cùng một lúc, đồng thời
Định nghĩa (tiếng Anh): at one time; together
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. cùng một lúc, đồng thờiat the same time
at one time; together
She can’t watch TV and study at the same time.
Cô ấy không thể xem TV và học bài cùng một lúc.
They arrived at the same time.
Họ đến cùng một lúc.
2. mặt khác, tuy nhiên (dùng để giới thiệu ý trái ngược)At the same time, + clause
however, on the other hand
I love my job. At the same time, it can be very stressful.
Tôi yêu công việc của mình. Mặt khác, nó cũng có thể rất căng thẳng.
At the same time, we should consider other options.
Mặt khác, chúng ta nên xem xét các lựa chọn khác.
S + V + at the same time
Dùng sau động từ hoặc ở cuối câu để chỉ thời gian đồng thời.
At the same time, + clause
Dùng ở đầu câu để giới thiệu ý trái ngược, tương tự 'however'.
Dùng phổ biến trong cả văn nói và viết. Với nghĩa 'đồng thời', thường đứng cuối câu. Với nghĩa 'mặt khác', đứng đầu câu và theo sau là dấu phẩy. Không chia hoặc biến đổi từ nào trong cụm.
Hình ảnh hai đồng hồ kim ngắn và kim dài trùng nhau (same time) để chỉ cùng một thời điểm. Hoặc tưởng tượng hai sự việc xảy ra song song như hai làn đường cùng lúc.
at the same time ↔ in the same time
'In the same time' không phải cụm cố định và thường sai ngữ pháp. Dùng 'at the same time' để chỉ thời gian đồng thời.
❌ They left in the same time.
✓ They left at the same time.
Sai vì dùng sai giới từ. 'In the same time' không đúng ngữ pháp trong trường hợp này.
❌ At the same time we were eating.
✓ At the same time, we were eating.
Thiếu dấu phẩy sau 'At the same time' khi dùng ở đầu câu để giới thiệu mệnh đề.
Không đi kèm giới từ nào khác. Cấu trúc đầy đủ là 'at the same time'. Nếu muốn so sánh, dùng 'at the same time as' (vd: She arrived at the same time as me).
Cả hai đều có nghĩa 'cùng lúc', nhưng 'simultaneously' trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết. 'At the same time' phổ biến hơn trong văn nói.
Có, nhưng với nghĩa 'mặt khác', nên dùng 'however' hoặc 'nevertheless' để trang trọng hơn.