dễ bị, có xu hướng bị
Định nghĩa (tiếng Anh): to be likely to be affected by something or to do something (usually negative)
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. dễ bị ảnh hưởng hoặc gặp phải điều gì đó tiêu cựcbe prone to + N/V-ing
to be likely to be affected by something or to do something (usually negative)
Our window boxes were prone to vandalism.
Những hộp cửa sổ của chúng tôi dễ bị phá hoại.
He is prone to making mistakes when he’s tired.
Anh ấy dễ mắc lỗi khi mệt mỏi.
2. có xu hướng làm gì (thường là thói quen xấu)be prone to + V-ing
to have a tendency to do something (often undesirable)
She is prone to forgetting her keys.
Cô ấy hay quên chìa khóa.
This type of wood is prone to rotting in damp conditions.
Loại gỗ này dễ bị mục trong điều kiện ẩm ướt.
be prone to + N
Dùng khi nói về điều gì đó bị tác động (vd: prone to illness, prone to errors)
be prone to + V-ing
Dùng khi nói về hành động lặp đi lặp lại (thường là thói quen xấu)
Thường dùng để miêu tả những điều tiêu cực hoặc không mong muốn. Không dùng với những điều tích cực. 'Prone' không đi với 'to + V(inf)'.
Liên tưởng 'prone' (dễ bị) giống như 'pro' (chuyên nghiệp) nhưng theo chiều hướng xấu: chuyên nghiệp trong việc gặp rắc rối! Hoặc nhớ 'prone' = 'likely to' (dễ bị).
be prone to ↔ be prone to do
Sai! Phải là 'be prone to + V-ing' hoặc 'be prone to + N', không dùng 'to + V(inf)'
❌ He is prone to make mistakes.
✓ He is prone to making mistakes.
Sau 'prone to' phải dùng danh từ hoặc V-ing, không dùng 'to + V(inf)'.
❌ This area is prone for flooding.
✓ This area is prone to flooding.
Luôn dùng giới từ 'to' sau 'prone', không dùng 'for'.
Luôn đi với giới từ 'to'. Sau 'to' có thể là danh từ hoặc động từ thêm '-ing'.
Thường không. Cụm này thường miêu tả những điều tiêu cực hoặc không mong muốn.
"Be prone to" thường mang sắc thái tiêu cực hơn, trong khi 'tend to' trung lập và có thể dùng cho cả xu hướng tích cực lẫn tiêu cực.