学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Thành ngữCEFR C1

Sit on your laurels là gì?

sit on your laurels/sɪt ɑːn jɔːr ˈlɔːrəlz/(verb)

Tự mãn với thành tích đã đạt và không cố gắng thêm nữa.

Định nghĩa (tiếng Anh): to be satisfied with your achievements and not to make an effort to do anything else

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "sit on your laurels"

  1. 1. Tự mãn với thành tích, ngừng nỗ lựcsit on your laurels

    to stop trying because you are satisfied with past success

    • The team sat on their laurels after winning the championship and lost the next season.

      Đội bóng tự mãn sau khi vô địch và thua mùa giải sau đó.

    • Don’t just sit on your laurels—there’s always more to achieve!

      Đừng có tự mãn như vậy—luôn có nhiều điều hơn để đạt được!

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • sit on your/one's laurels

    Thường dùng với đại từ sở hữu (your/one's/my/his/her/our/their).

Lưu ý khi dùng

Ít phổ biến hơn 'rest on your laurels' nhưng hoàn toàn có thể thay thế. Thường dùng trong văn nói, mang sắc thái phê phán nhẹ. Không dùng trong văn viết trang trọng.

Mẹo nhớ nhanh

Tương tự 'rest on your laurels', nhưng 'sit' gợi hình ảnh ngồi yên trên vòng nguyệt quế → không hành động gì thêm.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • sit on your laurels ↔ rest on your laurels

    Cùng nghĩa, nhưng 'rest' phổ biến hơn 'sit' trong tiếng Anh hiện đại.

Lỗi thường gặp

  • ❌ She sit on her laurels after the promotion.

    ✓ She sits on her laurels after the promotion.

    Sai vì thiếu 's' ở ngôi thứ ba số ít (she/he/it + V-s).

  • ❌ They sat on their laurel after the victory.

    ✓ They sat on their laurels after the victory.

    Sai vì 'laurels' luôn ở số nhiều.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • rest on your laurels — Cùng nghĩa, phổ biến hơn.
  • be complacent — Trang trọng hơn, nhấn mạnh thái độ tự mãn.

↔️ Từ trái nghĩa

  • keep pushing forward — Tiếp tục nỗ lực, không ngừng tiến lên.

🔗 Cụm hay đi kèm

sit on your laurels after a victorysit on your laurels and miss opportunitiesrefuse to sit on your laurelswarn someone not to sit on their laurels

✍️ Luyện dịch câu

  1. Đừng ngồi yên mà hãy tiếp tục phấn đấu.
  2. Anh ấy đã giành được giải nhất nhưng bây giờ không còn cố gắng nữa.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"sit on your laurels" có nghĩa là gì?

Cụm từ này nghĩa là tự mãn với thành tích đã đạt, ngừng nỗ lực. Gần giống với 'rest on your laurels' nhưng ít dùng hơn.

›"sit on your laurels" có thể thay thế cho "rest on your laurels" không?

Có thể, nhưng 'rest on your laurels' phổ biến và tự nhiên hơn trong hầu hết trường hợp.

›Dùng "sit on your laurels" trong email công việc được không?

Không nên, vì cụm từ này mang tính chất không trang trọng. Hãy dùng 'become complacent' nếu muốn trang trọng hơn.

🧩 Cụm từ liên quan

rest on your laurels

Tự mãn với thành tích đã đạt và không cố gắng thêm nữa.

open up / open up (to sb)

Mở lòng, chia sẻ cảm xúc hoặc suy nghĩ; trở nên cởi mở hơn

spread like wildfire

Lan truyền rất nhanh (thông tin, tin đồn, bệnh dịch...)

keep sb posted (about/on sth)

Cập nhật thông tin thường xuyên cho ai

account for sth

chiếm tỷ lệ/phần nào đó của tổng thể

slow down

chậm lại, giảm tốc độ

tend to do sth

có xu hướng, thường làm gì

get/have access to sth

có quyền hoặc khả năng tiếp cận, sử dụng cái gì

#Human life