theo dõi, nắm bắt thông tin về ai/cái gì
Định nghĩa (tiếng Anh): to have information about what is happening or where somebody/something is
1. theo dõi, nắm bắt thông tin về ai/cái gìkeep track of + sb/sth
to have or maintain information about someone/something's whereabouts, progress, or condition
She uses a spreadsheet to keep track of her expenses.
Cô ấy dùng bảng tính để theo dõi chi tiêu của mình.
It’s hard to keep track of all the changes in the project.
Thật khó để nắm bắt hết mọi thay đổi trong dự án.
S + keep(s) track of + sb/sth
Chủ ngữ + keep(s) + track of + tân ngữ (người/vật).
keep track of + V-ing
Thường dùng với danh động từ để chỉ hoạt động đang theo dõi.
🔗 Không tách được
Dùng trong cả văn nói và viết, thường để chỉ việc ghi chép, cập nhật thông tin về ai/cái gì. Không dùng với tân ngữ là đại từ đứng giữa (SAI: keep of it track).
Hình dung 'track' là vết bánh xe, 'keep track of' là giữ vết bánh xe của ai/cái gì để biết họ/đó đang đi đâu, làm gì.
keep track of ↔ keep up with
'keep up with' là theo kịp, bắt kịp (nhịp độ, tiến độ), còn 'keep track of' là nắm bắt thông tin.
❌ She keeps track of it carefully.
✓ She keeps track of it carefully.
Dù có đại từ, 'track of' KHÔNG BAO GIỜ tách ra. Câu này đúng, nhưng nhiều người lầm tưởng phải tách.
❌ He keep track of his schedule.
✓ He keeps track of his schedule.
Sai chia động từ: 'he' là ngôi thứ 3 số ít, cần thêm 's'.
Cụm này BẮT BUỘC đi với giới từ 'of'. Không bao giờ dùng 'keep track to' hoặc 'keep track at'.
'keep track of' là theo dõi liên tục, còn 'follow up on' là kiểm tra lại sau một khoảng thời gian (vd: follow up on a lead).
Có, cụm này có sắc thái trung tính, dùng được trong cả văn nói và viết trang trọng.