学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Cụm cố địnhCEFR C1

Corporal punishment là gì?

corporal punishment/ˈkɔːrpərəl ˈpʌnɪʃmənt/(noun)

Hình phạt thể xác, đòn roi

Định nghĩa (tiếng Anh): the physical punishment of people, especially of children, by hitting them

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Lỗi thường gặp
  5. 5Từ liên quan
  6. 6Luyện dịch câu
  7. 7Hỏi đáp
  8. 8Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • C1 · Bài 30Đăng Ký Học Toán Buổi Tối Ở Tuổi Đi Làm - Nhấn Mạnh Phủ Định Với Đảo Ngữ Never + Trợ Động Từ
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "corporal punishment"

  1. 1. Hình phạt thể xác, đặc biệt là đánh đập trẻ emcorporal punishment (for + reason)

    physical punishment, especially of children, by hitting them

    • Some parents believe in corporal punishment for disobedience.

      Một số phụ huynh tin vào hình phạt thể xác đối với sự không vâng lời.

    • Corporal punishment is banned in many schools.

      Hình phạt thể xác bị cấm ở nhiều trường học.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • corporal punishment (for + N/V-ing)

    Thêm lý do sau 'for' nếu muốn (vd: for bad behavior)

  • S + use/ban/support + corporal punishment

    Thường dùng với động từ như use, ban, support, oppose

Lưu ý khi dùng

Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh nghiêm túc, như thảo luận về giáo dục hoặc luật pháp. Là danh từ không đếm được, không có dạng số nhiều. Không bao giờ dùng trong tình huống không trang trọng.

Mẹo nhớ nhanh

Ghi nhớ 'corporal' (thuộc thể xác) + 'punishment' (hình phạt) = hình phạt liên quan đến cơ thể. Liên tưởng đến hình ảnh roi mây hoặc đòn gậy trong trường học xưa.

Lỗi thường gặp

  • ❌ He received a corporal punishment for lying.

    ✓ He received corporal punishment for lying.

    'Corporal punishment' là danh từ không đếm được, không dùng mạo từ 'a/an'.

  • ❌ Corporal punishments are controversial.

    ✓ Corporal punishment is controversial.

    Không có dạng số nhiều, luôn dùng dạng nguyên thể.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • physical punishment — Tương đương hoàn toàn, nhưng 'corporal punishment' phổ biến hơn trong ngữ cảnh giáo dục

↔️ Từ trái nghĩa

  • non-violent discipline — Phương pháp kỉ luật không bạo lực, trái ngược hoàn toàn

🔗 Cụm hay đi kèm

ban corporal punishmentoppose corporal punishmentuse corporal punishmentcorporal punishment for disobedience

✍️ Luyện dịch câu

  1. Trường tôi cấm hình phạt thể xác.
  2. Ông nội tôi từng bị đòn roi ở trường.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›corporal punishment là gì?

'Corporal punishment' là hình phạt thể xác, thường là đánh đập, đặc biệt đối với trẻ em. Cụm này thường dùng trong ngữ cảnh giáo dục hoặc pháp lý.

›corporal punishment có đếm được không?

Không. 'Corporal punishment' là danh từ không đếm được, luôn dùng ở dạng số ít.

›corporal punishment khác physical punishment thế nào?

Hầu như không khác nhau. 'Corporal punishment' phổ biến hơn trong ngữ cảnh học thuật hoặc pháp lý, trong khi 'physical punishment' có thể dùng rộng rãi hơn.

🧩 Cụm từ liên quan

a devil of a job/time

Một công việc hoặc khoảng thời gian vô cùng khó khăn hoặc tồi tệ

take sth up

Chiếm (thời gian, không gian) hoặc bắt đầu (một sở thích, hoạt động)

head off (to/for a place)

khởi hành, lên đường

creep in (sth)

len lỏi, xuất hiện dần dần

figure out sth / figure sb/sth out

Hiểu ra hoặc tìm ra cách giải quyết vấn đề; Tìm hiểu thông tin hoặc kế hoạch; hiểu ra ai/cái gì sau khi suy nghĩ

hit the books

Bắt đầu học tập chăm chỉ và nghiêm túc.

fall out with sb

cãi nhau và không còn thân thiết với ai

cram for an exam

Học nhồi nhét cho kỳ thi

#School life