mới

tear yourself away from sth

Rời khỏi điều gì đó dù rất muốn ở lại

bury yourself in sth

Chìm đắm vào việc gì đó để quên đi mọi thứ

pull the plug on sb/sth

chấm dứt, ngừng hỗ trợ hoặc tài trợ cho ai/cái gì

run out of steam

hết sức lực, mất năng lượng hoặc động lực để tiếp tục

at the same time

cùng một lúc, đồng thời

drive sb/st out

Đuổi ai/cái gì đi, khiến ai/cái gì biến mất hoặc ngừng hoạt động.

keep pace with sb/st

theo kịp, bắt kịp tốc độ với ai/cái gì

#Technology