theo kịp, bắt kịp tốc độ với ai/cái gì
Định nghĩa (tiếng Anh): to move, increase, change, etc. at the same speed as somebody/something
1. theo kịp tốc độ phát triển/thay đổi của ai/cái gìkeep pace with + noun/gerund
to develop, change, or progress at the same speed as someone or something else
Educational systems have not kept pace with the changing nature of work.
Hệ thống giáo dục chưa theo kịp sự thay đổi của bản chất công việc.
Small businesses struggle to keep pace with technological advancements.
Các doanh nghiệp nhỏ khó theo kịp những tiến bộ công nghệ.
SB + keep(s) pace with + O
Chủ ngữ (SB) là người/vật theo kịp đối tượng (O). O thường là danh từ, cụm danh từ hoặc V-ing.
keep pace with + O + by + V-ing
Dùng 'by' để giải thích cách thức theo kịp.
🔗 Không tách được
Dùng trong văn viết và nói trang trọng. Thường gặp trong ngữ cảnh so sánh tốc độ phát triển, tiến bộ giữa các lĩnh vực. Không dùng với tân ngữ là đại từ đứng giữa (sai: *keep it pace with*).
Hình ảnh: 'pace' là bước chân, 'keep pace with' là đi cùng bước chân với ai đó — nghĩa là theo kịp họ. Liên tưởng đến cuộc đua, ai cũng phải giữ nhịp bước như người dẫn đầu.
keep pace with ↔ keep up with
'keep pace with' nhấn mạnh tốc độ đồng đều, còn 'keep up with' có thể bao hàm việc theo kịp bằng nỗ lực (vd: học bài để theo kịp lớp).
❌ She keeps pace with it.
✓ She keeps pace with the changes.
Không dùng đại từ 'it' đứng sau 'pace with'. Phải dùng danh từ hoặc cụm danh từ đầy đủ.
❌ We keep pacing with the trend.
✓ We keep pace with the trend.
'Pacing' là động từ, sai cấu trúc. 'Keep pace with' là cụm cố định.
Cụm này luôn đi với giới từ 'with'. Không bao giờ dùng 'keep pace to' hay 'keep pace for'.
'keep pace with' nhấn mạnh tốc độ đồng đều (vd: theo kịp tốc độ phát triển), còn 'keep up with' có thể bao hàm nỗ lực cá nhân (vd: theo kịp bài vở).
Có, cụm này thường xuyên xuất hiện trong văn viết học thuật, báo chí và kinh doanh.