学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Phrasal verbCEFR B2

Keep pace with là gì?

keep pace with sb/st/kiːp peɪs wɪθ/(verb)

theo kịp, bắt kịp tốc độ với ai/cái gì

Định nghĩa (tiếng Anh): to move, increase, change, etc. at the same speed as somebody/something

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "keep pace with"

  1. 1. theo kịp tốc độ phát triển/thay đổi của ai/cái gìkeep pace with + noun/gerund

    to develop, change, or progress at the same speed as someone or something else

    • Educational systems have not kept pace with the changing nature of work.

      Hệ thống giáo dục chưa theo kịp sự thay đổi của bản chất công việc.

    • Small businesses struggle to keep pace with technological advancements.

      Các doanh nghiệp nhỏ khó theo kịp những tiến bộ công nghệ.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • SB + keep(s) pace with + O

    Chủ ngữ (SB) là người/vật theo kịp đối tượng (O). O thường là danh từ, cụm danh từ hoặc V-ing.

  • keep pace with + O + by + V-ing

    Dùng 'by' để giải thích cách thức theo kịp.

🔗 Không tách được

Lưu ý khi dùng

Dùng trong văn viết và nói trang trọng. Thường gặp trong ngữ cảnh so sánh tốc độ phát triển, tiến bộ giữa các lĩnh vực. Không dùng với tân ngữ là đại từ đứng giữa (sai: *keep it pace with*).

Mẹo nhớ nhanh

Hình ảnh: 'pace' là bước chân, 'keep pace with' là đi cùng bước chân với ai đó — nghĩa là theo kịp họ. Liên tưởng đến cuộc đua, ai cũng phải giữ nhịp bước như người dẫn đầu.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • keep pace with ↔ keep up with

    'keep pace with' nhấn mạnh tốc độ đồng đều, còn 'keep up with' có thể bao hàm việc theo kịp bằng nỗ lực (vd: học bài để theo kịp lớp).

Lỗi thường gặp

  • ❌ She keeps pace with it.

    ✓ She keeps pace with the changes.

    Không dùng đại từ 'it' đứng sau 'pace with'. Phải dùng danh từ hoặc cụm danh từ đầy đủ.

  • ❌ We keep pacing with the trend.

    ✓ We keep pace with the trend.

    'Pacing' là động từ, sai cấu trúc. 'Keep pace with' là cụm cố định.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • keep up with — Gần nghĩa nhất, nhưng 'keep up with' nhấn mạnh việc theo kịp về mặt nỗ lực, còn 'keep pace with' nhấn mạnh tốc độ đồng đều.
  • match the speed of — Trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết.

↔️ Từ trái nghĩa

  • fall behind — Trái nghĩa: tụt lại phía sau, không theo kịp.

🔗 Cụm hay đi kèm

keep pace with technological changekeep pace with demandkeep pace with inflationkeep pace with global standards

✍️ Luyện dịch câu

  1. Anh ấy chạy nhanh đến nỗi tôi không thể theo kịp.
  2. Công ty này luôn cố gắng bắt kịp xu hướng công nghệ mới.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›'keep pace with' đi với giới từ gì?

Cụm này luôn đi với giới từ 'with'. Không bao giờ dùng 'keep pace to' hay 'keep pace for'.

›'keep pace with' khác 'keep up with' thế nào?

'keep pace with' nhấn mạnh tốc độ đồng đều (vd: theo kịp tốc độ phát triển), còn 'keep up with' có thể bao hàm nỗ lực cá nhân (vd: theo kịp bài vở).

›'keep pace with' dùng trong văn trang trọng được không?

Có, cụm này thường xuyên xuất hiện trong văn viết học thuật, báo chí và kinh doanh.

🧩 Cụm từ liên quan

keep up with sb/sth

theo kịp tốc độ hoặc tiến độ của ai/cái gì; duy trì liên lạc với ai; theo kịp, cập nhật thông tin, xu hướng mới

fall behind sb/sth

bị tụt lại phía sau, không theo kịp ai/cái gì

tear yourself away from sth

Rời khỏi điều gì đó dù rất muốn ở lại

bury yourself in sth

Chìm đắm vào việc gì đó để quên đi mọi thứ

pull the plug on sb/sth

chấm dứt, ngừng hỗ trợ hoặc tài trợ cho ai/cái gì

run out of steam

hết sức lực, mất năng lượng hoặc động lực để tiếp tục

at the same time

cùng một lúc, đồng thời

keep track of sb/sth

theo dõi, nắm bắt thông tin về ai/cái gì

#Technology