学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Thành ngữCEFR C1

A man of the people là gì?

a man of the people/ə ˈmæn ʌv ði ˈpipəl/(noun)

Người thấu hiểu và đồng cảm với người dân thường

Định nghĩa (tiếng Anh): a man who understands and is sympathetic to ordinary people

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Lỗi thường gặp
  5. 5Từ liên quan
  6. 6Luyện dịch câu
  7. 7Hỏi đáp
  8. 8Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • C1 · Bài 1Kèm Cặp Một Cậu Thiếu Niên - Nhấn Mạnh Sự Nhượng Bộ Với Adj + As/Though + S + V
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "a man of the people"

  1. 1. Chỉ người có địa vị cao nhưng gắn bó, thân thiện và quan tâm đến đời sống của người bình thườngbe + a man of the people

    A person in a high position who is sympathetic to and understands ordinary people

    • Despite his wealth, he remains a man of the people, always listening to their concerns.

      Mặc dù giàu có, ông ấy vẫn là người thấu hiểu người dân, luôn lắng nghe những lo lắng của họ.

    • The mayor is respected because he is a man of the people.

      Thị trưởng được kính trọng bởi ông ấy là người đồng cảm với người dân.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • [Subject] + be + a man of the people

    Chủ ngữ thường là người có địa vị (lãnh đạo, chính trị gia, v.v.)

  • a man of the people + [relative clause]

    Thường được bổ sung bằng mệnh đề quan hệ để giải thích thêm

Lưu ý khi dùng

Thường dùng để miêu tả các nhà lãnh đạo, chính trị gia hoặc những người có ảnh hưởng. Có thể dùng cho nam giới (a man) hoặc nữ giới (a woman of the people). Mang sắc thái tích cực, thể hiện sự gần gũi.

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung một vị vua (man) không ở trong cung điện xa hoa mà xuống phố, lắng nghe và chia sẻ với cuộc sống của 'the people' (người dân).

Lỗi thường gặp

  • ❌ She is a man of the people.

    ✓ She is a woman of the people.

    Phải phân biệt giới tính: 'man' cho nam, 'woman' cho nữ. Không dùng 'man' cho phụ nữ.

  • ❌ He is the man of the people.

    ✓ He is a man of the people.

    Không dùng mạo từ 'the' trước 'man of the people' – đây là cụm cố định với mạo từ 'a'.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • a people's person — Ít trang trọng hơn, thường dùng trong văn nói
  • down-to-earth — Nhấn mạnh tính giản dị, gần gũi nhưng không nhất thiết có địa vị cao

↔️ Từ trái nghĩa

  • elitist — Người chỉ quan tâm đến giới thượng lưu, xa rời quần chúng

🔗 Cụm hay đi kèm

a true man of the peoplea man of the people at hearta leader who is a man of the peoplea man of the people in politics

✍️ Luyện dịch câu

  1. Ông ấy là một lãnh đạo thật sự thấu hiểu và đồng cảm với người dân thường.
  2. Không phải ai cũng có thể trở thành người thấu hiểu và đồng cảm với người dân thường.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"a man of the people" có thể dùng cho phụ nữ không?

Có, nhưng phải thay bằng 'a woman of the people'. Cấu trúc này phân biệt rõ giới tính.

›"a man of the people" khác "a popular man" thế nào?

"a man of the people" nhấn mạnh vào sự thấu hiểu và đồng cảm với người dân, trong khi 'a popular man' chỉ đơn thuần là được nhiều người yêu mến.

›"a man of the people" dùng trong hoàn cảnh nào?

Thường dùng để ca ngợi các nhà lãnh đạo, chính trị gia hoặc những người có địa vị nhưng gần gũi với quần chúng.

🧩 Cụm từ liên quan

run in the family

là đặc điểm chung của các thành viên trong gia đình

hands down

Dễ dàng, không chút nghi ngờ

be lost for words

Bị choáng, không biết nói gì

get there

Đạt được mục tiêu hoặc hoàn thành nhiệm vụ

make it

Thành công trong sự nghiệp

dwell on/upon sth

suýt nghĩ, nhắc đi nhắc lại (thường về điều tiêu cực)

at every turn

ở mọi nơi, mọi lúc; liên tục gặp phải

take one for the team

hy sinh lợi ích cá nhân vì lợi ích chung của nhóm

#Soft skills