chấm dứt, ngừng hỗ trợ hoặc tài trợ cho ai/cái gì
Định nghĩa (tiếng Anh): to put an end to somebody’s project, a plan, etc.
1. chấm dứt dự án, kế hoạch hoặc hoạt động nào đópull the plug on + N
to stop supporting or funding a project, plan, or activity, often causing it to end
The company pulled the plug on the new product line due to low sales.
Công ty đã chấm dứt dòng sản phẩm mới vì doanh số thấp.
The government pulled the plug on the research program after years of no progress.
Chính phủ đã ngừng tài trợ cho chương trình nghiên cứu sau nhiều năm không có tiến triển.
2. ngắt kết nối hoặc ngừng cung cấp nguồn lực (như điện, tiền bạc)pull the plug on + N
to disconnect or stop providing essential resources
The hospital had to pull the plug on life support when there was no hope of recovery.
Bệnh viện đã phải ngắt hệ thống hỗ trợ sự sống khi không còn hy vọng hồi phục.
The investors pulled the plug on the startup after it failed to meet its targets.
Các nhà đầu tư đã ngừng tài trợ cho startup sau khi nó không đạt được mục tiêu.
pull the plug on + N
N là danh từ chỉ dự án, kế hoạch, hoạt động, hoặc người nhận hỗ trợ.
SB + pull the plug on + sth
Chủ ngữ thường là tổ chức, cá nhân có quyền quyết định.
🔗 Không tách được
Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, chính trị hoặc y tế. Mang sắc thái quyết liệt, thường đi kèm với lý do (như thiếu tiền, không hiệu quả). Không dùng cho các hành động cá nhân nhỏ lẻ.
Hình dung việc rút phích cắm (plug) khỏi ổ điện, khiến thiết bị ngừng hoạt động. Tương tự, 'pull the plug on' là ngừng cung cấp nguồn lực, khiến dự án/cái gì đó dừng lại.
pull the plug on ↔ pull the plug
'Pull the plug' (không có 'on') thường dùng trong y tế (ngắt máy móc y tế). 'Pull the plug on' nhấn mạnh đối tượng bị chấm dứt.
❌ The company pulled the plug the project on.
✓ The company pulled the plug on the project.
Giới từ 'on' phải đứng ngay sau 'the plug', không thể tách rời.
❌ She pulled the plug on it.
✓ She pulled the plug on the project.
'It' không phù hợp trong trường hợp này; nên dùng danh từ cụ thể để rõ ràng.
Nghĩa là chấm dứt hỗ trợ hoặc tài trợ cho một dự án, kế hoạch, hoặc hoạt động nào đó, khiến nó phải dừng lại.
'Pull the plug on' nhấn mạnh đối tượng bị chấm dứt (dự án, kế hoạch). 'Pull the plug' (không 'on') thường dùng trong y tế (ngắt máy móc y tế).
Có thể dùng trong văn viết, nhưng thường phổ biến hơn trong văn nói hoặc ngữ cảnh kinh doanh. Nếu cần trang trọng, có thể dùng 'discontinue' hoặc 'terminate'.