学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Phrasal verbCEFR B2

Shelter in place là gì?

shelter in place/ˈʃɛltər ɪn pleɪs/(verb)

ở yên trong nhà/nơi an toàn khi có tình huống khẩn cấp

Định nghĩa (tiếng Anh): to stay indoors during an emergency in order to protect yourself and others

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "shelter in place"

  1. 1. ở lại trong nhà hoặc nơi đang có để tránh nguy hiểm (thiên tai, khủng bố, dịch bệnh)shelter in place + (until/during + N)

    to stay indoors or in a safe location during an emergency to avoid danger

    • The government advised citizens to shelter in place during the hurricane.

      Chính phủ khuyên người dân ở yên trong nhà trong cơn bão.

    • We had to shelter in place for hours until the police gave the all-clear.

      Chúng tôi phải ở yên trong nhà hàng giờ cho đến khi cảnh sát thông báo an toàn.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • shelter in place + until + clause

    Dùng để chỉ thời gian kết thúc (vd: until the storm passes)

  • be advised to shelter in place

    Thường dùng trong thông báo chính thức (vd: The public is advised to shelter in place)

🔗 Không tách được

Lưu ý khi dùng

Cụm từ này thường được dùng trong các thông báo khẩn cấp (thiên tai, khủng bố, dịch bệnh). Không tách 'in place' ra (không bao giờ là 'shelter it in place'). Thường đi với động từ 'advise', 'order', 'tell'.

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung bạn đang ở trong một 'place' (nơi chốn) an toàn và 'shelter' (che chở) mình tại đó cho đến khi nguy hiểm qua đi, giống như rùa thu mình vào mai.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • shelter in place ↔ shelter from

    'Shelter from' là trú ẩn khỏi cái gì đó (vd: shelter from the rain), trong khi 'shelter in place' là ở yên tại chỗ trong tình huống khẩn cấp.

Lỗi thường gặp

  • ❌ We were told to shelter in place it during the earthquake.

    ✓ We were told to shelter in place during the earthquake.

    Không bao giờ thêm tân ngữ giữa 'shelter' và 'in place'. Cấu trúc cố định là 'shelter in place'.

  • ❌ She sheltered in place at home for the storm.

    ✓ She sheltered in place during the storm.

    Không dùng 'at home' sau 'shelter in place' vì 'in place' đã ngụ ý ở nơi đang có (thường là nhà).

🟰 Từ đồng nghĩa

  • stay indoors — Nghĩa tương tự nhưng không nhấn mạnh vào tình huống khẩn cấp
  • take cover — Thường dùng cho nguy hiểm tức thời (như đạn bắn, mảnh vỡ) hơn là ở yên lâu dài

↔️ Từ trái nghĩa

  • evacuate — Di tản khỏi khu vực nguy hiểm, trái ngược với ở lại

🔗 Cụm hay đi kèm

be ordered to shelter in placeshelter in place until the danger passesemergency shelter in placeshelter in place during a lockdown

✍️ Luyện dịch câu

  1. Chính quyền yêu cầu mọi người ở yên trong nhà khi có bão.
  2. Khi có động đất, hãy ở yên trong nhà.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›Shelter in place khác stay at home thế nào?

'Shelter in place' là thuật ngữ chính thức trong tình huống khẩn cấp (thiên tai, khủng bố), còn 'stay at home' là lời khuyên chung (vd: dịch bệnh nhẹ).

›Shelter in place dùng trong trường hợp nào?

Dùng khi có lệnh từ chính quyền trong các tình huống khẩn cấp: bão, động đất, tấn công khủng bố, hoặc dịch bệnh nghiêm trọng.

›Có thể nói 'shelter in the place' không?

Không. Cụm cố định là 'shelter in place' (không có 'the').

🧩 Cụm từ liên quan

work sth off

Giải tỏa hoặc loại bỏ cái gì (thường là cảm xúc, năng lượng) bằng hoạt động thể chất

try out for sth

Tham gia thi tuyển hoặc cạnh tranh để gia nhập đội nhóm, vị trí

take a turn for the better/worse

chuyển biến tốt hơn/xấu đi đột ngột

load up on sth

mua/chuẩn bị nhiều thứ gì đó

slot sth in

sắp xếp thời gian cho việc gì đó xen vào lịch trình

put sb off their stride

làm ai đó mất tập trung hoặc bối rối

throw sth away

Vứt bỏ, bỏ đi thứ gì đó không còn cần nữa

take in sth / take sth in

Hiểu thấu đáo hoặc nắm bắt đầy đủ thông tin, ý nghĩa; Chấp nhận ai đó (như khách trọ, người tị nạn); hấp thụ cái gì vào cơ thể

#Daily activities