学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Phrasal verbCEFR C1

Pull the plug on là gì?

pull the plug on sb/sth/pʊl ðə plʌɡ ɑn/(verb)

chấm dứt, ngừng hỗ trợ hoặc tài trợ cho ai/cái gì

Định nghĩa (tiếng Anh): to put an end to somebody’s project, a plan, etc.

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "pull the plug on"

  1. 1. chấm dứt dự án, kế hoạch hoặc hoạt động nào đópull the plug on + N

    to stop supporting or funding a project, plan, or activity, often causing it to end

    • The company pulled the plug on the new product line due to low sales.

      Công ty đã chấm dứt dòng sản phẩm mới vì doanh số thấp.

    • The government pulled the plug on the research program after years of no progress.

      Chính phủ đã ngừng tài trợ cho chương trình nghiên cứu sau nhiều năm không có tiến triển.

  2. 2. ngắt kết nối hoặc ngừng cung cấp nguồn lực (như điện, tiền bạc)pull the plug on + N

    to disconnect or stop providing essential resources

    • The hospital had to pull the plug on life support when there was no hope of recovery.

      Bệnh viện đã phải ngắt hệ thống hỗ trợ sự sống khi không còn hy vọng hồi phục.

    • The investors pulled the plug on the startup after it failed to meet its targets.

      Các nhà đầu tư đã ngừng tài trợ cho startup sau khi nó không đạt được mục tiêu.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • pull the plug on + N

    N là danh từ chỉ dự án, kế hoạch, hoạt động, hoặc người nhận hỗ trợ.

  • SB + pull the plug on + sth

    Chủ ngữ thường là tổ chức, cá nhân có quyền quyết định.

🔗 Không tách được

Lưu ý khi dùng

Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, chính trị hoặc y tế. Mang sắc thái quyết liệt, thường đi kèm với lý do (như thiếu tiền, không hiệu quả). Không dùng cho các hành động cá nhân nhỏ lẻ.

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung việc rút phích cắm (plug) khỏi ổ điện, khiến thiết bị ngừng hoạt động. Tương tự, 'pull the plug on' là ngừng cung cấp nguồn lực, khiến dự án/cái gì đó dừng lại.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • pull the plug on ↔ pull the plug

    'Pull the plug' (không có 'on') thường dùng trong y tế (ngắt máy móc y tế). 'Pull the plug on' nhấn mạnh đối tượng bị chấm dứt.

Lỗi thường gặp

  • ❌ The company pulled the plug the project on.

    ✓ The company pulled the plug on the project.

    Giới từ 'on' phải đứng ngay sau 'the plug', không thể tách rời.

  • ❌ She pulled the plug on it.

    ✓ She pulled the plug on the project.

    'It' không phù hợp trong trường hợp này; nên dùng danh từ cụ thể để rõ ràng.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • cancel — Chung chung hơn, không nhấn mạnh việc ngừng hỗ trợ tài chính hoặc nguồn lực.
  • cut off — Nhấn mạnh việc cắt đứt hoàn toàn, có thể dùng cho tiền bạc hoặc nguồn cung cấp.
  • discontinue — Trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết.

↔️ Từ trái nghĩa

  • support — Tiếp tục hỗ trợ hoặc tài trợ.
  • fund — Tiếp tục cung cấp tài chính.

🔗 Cụm hay đi kèm

pull the plug on a projectpull the plug on fundingpull the plug on a programdecide to pull the plug on

✍️ Luyện dịch câu

  1. Công ty đã chấm dứt dự án vì thiếu kinh phí.
  2. Họ quyết định chấm dứt hợp đồng với nhà cung cấp.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"pull the plug on" là gì?

Nghĩa là chấm dứt hỗ trợ hoặc tài trợ cho một dự án, kế hoạch, hoặc hoạt động nào đó, khiến nó phải dừng lại.

›"pull the plug on" và "pull the plug" khác nhau thế nào?

'Pull the plug on' nhấn mạnh đối tượng bị chấm dứt (dự án, kế hoạch). 'Pull the plug' (không 'on') thường dùng trong y tế (ngắt máy móc y tế).

›"pull the plug on" dùng trong văn trang trọng được không?

Có thể dùng trong văn viết, nhưng thường phổ biến hơn trong văn nói hoặc ngữ cảnh kinh doanh. Nếu cần trang trọng, có thể dùng 'discontinue' hoặc 'terminate'.

🧩 Cụm từ liên quan

tear yourself away from sth

Rời khỏi điều gì đó dù rất muốn ở lại

bury yourself in sth

Chìm đắm vào việc gì đó để quên đi mọi thứ

run out of steam

hết sức lực, mất năng lượng hoặc động lực để tiếp tục

at the same time

cùng một lúc, đồng thời

keep track of sb/sth

theo dõi, nắm bắt thông tin về ai/cái gì

drive sb/st out

Đuổi ai/cái gì đi, khiến ai/cái gì biến mất hoặc ngừng hoạt động.

keep pace with sb/st

theo kịp, bắt kịp tốc độ với ai/cái gì

on the blink

hỏng, không hoạt động đúng cách (thường là máy móc)

#Technology