hết sức lực, mất năng lượng hoặc động lực để tiếp tục
Định nghĩa (tiếng Anh): to lose energy and enthusiasm and stop doing something, or do it less well
1. mệt mỏi, không còn sức lực để làm việc gì đóSB + run out of steam
to become too tired to continue doing something
After working 12 hours straight, I completely ran out of steam.
Sau khi làm việc liên tục 12 tiếng, tôi hoàn toàn hết sức lực.
The team ran out of steam in the second half of the match.
Đội đã mất sức trong hiệp hai của trận đấu.
2. mất động lực, không còn hứng thú để tiếp tụcSB + run out of steam
to lose enthusiasm or motivation to continue
He ran out of steam after writing half of his novel.
Anh ấy mất động lực sau khi viết được nửa cuốn tiểu thuyết.
The project ran out of steam when the initial excitement faded.
Dự án mất đà khi sự hứng khởi ban đầu phai nhạt.
SB + run out of steam
Chủ ngữ là người hoặc vật (nhóm, dự án) mất sức lực/động lực.
SB + have/had run out of steam
Dùng thì hiện tại hoàn thành hoặc quá khứ hoàn thành để nhấn mạnh kết quả.
🔗 Không tách được
Dùng để miêu tả trạng thái mệt mỏi hoặc mất động lực, thường sau một thời gian dài nỗ lực. Có thể dùng cho người, nhóm người, hoặc thậm chí là dự án. Khá thân mật, thường dùng trong văn nói.
Hình dung một chiếc tàu hơi nước (steam engine) hết hơi (steam) và dừng lại. Tương tự, 'run out of steam' là hết năng lượng hoặc động lực để tiếp tục.
run out of steam ↔ run out of
'Run out of' + danh từ (như money, time) nghĩa là hết cái gì đó. 'Run out of steam' là cụm cố định nghĩa là mất sức lực/động lực.
❌ I run out of steam yesterday.
✓ I ran out of steam yesterday.
Cần chia động từ 'run' ở thì quá khứ (ran) vì hành động đã xảy ra trong quá khứ.
❌ She run out of the steam.
✓ She ran out of steam.
'Steam' trong cụm này là danh từ không đếm được, không dùng mạo từ 'the'.
Nghĩa là hết sức lực, mất năng lượng hoặc động lực để tiếp tục làm việc gì đó. Ví dụ: 'After the marathon, I ran out of steam.'
'Run out of steam' là cụm cố định nghĩa là mất sức lực/động lực. 'Run out of' + danh từ (như time, money) nghĩa là hết cái gì đó.
Dùng được cho cả người (mệt mỏi) và vật (dự án mất đà). Ví dụ: 'The campaign ran out of steam after a few months.'