学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Thành ngữCEFR C1

Be in/out of tune with là gì?

be in/out of tune with sb/sth/biː ɪn aʊt əv tuːn wɪθ/(phrase)

có/không có cùng quan điểm, cảm xúc, sở thích với ai/cái gì

Định nghĩa (tiếng Anh): to have/not have the same opinions, feelings, interests, etc. as somebody/something

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Lỗi thường gặp
  5. 5Từ liên quan
  6. 6Luyện dịch câu
  7. 7Hỏi đáp
  8. 8Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • C1 · Bài 34Bàn Về Phim Tiểu Sử Sau Buổi Chiếu Thử - Nói Về Điều Được Cho Là Đã Xảy Ra Với Be Believed To Have V3
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "be in/out of tune with"

  1. 1. hòa hợp hoặc không hòa hợp về tư tưởng, cảm xúcbe in/out of tune with + sb/sth

    to share or not share the same opinions, feelings, or interests as someone/something

    • He was in tune with the latest technological trends.

      Anh ấy đã hòa hợp với xu hướng công nghệ mới nhất.

    • Many young people feel out of tune with traditional values.

      Nhiều bạn trẻ cảm thấy không hòa hợp với các giá trị truyền thống.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • S + be + in/out of tune with + sb/sth

    Dùng sau động từ 'be', tân ngữ là người/vật được so sánh

Lưu ý khi dùng

Thường dùng trong văn viết hoặc nói trang trọng. 'In tune with' thể hiện sự đồng điệu, còn 'out of tune with' thể hiện sự khác biệt. Không dùng với tân ngữ là đại từ đứng giữa.

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung 'tune' (điệu nhạc): khi hai người chơi nhạc cùng điệu (in tune), âm thanh hòa hợp; nếu khác điệu (out of tune), âm thanh chói tai. Tương tự, quan điểm hòa hợp hay không.

Lỗi thường gặp

  • ❌ He was in tune with them opinions.

    ✓ He was in tune with their opinions.

    Tân ngữ sở hữu cách phải đúng (their chứ không phải them)

  • ❌ She is out of tune with.

    ✓ She is out of tune with her colleagues.

    Cần có tân ngữ sau 'with'

🟰 Từ đồng nghĩa

  • in/out of harmony with — gần nghĩa, nhưng 'harmony' nhấn mạnh sự hài hòa tổng thể hơn
  • in/out of sync with — thường dùng cho sự đồng bộ về thời gian hoặc hành động

↔️ Từ trái nghĩa

  • be at odds with — trái ngược hoàn toàn, thường mang nghĩa tiêu cực hơn

🔗 Cụm hay đi kèm

be in tune with the timesbe out of tune with realityfeel in tune with nature

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi thấy mình không còn hợp với anh ấy nữa, quan điểm của chúng tôi khác nhau quá.
  2. Bạn có thể hát hay không nếu không hợp tông với dàn nhạc?
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›“be in tune with” đi với giới từ gì?

Luôn đi với giới từ 'with'. Cấu trúc đầy đủ là 'be in/out of tune with + sb/sth'.

›“be in tune with” khác “agree with” thế nào?

'Be in tune with' nhấn mạnh sự hòa hợp về cảm xúc, quan điểm lâu dài, còn 'agree with' là sự đồng ý tức thời về một vấn đề cụ thể.

›“be in tune with” dùng trong văn viết trang trọng được không?

Có, cụm từ này thường xuất hiện trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng.

🧩 Cụm từ liên quan

tear yourself away from sth

Rời khỏi điều gì đó dù rất muốn ở lại

bury yourself in sth

Chìm đắm vào việc gì đó để quên đi mọi thứ

pull the plug on sb/sth

chấm dứt, ngừng hỗ trợ hoặc tài trợ cho ai/cái gì

run out of steam

hết sức lực, mất năng lượng hoặc động lực để tiếp tục

at the same time

cùng một lúc, đồng thời

keep track of sb/sth

theo dõi, nắm bắt thông tin về ai/cái gì

drive sb/st out

Đuổi ai/cái gì đi, khiến ai/cái gì biến mất hoặc ngừng hoạt động.

keep pace with sb/st

theo kịp, bắt kịp tốc độ với ai/cái gì

#Technology