Hình phạt thể xác, đòn roi
Định nghĩa (tiếng Anh): the physical punishment of people, especially of children, by hitting them
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Hình phạt thể xác, đặc biệt là đánh đập trẻ emcorporal punishment (for + reason)
physical punishment, especially of children, by hitting them
Some parents believe in corporal punishment for disobedience.
Một số phụ huynh tin vào hình phạt thể xác đối với sự không vâng lời.
Corporal punishment is banned in many schools.
Hình phạt thể xác bị cấm ở nhiều trường học.
corporal punishment (for + N/V-ing)
Thêm lý do sau 'for' nếu muốn (vd: for bad behavior)
S + use/ban/support + corporal punishment
Thường dùng với động từ như use, ban, support, oppose
Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh nghiêm túc, như thảo luận về giáo dục hoặc luật pháp. Là danh từ không đếm được, không có dạng số nhiều. Không bao giờ dùng trong tình huống không trang trọng.
Ghi nhớ 'corporal' (thuộc thể xác) + 'punishment' (hình phạt) = hình phạt liên quan đến cơ thể. Liên tưởng đến hình ảnh roi mây hoặc đòn gậy trong trường học xưa.
❌ He received a corporal punishment for lying.
✓ He received corporal punishment for lying.
'Corporal punishment' là danh từ không đếm được, không dùng mạo từ 'a/an'.
❌ Corporal punishments are controversial.
✓ Corporal punishment is controversial.
Không có dạng số nhiều, luôn dùng dạng nguyên thể.
'Corporal punishment' là hình phạt thể xác, thường là đánh đập, đặc biệt đối với trẻ em. Cụm này thường dùng trong ngữ cảnh giáo dục hoặc pháp lý.
Không. 'Corporal punishment' là danh từ không đếm được, luôn dùng ở dạng số ít.
Hầu như không khác nhau. 'Corporal punishment' phổ biến hơn trong ngữ cảnh học thuật hoặc pháp lý, trong khi 'physical punishment' có thể dùng rộng rãi hơn.