学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Phrasal verbCEFR C1Thân mật

Sound off là gì?

sound off (about/on sth)/saʊnd ɔːf/(verb)

phát biểu ý kiến một cách ồn ào hoặc hung hăng

Định nghĩa (tiếng Anh): to express your opinions loudly or in an aggressive way

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • C1 · Bài 44Dò Ý Một Đồng Nghiệp Hay Hoài Nghi Trước Khi Đề Xuất - Mô Tả Thói Quen Tính Cách Với Have A Tendency To V
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "sound off"

  1. 1. phát biểu ý kiến mạnh mẽ, thường là phê phánsound off (about/on sth)

    to express opinions loudly or aggressively, often criticizing something

    • He’s always sounding off about falling standards in education.

      Anh ấy luôn lên tiếng chỉ trích về sự sa sút chất lượng giáo dục.

    • The manager sounded off on the new company policy during the meeting.

      Quản lý đã lên tiếng phê phán chính sách mới của công ty trong cuộc họp.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • sb + sound off (about/on sth)

    Thường đi với giới từ 'about' hoặc 'on' để chỉ chủ đề được bàn luận.

  • sound off + to sb

    Ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng khi muốn nhấn mạnh đối tượng nghe.

🔗 Không tách được

Lưu ý khi dùng

Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng, khi ai đó bày tỏ ý kiến một cách gay gắt hoặc phê phán. Thường gặp trong báo chí, thảo luận xã hội. Không dùng trong văn viết học thuật.

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung 'sound' (âm thanh) + 'off' (phát ra) = phát ra tiếng nói to, ồn ào như loa phóng thanh.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • sound off ↔ sound out

    'sound out' nghĩa là dò xét ý kiến của ai đó (vd: sound sb out = thử dò xem người đó nghĩ gì), còn 'sound off' là tự mình phát biểu ý kiến.

Lỗi thường gặp

  • ❌ He sounded off his opinions about the new law.

    ✓ He sounded off about the new law.

    Không dùng tân ngữ trực tiếp sau 'sound off'; phải dùng giới từ 'about' hoặc 'on'.

  • ❌ She sounds off her complaints to the manager.

    ✓ She sounds off to the manager about her complaints.

    Nếu muốn chỉ đối tượng nghe, dùng 'to sb' + giới từ 'about/on' cho chủ đề.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • speak out — cũng nghĩa phát biểu ý kiến, nhưng trung lập hơn, không mang sắc thái hung hăng.
  • rant — nói dai, phàn nàn liên tục, thường mang sắc thái tiêu cực hơn.

↔️ Từ trái nghĩa

  • keep quiet — giữ im lặng, ngược hoàn toàn với việc phát biểu ý kiến.

🔗 Cụm hay đi kèm

sound off about politicssound off on social mediasound off during a debate

✍️ Luyện dịch câu

  1. Anh ấy luôn phát biểu ồn ào về chính trị trong các bữa tiệc.
  2. Đừng có phát biểu hung hăng về vấn đề đó nếu bạn không biết rõ.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"sound off" đi với giới từ gì?

Thường đi với 'about' hoặc 'on' (sound off about/on sth). Ví dụ: sound off about the new policy.

›"sound off" có phải là từ trang trọng không?

Không, đây là cụm từ informal, thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc phê phán.

›"sound off" khác "speak out" thế nào?

"sound off" mang sắc thái hung hăng, ồn ào hơn, trong khi "speak out" trung lập và có thể mang nghĩa tích cực (phát biểu dũng cảm).

🧩 Cụm từ liên quan

sound sb out

dò hỏi ý kiến hoặc thái độ của ai đó một cách gián tiếp

settle into sth

Làm quen và cảm thấy thoải mái với điều gì mới (nhà, công việc, môi trường...)

figure out sth / figure sb/sth out

Hiểu ra hoặc tìm ra cách giải quyết vấn đề; Tìm hiểu thông tin hoặc kế hoạch; hiểu ra ai/cái gì sau khi suy nghĩ

stressed out

căng thẳng, mệt mỏi đến mức không thể thư giãn

go bananas

nổi điên, phát điên hoặc trở nên ngớ ngẩn

fall down

Ngã xuống đất.

hold sb/sth back

ngăn cản ai/cái gì tiến lên hoặc vượt qua thứ gì

stand on one’s dignity

Đòi hỏi được đối xử đúng mực, giữ thể diện

#In the office