学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Cụm cố địnhCEFR A2

On sale là gì?

on sale/ɑːn seɪl/(phrase)

đang được giảm giá

Định nghĩa (tiếng Anh): available at a reduced price

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • A2 · Bài 21Chuẩn Bị Đi Hội Chợ Du Lịch - Nói Về Dự Định Với Plan To V
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "on sale"

  1. 1. được bán với giá thấp hơn bình thườngbe on sale

    available at a reduced price

    • The shoes are on sale this week.

      Đôi giày đang được giảm giá tuần này.

    • This model is on sale for only $199.

      Mẫu này đang được giảm giá chỉ còn 199 đô.

  2. 2. đang được bày bán (không nhất thiết giảm giá)be on sale

    available for purchase

    • Our new products will be on sale next month.

      Sản phẩm mới của chúng tôi sẽ được bày bán vào tháng sau.

    • The book is on sale at all major bookstores.

      Cuốn sách đang được bày bán tại tất cả các hiệu sách lớn.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • S + be + on sale

    Chủ ngữ + to be (am/is/are/was/were) + on sale

  • S + be + on sale + (for + price)

    Thêm 'for + giá' để chỉ giá giảm

Lưu ý khi dùng

Dùng chủ yếu để chỉ hàng hóa đang được giảm giá (nghĩa 1) hoặc đang được bày bán (nghĩa 2). Trong ngữ cảnh thương mại, nghĩa 1 phổ biến hơn. Không dùng 'on sale' cho dịch vụ.

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung một tấm biển 'SALE' (khuyến mại) treo trước cửa hàng. 'On' nghĩa là đang trong trạng thái đó (trên biển khuyến mại).

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • on sale ↔ for sale

    'on sale' thường nghĩa là giảm giá; 'for sale' nghĩa là đang được bán (có thể giá gốc hoặc giảm)

Lỗi thường gặp

  • ❌ This shirt is on sale for $50 only.

    ✓ This shirt is on sale for only $50.

    Sai vị trí từ 'only': 'only' đứng trước số tiền để nhấn mạnh giá thấp

  • ❌ The house is on sale last week.

    ✓ The house was on sale last week.

    Sai thì: hành động xảy ra trong quá khứ (last week) phải dùng 'was/were'

🟰 Từ đồng nghĩa

  • at a discount — đang được giảm giá, nhấn mạnh mức giảm
  • for sale — đang được bán (không nhất thiết giảm giá), thường dùng cho bất động sản

↔️ Từ trái nghĩa

  • at full price — bán với giá gốc, không giảm

🔗 Cụm hay đi kèm

be on sale nowgo on saleput something on saleon sale for a limited time

✍️ Luyện dịch câu

  1. Cái áo này đang được giảm giá.
  2. Họ đang giảm giá tất cả các loại giày.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›on sale khác for sale thế nào?

'On sale' thường nghĩa là đang giảm giá; 'for sale' nghĩa là đang được bán (có thể giá gốc).

›on sale đi với giới từ gì?

Không đi với giới từ. Dùng trực tiếp sau động từ 'be' (is/are on sale).

›Dùng 'on sale' cho dịch vụ được không?

Thường không. 'On sale' chủ yếu dùng cho hàng hóa hữu hình.

🧩 Cụm từ liên quan

pay for sth

trả tiền cho cái gì

how much does it cost?

cái này giá bao nhiêu?

give sb change

trả tiền thối lại

#Shopping money