Phrasal verb, thành ngữ và collocation thông dụng — nghĩa, cách dùng, mẹo nhớ, ví dụ và bài luyện dịch cho từng cụm.
4 cụm từ
/ɡɪv tʃeɪndʒ/
trả tiền thối lại
/haʊ mʌtʃ dəz ɪt kɔːst/
cái này giá bao nhiêu?
/ɑːn seɪl/
đang được giảm giá
/peɪ fɔːr/
trả tiền cho cái gì