学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Phrasal verbCEFR A1

Pay for là gì?

pay for sth/peɪ fɔːr/(verb)

trả tiền cho cái gì

Định nghĩa (tiếng Anh): give money to buy something

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • A1 · Bài 62Lên Kế Hoạch Chuyến Đi Chơi Của Nhóm - Nói Về Dự Định Và Dự Đoán Với Be Going To
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "pay for"

  1. 1. trả tiền để mua cái gìpay for + noun/pronoun

    to give money to buy something

    • I paid for the groceries at the checkout.

      Tôi đã trả tiền cho đồ tạp hóa ở quầy thanh toán.

    • She will pay for the ticket online.

      Cô ấy sẽ trả tiền cho vé trên mạng.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • S + pay(s) for + O

    Chủ ngữ + pay/pays + for + tân ngữ (danh từ/đại từ)

  • S + paid for + O

    Thì quá khứ: chủ ngữ + paid + for + tân ngữ

🔗 Không tách được

Lưu ý khi dùng

Dùng khi nói về việc chi trả cho một sản phẩm/dịch vụ. Không dùng 'pay for' với người (dùng 'pay sb' thay vào đó). Chia động từ 'pay' theo thì và chủ ngữ.

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung việc đưa tiền (pay) cho ai đó để nhận được thứ gì (for = cho cái gì). Ví dụ: bạn đưa tiền cho thu ngân 'for the coffee' (cho cà phê).

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • pay for ↔ pay sb

    'pay for sth' là trả tiền cho vật/dịch vụ; 'pay sb' là trả tiền cho người (vd: I paid him 50 dollars)

Lỗi thường gặp

  • ❌ I paid the book for $20.

    ✓ I paid $20 for the book.

    Sai thứ tự: tiền (giá) đứng sau 'for', không đứng giữa 'pay' và 'for'

  • ❌ She pay for the meal yesterday.

    ✓ She paid for the meal yesterday.

    Sai thì: hành động trả tiền đã xảy ra trong quá khứ, cần dùng 'paid'

🟰 Từ đồng nghĩa

  • buy — chỉ hành động mua, không nhấn mạnh việc trả tiền
  • foot the bill for — trả tiền thay cho ai, thường trong bối cảnh chia tiền

🔗 Cụm hay đi kèm

pay for a productpay for a servicepay for something in advancepay for it later

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi phải trả tiền cho vé xe buýt hôm nay.
  2. Anh ấy không muốn trả tiền cho bữa tối.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›pay for đi với giới từ gì?

Cụm 'pay for' đã bao gồm giới từ 'for'. Không thêm giới từ nào khác.

›pay for khác pay sb thế nào?

'pay for sth' là trả tiền cho vật/dịch vụ; 'pay sb' là trả tiền trực tiếp cho người (vd: pay the cashier).

›Dùng 'pay for' trong văn trang trọng được không?

Có, 'pay for' là cụm trung lập, dùng được trong cả văn nói và viết trang trọng.

🧩 Cụm từ liên quan

how much does it cost?

cái này giá bao nhiêu?

on sale

đang được giảm giá

give sb change

trả tiền thối lại

#Shopping money