cảnh giác, để ý quan sát điều gì đó (thường là nguy hiểm)
Định nghĩa (tiếng Anh): be carefully looking out for something, especially a possible danger
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. cảnh giác, sẵn sàng phát hiện nguy hiểm hoặc cơ hộibe on the watch for + N
to be alert and ready to notice something, especially a danger or opportunity
Be on the watch for pickpockets in crowded areas.
Hãy cảnh giác với những kẻ móc túi ở nơi đông người.
Scientists are on the watch for signs of volcanic activity.
Các nhà khoa học đang cảnh giác với những dấu hiệu của hoạt động núi lửa.
be on the watch for + N
Dùng để chỉ đối tượng cần quan sát (vd: for warning signs)
keep/remain on the watch
Dùng để nhấn mạnh trạng thái kéo dài
Thường dùng trong ngữ cảnh cảnh báo hoặc khuyên nhủ. Luôn đi kèm với 'for' + đối tượng (nếu có). Có thể dùng ở thì hiện tại tiếp diễn (are on the watch) để nhấn mạnh hành động đang diễn ra.
Hình dung bạn là một người lính gác ('watch' = canh gác) trên tháp canh ('on the watch'), luôn quan sát xung quanh để phát hiện kẻ địch.
be on the watch ↔ on the lookout
'On the lookout' và 'be on the watch' có nghĩa gần giống, nhưng 'on the lookout' thường dùng trong văn nói hàng ngày, còn 'be on the watch' mang sắc thái cảnh báo mạnh mẽ hơn.
❌ Be on the watch the suspicious person.
✓ Be on the watch for the suspicious person.
Bắt buộc phải có giới từ 'for' trước đối tượng cần quan sát.
❌ She is on the watch that he doesn’t escape.
✓ She is on the watch to make sure he doesn’t escape.
Không dùng 'that' sau 'on the watch'. Dùng 'to + V' hoặc 'for + N' để chỉ mục đích.
Luôn đi với 'for' + đối tượng (vd: be on the watch for thieves). Không dùng với 'at' hay 'to'.
'Be on the watch' mang sắc thái chính thức, thường dùng trong cảnh báo (vd: cảnh sát, quân đội), còn 'on the lookout' thân mật hơn, dùng trong cuộc sống hàng ngày.
Có, nhưng hiếm. Ví dụ: 'The guards are on the watch.' (nhấn mạnh trạng thái cảnh giác chung). Thường nên có 'for' để rõ nghĩa.