学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Phrasal verbCEFR B2

Run out of steam là gì?

run out of steam/rʌn aʊt əv stiːm/(verb)

hết sức lực, mất năng lượng hoặc động lực để tiếp tục

Định nghĩa (tiếng Anh): to lose energy and enthusiasm and stop doing something, or do it less well

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "run out of steam"

  1. 1. mệt mỏi, không còn sức lực để làm việc gì đóSB + run out of steam

    to become too tired to continue doing something

    • After working 12 hours straight, I completely ran out of steam.

      Sau khi làm việc liên tục 12 tiếng, tôi hoàn toàn hết sức lực.

    • The team ran out of steam in the second half of the match.

      Đội đã mất sức trong hiệp hai của trận đấu.

  2. 2. mất động lực, không còn hứng thú để tiếp tụcSB + run out of steam

    to lose enthusiasm or motivation to continue

    • He ran out of steam after writing half of his novel.

      Anh ấy mất động lực sau khi viết được nửa cuốn tiểu thuyết.

    • The project ran out of steam when the initial excitement faded.

      Dự án mất đà khi sự hứng khởi ban đầu phai nhạt.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • SB + run out of steam

    Chủ ngữ là người hoặc vật (nhóm, dự án) mất sức lực/động lực.

  • SB + have/had run out of steam

    Dùng thì hiện tại hoàn thành hoặc quá khứ hoàn thành để nhấn mạnh kết quả.

🔗 Không tách được

Lưu ý khi dùng

Dùng để miêu tả trạng thái mệt mỏi hoặc mất động lực, thường sau một thời gian dài nỗ lực. Có thể dùng cho người, nhóm người, hoặc thậm chí là dự án. Khá thân mật, thường dùng trong văn nói.

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung một chiếc tàu hơi nước (steam engine) hết hơi (steam) và dừng lại. Tương tự, 'run out of steam' là hết năng lượng hoặc động lực để tiếp tục.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • run out of steam ↔ run out of

    'Run out of' + danh từ (như money, time) nghĩa là hết cái gì đó. 'Run out of steam' là cụm cố định nghĩa là mất sức lực/động lực.

Lỗi thường gặp

  • ❌ I run out of steam yesterday.

    ✓ I ran out of steam yesterday.

    Cần chia động từ 'run' ở thì quá khứ (ran) vì hành động đã xảy ra trong quá khứ.

  • ❌ She run out of the steam.

    ✓ She ran out of steam.

    'Steam' trong cụm này là danh từ không đếm được, không dùng mạo từ 'the'.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • lose energy — Chung chung hơn, không nhấn mạnh việc mất động lực.
  • burn out — Nhấn mạnh sự kiệt sức do làm việc quá sức, thường mang sắc thái tiêu cực hơn.
  • get tired — Đơn giản hơn, chỉ miêu tả mệt mỏi thể chất.

↔️ Từ trái nghĩa

  • recharge — Nạp lại năng lượng, lấy lại sức lực.
  • get motivated — Tìm lại động lực.

🔗 Cụm hay đi kèm

completely run out of steamrun out of steam halfway throughfeel like running out of steamthe project ran out of steam

✍️ Luyện dịch câu

  1. Sau khi chạy marathon, tôi hoàn toàn hết sức lực.
  2. Đội bóng đã cạn kiệt năng lượng trong hiệp hai.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"run out of steam" là gì?

Nghĩa là hết sức lực, mất năng lượng hoặc động lực để tiếp tục làm việc gì đó. Ví dụ: 'After the marathon, I ran out of steam.'

›"run out of steam" khác "run out of" thế nào?

'Run out of steam' là cụm cố định nghĩa là mất sức lực/động lực. 'Run out of' + danh từ (như time, money) nghĩa là hết cái gì đó.

›"run out of steam" dùng cho người hay vật?

Dùng được cho cả người (mệt mỏi) và vật (dự án mất đà). Ví dụ: 'The campaign ran out of steam after a few months.'

🧩 Cụm từ liên quan

burn out / burn sb out

Kiệt sức, mệt mỏi vì làm việc quá sức

tear yourself away from sth

Rời khỏi điều gì đó dù rất muốn ở lại

bury yourself in sth

Chìm đắm vào việc gì đó để quên đi mọi thứ

pull the plug on sb/sth

chấm dứt, ngừng hỗ trợ hoặc tài trợ cho ai/cái gì

at the same time

cùng một lúc, đồng thời

keep track of sb/sth

theo dõi, nắm bắt thông tin về ai/cái gì

drive sb/st out

Đuổi ai/cái gì đi, khiến ai/cái gì biến mất hoặc ngừng hoạt động.

keep pace with sb/st

theo kịp, bắt kịp tốc độ với ai/cái gì

#Technology