学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Phrasal verbCEFR C1

Sound out là gì?

sound sb out/saʊnd aʊt/(verb)

dò hỏi ý kiến hoặc thái độ của ai đó một cách gián tiếp

Định nghĩa (tiếng Anh): to try to find out from somebody what they think about something, often in an indirect way

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • C1 · Bài 44Dò Ý Một Đồng Nghiệp Hay Hoài Nghi Trước Khi Đề Xuất - Mô Tả Thói Quen Tính Cách Với Have A Tendency To V
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "sound out"

  1. 1. dò hỏi ý kiến hoặc thái độ của ai đó một cách gián tiếpsound sb out (on/about sth)

    to try to find out someone's opinions or intentions indirectly

    • They decided to sound her out about her interest in the project.

      Họ quyết định dò hỏi cô ấy xem cô có hứng thú với dự án không.

    • Before the meeting, he sounded out his colleagues on the new policy.

      Trước buổi họp, anh ấy dò hỏi đồng nghiệp về chính sách mới.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • sound sb out (on/about + noun/gerund)

    Thường đi kèm giới từ 'on' hoặc 'about' để chỉ chủ đề được dò hỏi.

  • sound out + sb + to-infinitive

    Ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng với động từ nguyên thể có 'to' (vd: sound her out to see if she agrees).

🔗 Không tách được

Lưu ý khi dùng

Thường dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp hoặc xã hội để tránh hỏi trực tiếp. Không dùng với tân ngữ là đại từ đứng giữa (KHÔNG BAO GIỜ 'sound out her').

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung 'sound' như âm thanh: bạn 'phát ra' câu hỏi nhẹ nhàng (giống tiếng dòm ngó) để thử phản ứng của người khác, chứ không hỏi thẳng.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • sound out ↔ sound off

    'Sound off' nghĩa là phát biểu ý kiến mạnh mẽ (thường phàn nàn), còn 'sound out' là dò hỏi.

Lỗi thường gặp

  • ❌ They sounded out her about the project.

    ✓ They sounded her out about the project.

    Phrasal verb không tách được: tân ngữ (her) phải đứng sau 'out' khi là đại từ.

  • ❌ She sounded out the idea to her team.

    ✓ She sounded her team out on the idea.

    Sai cấu trúc: 'sound out' yêu cầu tân ngữ là người (team) chứ không phải vật (idea). Dùng 'on' để chỉ chủ đề.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • feel sb out — Gần nghĩa, nhưng 'feel out' nhấn mạnh sự thận trọng hơn, còn 'sound out' có thể mang tính chiến lược.
  • test the waters — Nghĩa rộng hơn, thường dùng cho việc thử phản ứng chung của nhiều người, không riêng ai.

↔️ Từ trái nghĩa

  • ask directly — Trái nghĩa hoàn toàn: hỏi thẳng thay vì gián tiếp.

🔗 Cụm hay đi kèm

sound sb out on a proposalsound out colleagues about changessound out public opinionsound sb out before making a decision

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi muốn sound anh ấy out về ý tưởng mới.
  2. Bạn có thể sound cô ấy out xem cô ấy nghĩ gì không?
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"sound out" đi với giới từ gì?

Thường đi với 'on' hoặc 'about' để chỉ chủ đề được dò hỏi (vd: sound sb out on/about the issue).

›"sound out" khác "feel out" thế nào?

'Sound out' thường mang tính chiến lược hơn, còn 'feel out' nhấn mạnh sự thận trọng. Cả hai đều có nghĩa dò hỏi gián tiếp.

›Có thể dùng "sound out" trong văn viết trang trọng không?

Có, nhưng hãy dùng trong ngữ cảnh phù hợp (vd: báo chí, thảo luận chuyên nghiệp). Tránh dùng trong văn bản luật pháp.

🧩 Cụm từ liên quan

sound off (about/on sth)

phát biểu ý kiến một cách ồn ào hoặc hung hăng

settle into sth

Làm quen và cảm thấy thoải mái với điều gì mới (nhà, công việc, môi trường...)

figure out sth / figure sb/sth out

Hiểu ra hoặc tìm ra cách giải quyết vấn đề; Tìm hiểu thông tin hoặc kế hoạch; hiểu ra ai/cái gì sau khi suy nghĩ

stressed out

căng thẳng, mệt mỏi đến mức không thể thư giãn

go bananas

nổi điên, phát điên hoặc trở nên ngớ ngẩn

fall down

Ngã xuống đất.

hold sb/sth back

ngăn cản ai/cái gì tiến lên hoặc vượt qua thứ gì

stand on one’s dignity

Đòi hỏi được đối xử đúng mực, giữ thể diện

#In the office