gây ra cái gì cho ai
Định nghĩa (tiếng Anh): to be the reason for something happening to someone
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. gây ra, dẫn đến điều gì đó cho aicause + N + for + sb
to be the reason for something happening to someone
Smoking causes many health problems for teenagers.
Hút thuốc gây ra nhiều vấn đề sức khỏe cho thanh thiếu niên.
Noise pollution can cause anxiety for people without them realizing it.
Ô nhiễm tiếng ồn có thể gây ra lo lắng cho mọi người mà họ không hề hay biết.
S + cause(s) + N + for + sb
Chủ ngữ + cause(s) + danh từ (vấn đề/điều gì) + for + tân ngữ (người nhận hậu quả).
cause + N + for + sb + to V
Nếu sau 'for sb' là động từ, dùng 'to V' (vd: cause trouble for sb to sleep).
Dùng để chỉ nguyên nhân dẫn đến hậu quả tiêu cực cho ai đó. 'For sb' nhấn mạnh đối tượng chịu tác động. Không dùng 'cause for sb to V' nếu không có danh từ ở giữa (sai: cause for me to cry → đúng: cause me to cry).
Hình dung 'cause' là 'gây' (như 'cause = reason'), 'for sb' là 'cho ai' — giống cấu trúc 'mua quà cho ai' (buy a gift for sb).
cause something for somebody ↔ cause sb to V
'cause sth for sb' nhấn mạnh vật gây ra (sth), còn 'cause sb to V' nhấn mạnh hành động (to V) của người (sb).
❌ Smoking causes for teenagers many health problems.
✓ Smoking causes many health problems for teenagers.
Sai vị trí 'for sb': phải đứng sau danh từ (sth), không đứng sau 'cause' trực tiếp.
❌ The noise causes to me headache.
✓ The noise causes a headache for me.
Thiếu danh từ sau 'cause' (phải có 'sth'), và 'for me' phải đứng sau danh từ.
Có, nhưng nghĩa sẽ chung chung hơn. Ví dụ: 'Smoking causes health problems.' (không rõ cho ai).
'Cause' dùng cho nguyên nhân gián tiếp (vd: ô nhiễm gây bệnh). 'Make' dùng cho ép buộc ai làm gì (vd: She made me cry).
Không. Phải có danh từ sau 'cause' (vd: cause problems for sb).