学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Phrasal verbCEFR C1

Get to the bottom of là gì?

get to the bottom of sth/ɡɛt tuː ðə ˈbɑtəm ʌv/(verb)

tìm ra nguyên nhân gốc rễ của vấn đề

Định nghĩa (tiếng Anh): to find out the real cause of something, especially something unpleasant

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • C1 · Bài 27Đồng Nghiệp Được Bầu Làm Chủ Tịch Hiệp Hội - Nói Về Quy Định Bắt Buộc Với Require That + V Nguyên Thể
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "get to the bottom of"

  1. 1. tìm ra nguyên nhân gốc rễ của vấn đềget to the bottom of sth

    to discover the true cause or origin of something, especially a problem

    • The detective is determined to get to the bottom of the mystery.

      Thám tử quyết tâm tìm ra nguyên nhân gốc rễ của bí ẩn.

    • We need to get to the bottom of why the project failed.

      Chúng ta cần tìm hiểu lý do tại sao dự án thất bại.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • get to the bottom of + sth (noun/pronoun)

    Bắt buộc có tân ngữ là danh từ hoặc đại từ chỉ vấn đề/sự việc.

  • try/manage to get to the bottom of sth

    Thường đi kèm với động từ chỉ nỗ lực (try, attempt) hoặc thành công (manage).

🔗 Không tách được

Lưu ý khi dùng

Dùng trong cả văn nói và viết, thường mang sắc thái quyết tâm hoặc nghiêm túc. 'Bottom' ở đây là ẩn dụ cho phần sâu nhất, gốc rễ của vấn đề. Không dùng với người (không nói 'get to the bottom of him').

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung vấn đề như một cái hố sâu ('bottom' = đáy hố). 'Get to the bottom' = đào đến đáy hố để tìm ra nguyên nhân thực sự.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • get to the bottom of ↔ get to the top of

    'Get to the top of' nghĩa là leo lên đỉnh (vật lý) hoặc đạt đến đỉnh cao (nghĩa bóng), còn 'get to the bottom of' là tìm ra gốc rễ.

Lỗi thường gặp

  • ❌ She got to the bottom of the issue for months.

    ✓ She got to the bottom of the issue after months.

    Không dùng 'for' để chỉ thời gian mất bao lâu, mà dùng 'after' (sau bao lâu) hoặc 'in' (trong bao lâu).

  • ❌ We must get to the bottom of.

    ✓ We must get to the bottom of this.

    Bắt buộc phải có tân ngữ sau 'of' (không thể bỏ trống).

🟰 Từ đồng nghĩa

  • uncover the truth — Giống nghĩa, nhưng nhấn mạnh việc 'vạch trần' sự thật hơn là tìm hiểu nguyên nhân.
  • figure out — Nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho bất kỳ việc giải quyết vấn đề nào, không nhất thiết là tìm nguyên nhân.

↔️ Từ trái nghĩa

  • ignore the problem — Trái nghĩa: phớt lờ vấn đề thay vì tìm hiểu nguyên nhân.

🔗 Cụm hay đi kèm

get to the bottom of the problemget to the bottom of the mysterytry to get to the bottom of sthfinally get to the bottom of sth

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi sẽ tìm ra nguyên nhân gốc rễ của vấn đề này.
  2. Cảnh sát đang cố gắng tìm ra thủ phạm.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›get to the bottom of là gì?

Là cụm động từ nghĩa 'tìm ra nguyên nhân gốc rễ của vấn đề'.

›get to the bottom of đi với giới từ gì?

Đi với giới từ 'of' + danh từ/đại từ (ví dụ: get to the bottom of the issue).

›get to the bottom of khác figure out thế nào?

'Get to the bottom of' nhấn mạnh việc tìm ra *nguyên nhân gốc rễ*, còn 'figure out' nghĩa rộng hơn (có thể là giải quyết bất kỳ vấn đề nào).

🧩 Cụm từ liên quan

figure out sth / figure sb/sth out

Hiểu ra hoặc tìm ra cách giải quyết vấn đề; Tìm hiểu thông tin hoặc kế hoạch; hiểu ra ai/cái gì sau khi suy nghĩ

tear yourself away from sth

Rời khỏi điều gì đó dù rất muốn ở lại

bury yourself in sth

Chìm đắm vào việc gì đó để quên đi mọi thứ

pull the plug on sb/sth

chấm dứt, ngừng hỗ trợ hoặc tài trợ cho ai/cái gì

run out of steam

hết sức lực, mất năng lượng hoặc động lực để tiếp tục

at the same time

cùng một lúc, đồng thời

keep track of sb/sth

theo dõi, nắm bắt thông tin về ai/cái gì

drive sb/st out

Đuổi ai/cái gì đi, khiến ai/cái gì biến mất hoặc ngừng hoạt động.

#Technology