学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Cụm cố địnhCEFR C1

Go a long way toward sth là gì?

go a long way toward sth/ɡoʊ ə lɔŋ weɪ təˈwɔrd/(phrase)

Góp phần quan trọng vào việc gì đó

Định nghĩa (tiếng Anh): To be particularly helpful or useful in achieving some action or goal

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • C1 · Bài 27Đồng Nghiệp Được Bầu Làm Chủ Tịch Hiệp Hội - Nói Về Quy Định Bắt Buộc Với Require That + V Nguyên Thể
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "go a long way toward sth"

  1. 1. Góp phần quan trọng vào việc gì đógo a long way toward + V-ing/Noun Phrase

    To be particularly helpful or useful in achieving a goal or result

    • The work culture goes a long way toward creating the brand image of the company.

      Văn hóa làm việc góp phần quan trọng vào việc hình thành hình ảnh thương hiệu của công ty.

    • Regular exercise goes a long way toward improving your health.

      Tập thể dục thường xuyên góp phần quan trọng vào việc cải thiện sức khỏe của bạn.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • S + go/ goes/ went a long way toward + V-ing/Noun Phrase

    Chủ ngữ (S) có thể là người, sự vật, hoặc khái niệm. Động từ 'go' chia theo thì và chủ ngữ.

  • It + go/ goes/ went a long way toward + V-ing/Noun Phrase + to + V

    Dùng 'it' làm chủ ngữ để nhấn mạnh tác dụng của hành động.

Lưu ý khi dùng

Thường dùng trong văn viết hoặc nói trang trọng để nhấn mạnh sự đóng góp đáng kể của một yếu tố nào đó. Không dùng trong hội thoại hàng ngày thông thường.

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung 'go a long way' (đi một chặng đường dài) tượng trưng cho sự đóng góp lớn, giúp đạt được mục tiêu xa hơn.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • go a long way toward sth ↔ go a long way

    'go a long way' (không có 'toward') nghĩa là 'đủ dùng lâu' (vd: This battery goes a long way), trong khi 'go a long way toward sth' nghĩa là đóng góp vào việc gì.

Lỗi thường gặp

  • ❌ This policy goes a long way to improve the situation.

    ✓ This policy goes a long way toward improving the situation.

    Sau 'a long way' phải dùng 'toward' (không phải 'to') và theo sau là V-ing hoặc danh từ.

  • ❌ She go a long way toward success.

    ✓ She goes a long way toward achieving success.

    Động từ 'go' phải chia theo chủ ngữ ('she goes'), và sau 'toward' cần có V-ing hoặc danh từ.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • contribute significantly to sth — Trang trọng hơn, nhấn mạnh mức độ đóng góp.
  • play a key role in sth — Dùng khi muốn nhấn mạnh vai trò quan trọng.

🔗 Cụm hay đi kèm

go a long way toward improving sthgo a long way toward achieving sthgo a long way toward solving a problemgo a long way toward success

✍️ Luyện dịch câu

  1. Việc học ngoại ngữ sẽ góp phần quan trọng vào sự nghiệp của bạn.
  2. Một lời xin lỗi chân thành sẽ góp phần rất nhiều vào việc hàn gắn mối quan hệ.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"go a long way toward" đi với giới từ gì?

Luôn đi với giới từ 'toward' (Anh-Mỹ) hoặc 'towards' (Anh-Anh). Sau đó là danh từ hoặc V-ing.

›"go a long way toward" khác "go a long way" thế nào?

"go a long way toward sth" nhấn mạnh đóng góp vào mục tiêu, còn "go a long way" (không có 'toward') nghĩa là đủ dùng lâu (vd: This money will go a long way).

›"go a long way toward" dùng trong văn viết hay nói?

Thường dùng trong văn viết trang trọng hoặc thuyết trình. Ít dùng trong hội thoại hàng ngày.

🧩 Cụm từ liên quan

take sth/sb for granted

cho là điều hiển nhiên, không trân trọng những gì mình có

turn sb/sth down

Từ chối ai/cái gì (đề nghị, lời mời, yêu cầu, v.v.)

bring sb up / bring sth up

chăm sóc và dạy dỗ trẻ em cho đến khi trưởng thành; đưa ra (một chủ đề) trong cuộc trò chuyện

blow sb away

Đánh bại ai đó một cách dễ dàng

struggle on

cố gắng tiếp tục dù gặp khó khăn

have the upper hand (over sb/sth)

Nắm ưu thế hoặc kiểm soát tình huống

go in for sth

Thường xuyên làm gì hoặc thích thú cái gì

build up sth / build sb/oneself up

Tạo dựng hoặc phát triển cái gì đó theo thời gian; Tích lũy dần (thường là thứ tiêu cực); tăng cường sức khỏe hoặc thể lực

#Business and life