学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Cụm cố địnhCEFR C1

In the red là gì?

in the red/ɪn ðə rɛd/(phrase)

Lâm vào tình trạng nợ nần, không có lợi nhuận (thường dùng cho công ty, doanh nghiệp)

Định nghĩa (tiếng Anh): when a company is in debt or failing to show a profit

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • C1 · Bài 53Lái Xe Cổ Đi Đua Lúc Bình Minh - So Sánh Đối Lập Với While/Whereas
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "in the red"

  1. 1. Công ty hoặc tổ chức bị thua lỗ, nợ nầnbe in the red

    when a company or organization is in debt or failing to show a profit

    • Despite several marketing campaigns, the company failed to increase sales and was subsequently in the red this year.

      Mặc dù nhiều chiến dịch marketing, công ty vẫn không tăng được doanh thu và sau đó rơi vào tình trạng thua lỗ trong năm nay.

    • The startup has been in the red for two consecutive quarters.

      Công ty khởi nghiệp đã thua lỗ trong hai quý liên tiếp.

  2. 2. Cá nhân có số dư tài khoản âm (ít phổ biến)be in the red

    to have a negative balance in a personal account

    • After paying for the emergency repair, I was in the red for a month.

      Sau khi trả tiền sửa chữa khẩn cấp, tôi bị âm tiền trong một tháng.

    • His bank account has been in the red since he lost his job.

      Tài khoản ngân hàng của anh ấy bị âm kể từ khi mất việc.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • be in the red

    Thường đi với động từ 'be' (am/is/are/was/were) hoặc 'remain', 'stay'

  • end up in the red

    Dùng để chỉ kết quả cuối cùng là thua lỗ

Lưu ý khi dùng

Thuật ngữ tài chính phổ biến, dùng trong cả văn nói và viết. Xuất phát từ việc ghi sổ sách: số tiền lỗ được ghi bằng mực đỏ, còn lời ghi bằng mực đen ('in the black'). Thường dùng cho tổ chức, công ty hơn là cá nhân.

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung cuốn sổ kế toán: 'red' (đỏ) biểu thị số tiền âm (lỗ), còn 'black' (đen) biểu thị số tiền dương (lời). 'In the red' = trong vùng đỏ = thua lỗ.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • in the red ↔ see red

    'see red' có nghĩa là tức giận đến mức mất kiểm soát, hoàn toàn khác với 'in the red' (thua lỗ).

Lỗi thường gặp

  • ❌ The company is in red this year.

    ✓ The company is in the red this year.

    Cụm cố định là 'in the red', KHÔNG bỏ mất mạo từ 'the'.

  • ❌ She was in the red after buy a new car.

    ✓ She was in the red after buying a new car.

    Sau giới từ 'after' phải là danh động từ (V-ing), không phải động từ nguyên mẫu.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • in debt — Chỉ tình trạng nợ nần chung, không nhấn mạnh vào việc kinh doanh thua lỗ
  • unprofitable — Tính từ, miêu tả trạng thái không sinh lời
  • in the hole — Idiom Mỹ, nghĩa tương tự nhưng ít trang trọng hơn

↔️ Từ trái nghĩa

  • in the black — Có lợi nhuận, không nợ nần
  • profitable — Tính từ, có lợi nhuận

🔗 Cụm hay đi kèm

be in the redend up in the redremain in the redget out of the red

✍️ Luyện dịch câu

  1. Công ty của anh ấy đang lâm vào tình trạng nợ nần.
  2. Chúng tôi đã cố gắng tránh khỏi tình trạng thâm hụt trong năm nay.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›in the red là gì?

Là cụm từ chỉ tình trạng thua lỗ, nợ nần, thường dùng cho công ty hoặc tổ chức. Xuất phát từ việc ghi sổ bằng mực đỏ.

›in the red khác in debt thế nào?

'in the red' thường dùng cho tình trạng tài chính của doanh nghiệp (thua lỗ), trong khi 'in debt' dùng chung cho cả cá nhân và tổ chức (nợ nần).

›in the red đi với giới từ gì?

Không đi kèm giới từ nào khác. Cấu trúc đầy đủ là 'be in the red' hoặc 'end up in the red'.

🧩 Cụm từ liên quan

settle into sth

Làm quen và cảm thấy thoải mái với điều gì mới (nhà, công việc, môi trường...)

figure out sth / figure sb/sth out

Hiểu ra hoặc tìm ra cách giải quyết vấn đề; Tìm hiểu thông tin hoặc kế hoạch; hiểu ra ai/cái gì sau khi suy nghĩ

stressed out

căng thẳng, mệt mỏi đến mức không thể thư giãn

go bananas

nổi điên, phát điên hoặc trở nên ngớ ngẩn

fall down

Ngã xuống đất.

hold sb/sth back

ngăn cản ai/cái gì tiến lên hoặc vượt qua thứ gì

stand on one’s dignity

Đòi hỏi được đối xử đúng mực, giữ thể diện

with all due respect

Dù rất tôn trọng nhưng tôi phải phản đối/không đồng tình.

#In the office