学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
CollocationCEFR B2

Cause something for somebody là gì?

cause sth for sb/kɔːz ˈsʌmθɪŋ fɔːr ˈsʌmˌbɑdi/(verb)

gây ra cái gì cho ai

Định nghĩa (tiếng Anh): to be the reason for something happening to someone

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B2 · Bài 50Nữ Giám Đốc Khắt Khe Đã Thay Đổi - Nói Về Đánh Giá Chung Với Be Believed/Considered To Be
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "cause something for somebody"

  1. 1. gây ra, dẫn đến điều gì đó cho aicause + N + for + sb

    to be the reason for something happening to someone

    • Smoking causes many health problems for teenagers.

      Hút thuốc gây ra nhiều vấn đề sức khỏe cho thanh thiếu niên.

    • Noise pollution can cause anxiety for people without them realizing it.

      Ô nhiễm tiếng ồn có thể gây ra lo lắng cho mọi người mà họ không hề hay biết.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • S + cause(s) + N + for + sb

    Chủ ngữ + cause(s) + danh từ (vấn đề/điều gì) + for + tân ngữ (người nhận hậu quả).

  • cause + N + for + sb + to V

    Nếu sau 'for sb' là động từ, dùng 'to V' (vd: cause trouble for sb to sleep).

Lưu ý khi dùng

Dùng để chỉ nguyên nhân dẫn đến hậu quả tiêu cực cho ai đó. 'For sb' nhấn mạnh đối tượng chịu tác động. Không dùng 'cause for sb to V' nếu không có danh từ ở giữa (sai: cause for me to cry → đúng: cause me to cry).

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung 'cause' là 'gây' (như 'cause = reason'), 'for sb' là 'cho ai' — giống cấu trúc 'mua quà cho ai' (buy a gift for sb).

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • cause something for somebody ↔ cause sb to V

    'cause sth for sb' nhấn mạnh vật gây ra (sth), còn 'cause sb to V' nhấn mạnh hành động (to V) của người (sb).

Lỗi thường gặp

  • ❌ Smoking causes for teenagers many health problems.

    ✓ Smoking causes many health problems for teenagers.

    Sai vị trí 'for sb': phải đứng sau danh từ (sth), không đứng sau 'cause' trực tiếp.

  • ❌ The noise causes to me headache.

    ✓ The noise causes a headache for me.

    Thiếu danh từ sau 'cause' (phải có 'sth'), và 'for me' phải đứng sau danh từ.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • bring about sth for sb — ít phổ biến hơn, thường dùng cho thay đổi lớn (vd: bring about peace for the country).
  • lead to sth for sb — nhấn mạnh quá trình dẫn đến kết quả, không trực tiếp như 'cause'.

↔️ Từ trái nghĩa

  • prevent sth for sb — ngăn chặn điều gì xảy ra với ai.

🔗 Cụm hay đi kèm

cause health problems for sbcause trouble for sbcause difficulties for sbcause stress for sb

✍️ Luyện dịch câu

  1. Việc ô nhiễm không khí gây ra nhiều bệnh về hô hấp cho người dân thành phố.
  2. Anh ấy đã gây ra rắc rối cho tôi vì quên gửi email quan trọng.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"cause something for somebody" có thể bỏ "for somebody" được không?

Có, nhưng nghĩa sẽ chung chung hơn. Ví dụ: 'Smoking causes health problems.' (không rõ cho ai).

›Dùng "cause" hay "make" khi nói về nguyên nhân?

'Cause' dùng cho nguyên nhân gián tiếp (vd: ô nhiễm gây bệnh). 'Make' dùng cho ép buộc ai làm gì (vd: She made me cry).

›"cause for sb" có đúng ngữ pháp không?

Không. Phải có danh từ sau 'cause' (vd: cause problems for sb).

🧩 Cụm từ liên quan

cut sth down

Chặt đổ, làm ngã xuống bằng cách cắt

contribute to sth

góp phần vào việc gì

put up with sb/sth

Chịu đựng, chấp nhận cái gì đó khó chịu mà không than phiền

phase sth out

Loại bỏ dần, ngừng sử dụng từng bước

give off sth

toả ra, phát ra (mùi, nhiệt, ánh sáng, v.v.)

under pressure

bị ép buộc phải làm gì hoặc chịu áp lực

open up / open up (to sb)

Mở lòng, chia sẻ cảm xúc hoặc suy nghĩ; trở nên cởi mở hơn

set aside sth / set sth aside

Dành ra, dành dụm (thời gian, tiền bạc,...) cho mục đích đặc biệt

#Teenagers#Environmental problems