dò hỏi ý kiến hoặc thái độ của ai đó một cách gián tiếp
Định nghĩa (tiếng Anh): to try to find out from somebody what they think about something, often in an indirect way
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. dò hỏi ý kiến hoặc thái độ của ai đó một cách gián tiếpsound sb out (on/about sth)
to try to find out someone's opinions or intentions indirectly
They decided to sound her out about her interest in the project.
Họ quyết định dò hỏi cô ấy xem cô có hứng thú với dự án không.
Before the meeting, he sounded out his colleagues on the new policy.
Trước buổi họp, anh ấy dò hỏi đồng nghiệp về chính sách mới.
sound sb out (on/about + noun/gerund)
Thường đi kèm giới từ 'on' hoặc 'about' để chỉ chủ đề được dò hỏi.
sound out + sb + to-infinitive
Ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng với động từ nguyên thể có 'to' (vd: sound her out to see if she agrees).
🔗 Không tách được
Thường dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp hoặc xã hội để tránh hỏi trực tiếp. Không dùng với tân ngữ là đại từ đứng giữa (KHÔNG BAO GIỜ 'sound out her').
Hình dung 'sound' như âm thanh: bạn 'phát ra' câu hỏi nhẹ nhàng (giống tiếng dòm ngó) để thử phản ứng của người khác, chứ không hỏi thẳng.
sound out ↔ sound off
'Sound off' nghĩa là phát biểu ý kiến mạnh mẽ (thường phàn nàn), còn 'sound out' là dò hỏi.
❌ They sounded out her about the project.
✓ They sounded her out about the project.
Phrasal verb không tách được: tân ngữ (her) phải đứng sau 'out' khi là đại từ.
❌ She sounded out the idea to her team.
✓ She sounded her team out on the idea.
Sai cấu trúc: 'sound out' yêu cầu tân ngữ là người (team) chứ không phải vật (idea). Dùng 'on' để chỉ chủ đề.
Thường đi với 'on' hoặc 'about' để chỉ chủ đề được dò hỏi (vd: sound sb out on/about the issue).
'Sound out' thường mang tính chiến lược hơn, còn 'feel out' nhấn mạnh sự thận trọng. Cả hai đều có nghĩa dò hỏi gián tiếp.
Có, nhưng hãy dùng trong ngữ cảnh phù hợp (vd: báo chí, thảo luận chuyên nghiệp). Tránh dùng trong văn bản luật pháp.