phát biểu ý kiến một cách ồn ào hoặc hung hăng
Định nghĩa (tiếng Anh): to express your opinions loudly or in an aggressive way
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. phát biểu ý kiến mạnh mẽ, thường là phê phánsound off (about/on sth)
to express opinions loudly or aggressively, often criticizing something
He’s always sounding off about falling standards in education.
Anh ấy luôn lên tiếng chỉ trích về sự sa sút chất lượng giáo dục.
The manager sounded off on the new company policy during the meeting.
Quản lý đã lên tiếng phê phán chính sách mới của công ty trong cuộc họp.
sb + sound off (about/on sth)
Thường đi với giới từ 'about' hoặc 'on' để chỉ chủ đề được bàn luận.
sound off + to sb
Ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng khi muốn nhấn mạnh đối tượng nghe.
🔗 Không tách được
Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng, khi ai đó bày tỏ ý kiến một cách gay gắt hoặc phê phán. Thường gặp trong báo chí, thảo luận xã hội. Không dùng trong văn viết học thuật.
Hình dung 'sound' (âm thanh) + 'off' (phát ra) = phát ra tiếng nói to, ồn ào như loa phóng thanh.
sound off ↔ sound out
'sound out' nghĩa là dò xét ý kiến của ai đó (vd: sound sb out = thử dò xem người đó nghĩ gì), còn 'sound off' là tự mình phát biểu ý kiến.
❌ He sounded off his opinions about the new law.
✓ He sounded off about the new law.
Không dùng tân ngữ trực tiếp sau 'sound off'; phải dùng giới từ 'about' hoặc 'on'.
❌ She sounds off her complaints to the manager.
✓ She sounds off to the manager about her complaints.
Nếu muốn chỉ đối tượng nghe, dùng 'to sb' + giới từ 'about/on' cho chủ đề.
Thường đi với 'about' hoặc 'on' (sound off about/on sth). Ví dụ: sound off about the new policy.
Không, đây là cụm từ informal, thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc phê phán.
"sound off" mang sắc thái hung hăng, ồn ào hơn, trong khi "speak out" trung lập và có thể mang nghĩa tích cực (phát biểu dũng cảm).