Một mảnh nhỏ không quan trọng trong hệ thống lớn
Định nghĩa (tiếng Anh): A small or insignificant member of a larger organization or system
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Một mảnh nhỏ không quan trọng trong hệ thống lớnbe a cog in a/the wheel (of sth)
a person or thing that is a small, unimportant part of a large organization or system
He felt like just a cog in a wheel at his huge corporation.
Anh ấy cảm thấy mình chỉ là một con ốc vít vô nghĩa trong tập đoàn khổng lồ.
The new policy treats teachers as cogs in a wheel, not as professionals.
Chính sách mới đối xử với giáo viên như những mảnh ghép vô nghĩa, chứ không phải chuyên gia.
be a cog in a wheel (of sth)
Thường dùng với 'be' và có thể thêm 'of + tổ chức/hệ thống'.
treat sb as a cog in a wheel
Dùng trong cấu trúc chỉ cách đối xử.
Dùng để miêu tả cảm giác bị bỏ qua, không có giá trị cá nhân trong một tổ chức lớn. Thường mang sắc thái tiêu cực. Có thể dùng số nhiều: 'cogs in a wheel'.
Hình dung bánh răng (cog) trong máy móc: nếu thiếu một răng, máy vẫn chạy, nên răng đó không quan trọng. Áp dụng cho người trong hệ thống.
a cog in a wheel ↔ a cog in the machine
Cùng nghĩa, 'a cog in the machine' phổ biến hơn 'a cog in a wheel' trong tiếng Anh hiện đại.
❌ He is a cog in wheel.
✓ He is a cog in a wheel.
Thiếu mạo từ 'a' trước 'wheel'.
❌ She feels like cog in the wheel.
✓ She feels like a cog in the wheel.
Thiếu mạo từ 'a' trước 'cog' và 'wheel'.
Là thành ngữ chỉ người cảm thấy mình không quan trọng, chỉ là một phần nhỏ trong hệ thống lớn.
Không khác về nghĩa. 'a cog in the machine' phổ biến hơn, đặc biệt trong ngữ cảnh công nghiệp hoặc doanh nghiệp.
Có, nhưng là idiom nên thường dùng trong văn nói hoặc viết không trang trọng. Trong văn viết học thuật, nên giải thích rõ nghĩa.