cởi (quần áo), tháo (mũ, kính, v.v.) ra khỏi người
Định nghĩa (tiếng Anh): to remove clothing from your body
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. cởi/tháo đồ khỏi ngườitake + sth + off
to remove clothing or accessories from your body
Take off your shoes before entering the house.
Cởi giày ra trước khi vào nhà.
He took off his tie after work.
Anh ấy tháo cà vạt sau giờ làm.
2. tắt (đèn, máy móc, v.v.)take + sth + off
to turn off or deactivate something
Please take the TV off; I'm trying to sleep.
Làm ơn tắt TV đi; tôi đang cố ngủ.
She took the alarm off so it wouldn't ring.
Cô ấy tắt chuông báo thức để nó không kêu.
3. cất cánh (máy bay)take off
to leave the ground and begin to fly
The plane will take off in 10 minutes.
Máy bay sẽ cất cánh sau 10 phút.
We took off from Hanoi at 8 AM.
Chúng tôi cất cánh từ Hà Nội lúc 8 giờ sáng.
take + Noun Phrase + off
Tân ngữ là danh từ/chỉ định từ hoặc đại từ (it, them) phải đứng GIỮA 'take' và 'off' nếu là đại từ.
take off + Noun Phrase
Ít phổ biến hơn, nhưng vẫn đúng ngữ pháp.
✂️ Tách được (có thể chen tân ngữ vào giữa)
Dùng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Với nghĩa 'cất cánh', không có tân ngữ (intransitive). Chia động từ theo thì (takes off, took off, taking off).
Hình dung hành động 'take' (lấy) đồ ra khỏi ('off') cơ thể. 'Off' gợi ý sự tách rời (quần áo rời khỏi người, máy bay rời khỏi mặt đất).
take off ↔ take off (time)
'take off' + thời gian = nghỉ phép (vd: take a day off). Không liên quan đến quần áo hoặc máy bay.
❌ Take off it your hat.
✓ Take it off.
Nếu tân ngữ là đại từ (it, them), phải đứng GIỮA 'take' và 'off'. Không bao giờ đặt đại từ sau 'off'.
❌ The plane took off the ground at 9 AM.
✓ The plane took off at 9 AM.
Với nghĩa 'cất cánh', 'take off' là nội động từ (không có tân ngữ). Không thêm 'the ground'.
"take off" không cần giới từ. Cấu trúc đầy đủ là 'take + sth + off' hoặc 'take off + sth' (ít phổ biến hơn).
"take off" thường dùng cho quần áo, phụ kiện hoặc máy bay; "remove" trang trọng hơn và dùng rộng rãi hơn (cả đồ vật lẫn khái niệm).
Ít trang trọng. Trong văn viết, dùng "remove" (quần áo) hoặc "depart" (máy bay) thay thế.