đang được giảm giá
Định nghĩa (tiếng Anh): available at a reduced price
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. được bán với giá thấp hơn bình thườngbe on sale
available at a reduced price
The shoes are on sale this week.
Đôi giày đang được giảm giá tuần này.
This model is on sale for only $199.
Mẫu này đang được giảm giá chỉ còn 199 đô.
2. đang được bày bán (không nhất thiết giảm giá)be on sale
available for purchase
Our new products will be on sale next month.
Sản phẩm mới của chúng tôi sẽ được bày bán vào tháng sau.
The book is on sale at all major bookstores.
Cuốn sách đang được bày bán tại tất cả các hiệu sách lớn.
S + be + on sale
Chủ ngữ + to be (am/is/are/was/were) + on sale
S + be + on sale + (for + price)
Thêm 'for + giá' để chỉ giá giảm
Dùng chủ yếu để chỉ hàng hóa đang được giảm giá (nghĩa 1) hoặc đang được bày bán (nghĩa 2). Trong ngữ cảnh thương mại, nghĩa 1 phổ biến hơn. Không dùng 'on sale' cho dịch vụ.
Hình dung một tấm biển 'SALE' (khuyến mại) treo trước cửa hàng. 'On' nghĩa là đang trong trạng thái đó (trên biển khuyến mại).
on sale ↔ for sale
'on sale' thường nghĩa là giảm giá; 'for sale' nghĩa là đang được bán (có thể giá gốc hoặc giảm)
❌ This shirt is on sale for $50 only.
✓ This shirt is on sale for only $50.
Sai vị trí từ 'only': 'only' đứng trước số tiền để nhấn mạnh giá thấp
❌ The house is on sale last week.
✓ The house was on sale last week.
Sai thì: hành động xảy ra trong quá khứ (last week) phải dùng 'was/were'
'On sale' thường nghĩa là đang giảm giá; 'for sale' nghĩa là đang được bán (có thể giá gốc).
Không đi với giới từ. Dùng trực tiếp sau động từ 'be' (is/are on sale).
Thường không. 'On sale' chủ yếu dùng cho hàng hóa hữu hình.