学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
CollocationCEFR A1

Give change là gì?

give sb change/ɡɪv tʃeɪndʒ/(verb)

trả tiền thối lại

Định nghĩa (tiếng Anh): return extra money after payment

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • A1 · Bài 36Thanh Toán Hóa Đơn Ở Quán - Nói Điều Phải Làm Với Must + V
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "give change"

  1. 1. trả lại tiền thừa sau khi thanh toángive sb change (for sth)

    to return the excess money after a payment

    • The cashier gave me change for my $20 bill.

      Nhân viên thu ngân trả tôi tiền thối cho tờ 20 đô.

    • Can you give me change for a $50 note?

      Bạn có thể trả tiền thối cho tờ 50 đô không?

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • give + indirect object (sb) + change

    Tân ngữ gián tiếp (người nhận) đứng trước 'change'.

  • give change for + amount

    Dùng 'for' để chỉ số tiền cần thối.

Lưu ý khi dùng

Dùng trong giao dịch mua bán hàng ngày. 'Give change' thường đi kèm với tân ngữ gián tiếp (người nhận) hoặc số tiền cụ thể. Không dùng với tân ngữ trực tiếp là tiền (sai: *give the change*).

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung cảnh bạn đưa tiền cho thu ngân và họ 'give' (đưa) lại 'change' (tiền thối) cho bạn. 'Change' ở đây là danh từ, không phải động từ.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • give change ↔ change

    'Change' đơn lẻ có thể là động từ (thay đổi) hoặc danh từ (tiền thối, sự thay đổi). 'Give change' nhấn mạnh hành động trả tiền thối.

Lỗi thường gặp

  • ❌ Can you give change to me?

    ✓ Can you give me change?

    Tân ngữ gián tiếp (me) phải đứng giữa 'give' và 'change', không dùng giới từ 'to' ở đây.

  • ❌ She gave the change to him.

    ✓ She gave him change.

    'Change' là danh từ không đếm được, không dùng mạo từ 'the' trong trường hợp này.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • return change — Ít phổ biến hơn, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
  • make change — Dùng khi nói về việc tạo ra tiền thối (vd: thu ngân 'makes change' cho khách).

🔗 Cụm hay đi kèm

give change for a billgive exact changegive change at the counterask for change

✍️ Luyện dịch câu

  1. Bạn có thể trả tôi tiền thối lại được không?
  2. Tôi không có tiền lẻ để trả thối cho anh.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"give change" có cần giới từ không?

Có, dùng 'for' để chỉ số tiền cần thối (vd: give change for a $10 bill). Không dùng giới từ khi tân ngữ là người nhận (vd: give me change).

›"give change" khác "make change" thế nào?

"Give change" là hành động trả tiền thối cho ai. "Make change" là việc thu ngân chuẩn bị tiền thối (vd: The machine makes change automatically).

›Dùng "give change" trong văn viết trang trọng được không?

Có, nhưng trong ngữ cảnh trang trọng hơn, có thể dùng "return change" hoặc "provide change".

🧩 Cụm từ liên quan

pay for sth

trả tiền cho cái gì

how much does it cost?

cái này giá bao nhiêu?

on sale

đang được giảm giá

#Shopping money