学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi

Cụm từ tiếng Anh

Phrasal verb, thành ngữ và collocation thông dụng — nghĩa, cách dùng, mẹo nhớ, ví dụ và bài luyện dịch cho từng cụm.

Bộ lọc

Reset

Loại

Tất cả loại151Phrasal verb51Thành ngữ69Collocation3Cụm cố định28

Cấp độ

Mọi trình độ767A177A244B1207B2287C1151C21

151 cụm từ

  • Thành ngữC1

    a case of dog eat dog

    /ə keɪs əv dɔːɡ iːt dɔːɡ/

    Tình trạng cạnh tranh khốc liệt, ai nấy đều sẵn sàng hại nhau để thành công.

  • Thành ngữC1

    a clean bill of health

    /ə kliːn bɪl əv hɛlθ/

    Giấy chứng nhận sức khỏe tốt hoặc tình trạng tốt đẹp.

  • Thành ngữC1

    a cog in a wheel

    /eɪ kɑːɡ ɪn ə wiːl/

    Một mảnh nhỏ không quan trọng trong hệ thống lớn

  • Thành ngữC1

    a man of the people

    /ə ˈmæn ʌv ði ˈpipəl/

    Người thấu hiểu và đồng cảm với người dân thường

  • Thành ngữC1

    a safe pair of hands

    /ə seɪf pɛər ʌv hændz/

    người đáng tin cậy, làm việc chắc chắn

  • Thành ngữC1

    a world away from sth

    /ə wɜːld əˈweɪ frɑːm/

    Rất khác biệt so với cái gì đó

  • Cụm cố địnhC1

    account to sb for sth

    /əˈkaʊnt tuː sb fɔːr st/

    giải thích lý do cho ai về điều gì

  • Phrasal verbC1

    align yourself with sb/sth

    /əˈlaɪn jɔːrˈsɛlf wɪθ/

    Ủng hộ, liên kết với ai/cái gì

  • Cụm cố địnhC1

    as a (direct/indirect) consequence of sth

    /æz eɪ ˈkɑːnsəkwɛns əv/

    là hậu quả của cái gì

  • Thành ngữC1

    at a/the crossroads (in life)

    /æt ðə ˈkrɑːsroʊdz/

    ở thời điểm quan trọng, phải đưa ra quyết định lớn

  • Cụm cố địnhC1

    at every turn

    /æt ˈɛvri tɜrn/

    ở mọi nơi, mọi lúc; liên tục gặp phải

  • Cụm cố địnhC1

    at the top of one’s game

    /æt ðə tɑːp əv wʌnz ɡeɪm/

    đang ở đỉnh cao của khả năng, trình độ

  • Cụm cố địnhC1

    avail yourself of sth

    /əˈveɪl jʊrˈsɛlf ʌv ˈsʌmθɪŋ/

    Tận dụng cái gì (cơ hội, dịch vụ, ưu đãi).

  • Phrasal verbC1

    bank on sb/sth

    /bæŋk ɒn/

    Dựa vào, tin tưởng vào ai/cái gì.

  • Phrasal verbC1

    be hung up on sth

    /bi hʌŋ ʌp ɑːn/

    Ám ảnh, bận tâm quá mức về cái gì đó

  • Thành ngữC1

    be in over your head

    /bi ɪn ˈoʊvər jɔr hɛd/

    Dính vào việc quá sức mình, không thể xử lý nổi.

  • Thành ngữC1

    be in/out of tune with sb/sth

    /biː ɪn aʊt əv tuːn wɪθ/

    có/không có cùng quan điểm, cảm xúc, sở thích với ai/cái gì

  • Thành ngữC1

    be out of one’s tree

    /bi aʊt əv wʌnz triː/

    Hành động điên khùng

  • Thành ngữC1

    be snowed under with sth

    /biː snəʊd ˈʌndər wɪθ/

    Bị ngập đầu trong công việc hoặc trách nhiệm

  • Thành ngữC1

    be worth its weight in gold

    /bi wɜːrθ ɪts weɪt ɪn ɡoʊld/

    cực kỳ quý giá, có giá trị rất lớn

  • Thành ngữC1

    blaze a trail

    /bleɪz ə ˈtreɪl/

    đi tiên phong, mở đường cho người khác noi theo

  • Thành ngữC1

    blood is thicker than water

    /blʌd ɪz ˈθɪkər ðən ˈwɔːtər/

    Máu chảy ruột mềm — gia đình là quan trọng nhất

  • Thành ngữC1

    boil the ocean

    /bɔɪl ði ˈoʊʃn̩/

    Làm việc vô ích, tốn thời gian vào việc không thể hoặc không đáng làm.

  • Thành ngữC1

    break one's back (to do sth)

    /brɛk wʌnz bæk/

    Làm việc cực kỳ vất vả, hết sức mình để làm gì đó.

  • Phrasal verbC1

    break through sth

    /brɛk θru/

    vượt qua được trở ngại (thái độ, rào cản) để đạt được mục tiêu

  • Phrasal verbC1

    bring sb/sth down

    /brɪŋ daʊn/

    làm ai đó thất bại hoặc mất quyền lực

  • Phrasal verbC1

    bring sb back down to earth

    /brɪŋ ˈsʌm bæk daʊn tuː ɜːrθ/

    Làm ai đó trở lại với thực tế sau khoảng thời gian phấn khích

  • Thành ngữC1

    burn the candle at both ends

    /bɝn ðə ˈkændl ət ˈboʊθ ˈɛndz/

    Làm việc quá sức, thức khuya dậy sớm khiến cơ thể mệt mỏi

  • Phrasal verbC1

    carve sth out

    /kɑːrv aʊt/

    xây dựng, tạo dựng được cái gì nhờ nỗ lực và kỹ năng

  • Phrasal verbC1

    cash in on sth

    /kæʃ ɪn ɑn/

    lợi dụng tình huống để kiếm lợi (thường mang nghĩa tiêu cực)

  • Cụm cố địnhC1

    charity begins at home

    /ˈtʃɛrəti bɪˈɡɪnz æt hoʊm/

    Giúp đỡ người thân trước khi giúp người khác.

  • Thành ngữC1

    chase your own tail

    /tʃeɪs jʊr oʊn teɪl/

    Bận rộn nhưng chẳng đạt được gì

  • Phrasal verbC1

    close sb/sth off

    /kloʊz ˈɔːf/

    đóng cửa, từ chối lắng nghe ý kiến khác

  • Phrasal verbC1

    close out sth

    /kloʊz aʊt/

    Bán hết hàng với giá rẻ để thanh lý nhanh

  • Thành ngữC1

    it will all come out in the wash

    /kʌm aʊt ɪn ðə wɑʃ/

    Mọi chuyện rồi sẽ ổn thôi, không cần lo lắng.

  • Phrasal verbC1

    contract out (sth)

    /ˈkɑːntrækt aʊt/

    Thuê ngoài, giao khoán công việc cho công ty khác

  • Phrasal verbC1

    cook the books

    /kʊk ðə bʊks/

    Thao túng, giả mạo số liệu hoặc hồ sơ (thường là tài chính) để lừa dối.

  • Cụm cố địnhC1

    corporal punishment

    /ˈkɔːrpərəl ˈpʌnɪʃmənt/

    Hình phạt thể xác, đòn roi

  • Phrasal verbC1

    creep in (sth)

    /kriːp ɪn/

    len lỏi, xuất hiện dần dần

  • Thành ngữC1

    culture vulture

    /ˈkʌltʃər ˈvʌltʃər/

    Người mê nghệ thuật, văn hóa cao cấp.

  • Thành ngữC1

    cut your losses

    /kʌt jɔːr ˈlɔːsɪz/

    Dừng lại để tránh thua lỗ thêm.

  • Phrasal verbC1

    deck sb/sth out (in sth)

    /dɛk aʊt/

    Trang điểm/hoá trang cho ai hoặc trang trí cái gì đó một cách cầu kỳ

  • Phrasal verbC1

    derive from sth

    /dɪˈraɪv frɑm/

    có nguồn gốc từ, xuất phát từ

  • Thành ngữC1

    dice with death

    /daɪs wɪθ dɛθ/

    Liên tục mạo hiểm tính mạng, chơi với cái chết.

  • Phrasal verbC1

    drink in something

    /drɪŋk ɪn ˈsʌmθɪŋ/

    Hấp thụ hoặc thưởng thức cái gì đó bằng mắt hoặc tai với sự say mê.

  • Thành ngữC1

    drink sb under the table

    /drɪŋk ˈsʌmwʌn ˈʌndər ðə ˈteɪbl/

    uống rượu hơn ai đó mà không say bằng họ

  • Thành ngữC1

    drive a hard bargain

    /draɪv ə hɑːrd ˈbɑːr.ɡən/

    Mặc cả khéo, ép giá để đạt được điều kiện tốt nhất.

  • Phrasal verbC1

    eat into sth

    /iːt ˈɪn tuː/

    làm tiêu hao, chiếm dụng (thời gian, tiền bạc, tài nguyên)

  • Cụm cố địnhC1

    fall into sb's hands

    /fɔːl ˈɪn tuː sʌmˌwʌnz hændz/

    Bị rơi vào tay ai, bị ai kiểm soát hoặc chiếm giữ.

  • Cụm cố địnhC1

    fall into the trap of doing sth

    /fɔːl ˈɪn tuː ðə træp ɒv/

    Mắc bẫy làm điều gì đó

  • Thành ngữC1

    feast one's eyes on sb/sth

    /fiːst wʌnz aɪz ɑːn/

    Thưởng thức bằng mắt, ngắm nhìn thú vị

  • Cụm cố địnhC1

    for all (sb/sth)

    /fɔːr ɔːl/

    mặc dù, bất chấp

  • Phrasal verbC1

    get on top of sth

    /ɡɛt ɑːn tɑːp əv/

    kiểm soát, xử lý được (công việc, vấn đề)

  • Thành ngữC1

    get one’s fingers burnt

    /ɡɛt wʌnz ˈfɪŋɡərz bɜːrnt/

    Chịu thiệt hại vì làm điều gì đó mà không lường trước hậu quả xấu.

  • Phrasal verbC1

    get to the bottom of sth

    /ɡɛt tuː ðə ˈbɑtəm ʌv/

    tìm ra nguyên nhân gốc rễ của vấn đề

  • Thành ngữC1

    get up one's nerve to do sth

    /ɡɛt ʌp wʌnz nɜːrv/

    dám làm gì đó sau khi vượt qua nỗi sợ

  • Cụm cố địnhC1

    go a long way toward sth

    /ɡoʊ ə lɔŋ weɪ təˈwɔrd/

    Góp phần quan trọng vào việc gì đó

  • Cụm cố địnhC1

    go/walk down the aisle

    /ɡoʊ daʊn ði ˈaɪl/

    cưới nhau, kết hôn

  • Thành ngữC1

    go from strength to strength

    /ɡoʊ frɑːm strɛŋθ tuː strɛŋθ/

    ngày càng thành công hơn, phát triển mạnh mẽ

  • Thành ngữC1

    go up in smoke

    /ɡoʊ ʌp ɪn smoʊk/

    tan thành mây khói, thất bại hoàn toàn

  • Phrasal verbC1

    hang fire

    /hæŋ ˈfaɪər/

    Bị trì hoãn, chần chừ không hành động

  • Thành ngữC1

    have a good head on one’s shoulders

    /hæv ə ɡʊd hɛd ɑːn wʌnz ˈʃoʊldərz/

    Là người thông minh, sáng suốt và đáng tin cậy.

  • Cụm cố địnhC1

    have come a long way

    /hæv kʌm ə lɔːŋ weɪ/

    đã tiến bộ hoặc phát triển rất nhiều

  • Thành ngữC1

    have the upper hand (over sb/sth)

    /hæv ði ˈʌpər hænd/

    Nắm ưu thế hoặc kiểm soát tình huống

  • Thành ngữC1

    have sth up one's sleeve

    /hæv ʌp wʌnz sliːv/

    có kế hoạch hay mưu mẹo bí mật để dùng khi cần

  • Cụm cố địnhC1

    have/take pride of place

    /hæv teɪk praɪd əv pleɪs/

    Được đặt ở vị trí quan trọng nhất

  • Cụm cố địnhC1

    I beg to differ

    /aɪ bɛɡ tuː dɪˈfɜr/

    Tôi xin phép không đồng ý (một cách lịch sự)

  • Cụm cố địnhC1

    in good faith

    /ɪn ɡʊd feɪθ/

    Với lòng thành thật, tin rằng điều mình làm là đúng

  • Cụm cố địnhC1

    in the nature of things

    /ɪn ðə ˈneɪtʃər əv θɪŋz/

    Đó là điều hiển nhiên, tự nhiên xảy ra theo quy luật thông thường.

  • Cụm cố địnhC1

    in the public eye

    /ɪn ðə ˈpʌblɪk aɪ/

    Được nhiều người biết đến, thường xuyên xuất hiện trên truyền thông.

  • Cụm cố địnhC1

    in the red

    /ɪn ðə rɛd/

    Lâm vào tình trạng nợ nần, không có lợi nhuận (thường dùng cho công ty, doanh nghiệp)

  • Phrasal verbC1

    incline toward sb/sth

    /ɪnˈklaɪn tuˈwɔːrd/

    có xu hướng thích hoặc ủng hộ ai/cái gì

123