学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
CollocationCEFR B2

Be prone to là gì?

be prone to + N/V-ing/bi prəʊn tu/(phrase)

dễ bị, có xu hướng bị

Định nghĩa (tiếng Anh): to be likely to be affected by something or to do something (usually negative)

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B2 · Bài 27Lần Đầu Điều Hành Cuộc Họp Công Trường - Nói Về Năng Lực Của Mình Và Người Khác Với Be Capable Of + V-ing
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "be prone to"

  1. 1. dễ bị ảnh hưởng hoặc gặp phải điều gì đó tiêu cựcbe prone to + N/V-ing

    to be likely to be affected by something or to do something (usually negative)

    • Our window boxes were prone to vandalism.

      Những hộp cửa sổ của chúng tôi dễ bị phá hoại.

    • He is prone to making mistakes when he’s tired.

      Anh ấy dễ mắc lỗi khi mệt mỏi.

  2. 2. có xu hướng làm gì (thường là thói quen xấu)be prone to + V-ing

    to have a tendency to do something (often undesirable)

    • She is prone to forgetting her keys.

      Cô ấy hay quên chìa khóa.

    • This type of wood is prone to rotting in damp conditions.

      Loại gỗ này dễ bị mục trong điều kiện ẩm ướt.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • be prone to + N

    Dùng khi nói về điều gì đó bị tác động (vd: prone to illness, prone to errors)

  • be prone to + V-ing

    Dùng khi nói về hành động lặp đi lặp lại (thường là thói quen xấu)

Lưu ý khi dùng

Thường dùng để miêu tả những điều tiêu cực hoặc không mong muốn. Không dùng với những điều tích cực. 'Prone' không đi với 'to + V(inf)'.

Mẹo nhớ nhanh

Liên tưởng 'prone' (dễ bị) giống như 'pro' (chuyên nghiệp) nhưng theo chiều hướng xấu: chuyên nghiệp trong việc gặp rắc rối! Hoặc nhớ 'prone' = 'likely to' (dễ bị).

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • be prone to ↔ be prone to do

    Sai! Phải là 'be prone to + V-ing' hoặc 'be prone to + N', không dùng 'to + V(inf)'

Lỗi thường gặp

  • ❌ He is prone to make mistakes.

    ✓ He is prone to making mistakes.

    Sau 'prone to' phải dùng danh từ hoặc V-ing, không dùng 'to + V(inf)'.

  • ❌ This area is prone for flooding.

    ✓ This area is prone to flooding.

    Luôn dùng giới từ 'to' sau 'prone', không dùng 'for'.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • be likely to — Ít nhấn mạnh tính tiêu cực, có thể dùng cho cả điều tốt lẫn xấu
  • be susceptible to — Thường dùng cho bệnh tật hoặc ảnh hưởng thể chất, trang trọng hơn

↔️ Từ trái nghĩa

  • be resistant to — Kháng cự, không dễ bị tác động

🔗 Cụm hay đi kèm

be prone to illnessbe prone to accidentsbe prone to errorsbe prone to forgetting

✍️ Luyện dịch câu

  1. Anh ấy dễ bị cảm lạnh vào mùa đông.
  2. Cô ấy có xu hướng bị trễ giờ.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"be prone to" đi với giới từ gì?

Luôn đi với giới từ 'to'. Sau 'to' có thể là danh từ hoặc động từ thêm '-ing'.

›"be prone to" có thể dùng cho điều tích cực không?

Thường không. Cụm này thường miêu tả những điều tiêu cực hoặc không mong muốn.

›"be prone to" khác "tend to" thế nào?

"Be prone to" thường mang sắc thái tiêu cực hơn, trong khi 'tend to' trung lập và có thể dùng cho cả xu hướng tích cực lẫn tiêu cực.

🧩 Cụm từ liên quan

get into sth

Bắt đầu thích thú hoặc quan tâm đến cái gì

drop the ball

Làm hỏng việc, thất bại trong trách nhiệm của mình

not turn a hair

Không hề tỏ ra xúc động trước điều bất ngờ hoặc sốc

cost sb a pretty penny

Tốn rất nhiều tiền, đắt đỏ.

work on sb / work on sth

Cố gắng thuyết phục ai đó; Dành thời gian cải thiện hoặc sửa chữa cái gì đó; Làm việc về một dự án hoặc nhiệm vụ cụ thể

burn up sth

Đốt cháy calo hoặc năng lượng thông qua hoạt động thể chất.

cope with something / cope with sth/sb

xử lý hoặc đối phó thành công với một tình huống khó khăn

pull your weight / pull one's weight

Làm việc chăm chỉ ngang bằng với mọi người trong nhóm

#Types of sports