Lâm vào tình trạng nợ nần, không có lợi nhuận (thường dùng cho công ty, doanh nghiệp)
Định nghĩa (tiếng Anh): when a company is in debt or failing to show a profit
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Công ty hoặc tổ chức bị thua lỗ, nợ nầnbe in the red
when a company or organization is in debt or failing to show a profit
Despite several marketing campaigns, the company failed to increase sales and was subsequently in the red this year.
Mặc dù nhiều chiến dịch marketing, công ty vẫn không tăng được doanh thu và sau đó rơi vào tình trạng thua lỗ trong năm nay.
The startup has been in the red for two consecutive quarters.
Công ty khởi nghiệp đã thua lỗ trong hai quý liên tiếp.
2. Cá nhân có số dư tài khoản âm (ít phổ biến)be in the red
to have a negative balance in a personal account
After paying for the emergency repair, I was in the red for a month.
Sau khi trả tiền sửa chữa khẩn cấp, tôi bị âm tiền trong một tháng.
His bank account has been in the red since he lost his job.
Tài khoản ngân hàng của anh ấy bị âm kể từ khi mất việc.
be in the red
Thường đi với động từ 'be' (am/is/are/was/were) hoặc 'remain', 'stay'
end up in the red
Dùng để chỉ kết quả cuối cùng là thua lỗ
Thuật ngữ tài chính phổ biến, dùng trong cả văn nói và viết. Xuất phát từ việc ghi sổ sách: số tiền lỗ được ghi bằng mực đỏ, còn lời ghi bằng mực đen ('in the black'). Thường dùng cho tổ chức, công ty hơn là cá nhân.
Hình dung cuốn sổ kế toán: 'red' (đỏ) biểu thị số tiền âm (lỗ), còn 'black' (đen) biểu thị số tiền dương (lời). 'In the red' = trong vùng đỏ = thua lỗ.
in the red ↔ see red
'see red' có nghĩa là tức giận đến mức mất kiểm soát, hoàn toàn khác với 'in the red' (thua lỗ).
❌ The company is in red this year.
✓ The company is in the red this year.
Cụm cố định là 'in the red', KHÔNG bỏ mất mạo từ 'the'.
❌ She was in the red after buy a new car.
✓ She was in the red after buying a new car.
Sau giới từ 'after' phải là danh động từ (V-ing), không phải động từ nguyên mẫu.
Là cụm từ chỉ tình trạng thua lỗ, nợ nần, thường dùng cho công ty hoặc tổ chức. Xuất phát từ việc ghi sổ bằng mực đỏ.
'in the red' thường dùng cho tình trạng tài chính của doanh nghiệp (thua lỗ), trong khi 'in debt' dùng chung cho cả cá nhân và tổ chức (nợ nần).
Không đi kèm giới từ nào khác. Cấu trúc đầy đủ là 'be in the red' hoặc 'end up in the red'.