学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Phrasal verbCEFR C1

Derive from là gì?

derive from sth/dɪˈraɪv frɑm/(verb)

có nguồn gốc từ, xuất phát từ

Định nghĩa (tiếng Anh): to come from or originate from something

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • C1 · Bài 16Tàu Hàng Kẹt Ngoài Cảng - Kể Chuyện Liên Tiếp Trục Trặc Với No Sooner ... Than
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "derive from"

  1. 1. có nguồn gốc từ, xuất phát từderive from + noun/noun phrase

    to come from or originate from something

    • The word 'algebra' derives from Arabic.

      Từ 'algebra' có nguồn gốc từ tiếng Ả Rập.

    • Many English words are derived from Latin.

      Nhiều từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latinh.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • [Subject] derive(s) from + source

    Chủ ngữ là danh từ/đại từ chỉ sự vật, nguồn gốc là danh từ/chỉ định

  • be derived from + source

    Dạng bị động thường dùng hơn trong văn viết

🔗 Không tách được

Lưu ý khi dùng

Dùng trong văn viết trang trọng (học thuật, khoa học) hoặc diễn đạt nguồn gốc của từ ngữ, ý tưởng, truyền thống. Không dùng với tân ngữ là đại từ đứng giữa (không bao giờ 'derive it from').

Mẹo nhớ nhanh

Hình ảnh: 'de-' (xuống) + 'rive' (sông) → dòng sông chảy xuống từ nguồn → 'derive from' là xuất phát từ nguồn.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • derive from ↔ derive at

    'derive at' KHÔNG tồn tại; người học nhầm với 'arrive at'. 'Derive' chỉ đi với 'from'.

Lỗi thường gặp

  • ❌ The theory derives it from ancient philosophy.

    ✓ The theory derives from ancient philosophy.

    Phrasal verb 'derive from' KHÔNG tách được với tân ngữ là đại từ. Không bao giờ dùng 'derive it from'.

  • ❌ She derived her inspiration from nature and write a poem.

    ✓ She derived her inspiration from nature and wrote a poem.

    Lỗi chia động từ: sau 'and' phải là 'wrote' (quá khứ) để phù hợp với 'derived'.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • originate from — nghĩa tương tự, nhưng 'derive from' nhấn mạnh quá trình phát triển từ nguồn, còn 'originate from' nhấn mạnh điểm khởi đầu
  • stem from — thường dùng cho nguyên nhân (vd: problems stem from...), ít trang trọng hơn

🔗 Cụm hay đi kèm

derive from a sourcederive from experiencebe derived from Latin/Greekderive pleasure from sth

✍️ Luyện dịch câu

  1. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latinh.
  2. Nền văn hóa của họ xuất phát từ truyền thống lâu đời.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›derive from đi với giới từ gì?

Chỉ đi với giới từ 'from'. Không có 'derive at/to/with'.

›derive from và originate from khác nhau thế nào?

'Derive from' nhấn mạnh quá trình phát triển từ nguồn (vd: từ ngữ, công thức), còn 'originate from' nhấn mạnh điểm khởi đầu (vd: ý tưởng, sự kiện).

›derive from dùng trong văn nói được không?

Dùng được, nhưng phổ biến hơn trong văn viết trang trọng (học thuật, khoa học).

🧩 Cụm từ liên quan

stem from sth

xuất phát từ, bắt nguồn từ

settle into sth

Làm quen và cảm thấy thoải mái với điều gì mới (nhà, công việc, môi trường...)

figure out sth / figure sb/sth out

Hiểu ra hoặc tìm ra cách giải quyết vấn đề; Tìm hiểu thông tin hoặc kế hoạch; hiểu ra ai/cái gì sau khi suy nghĩ

stressed out

căng thẳng, mệt mỏi đến mức không thể thư giãn

go bananas

nổi điên, phát điên hoặc trở nên ngớ ngẩn

fall down

Ngã xuống đất.

hold sb/sth back

ngăn cản ai/cái gì tiến lên hoặc vượt qua thứ gì

stand on one’s dignity

Đòi hỏi được đối xử đúng mực, giữ thể diện

#In the office