Tự mãn với thành tích đã đạt và không cố gắng thêm nữa.
Định nghĩa (tiếng Anh): to be satisfied with your achievements and not to make an effort to do anything else
1. Tự mãn với thành tích, ngừng nỗ lựcsit on your laurels
to stop trying because you are satisfied with past success
The team sat on their laurels after winning the championship and lost the next season.
Đội bóng tự mãn sau khi vô địch và thua mùa giải sau đó.
Don’t just sit on your laurels—there’s always more to achieve!
Đừng có tự mãn như vậy—luôn có nhiều điều hơn để đạt được!
sit on your/one's laurels
Thường dùng với đại từ sở hữu (your/one's/my/his/her/our/their).
Ít phổ biến hơn 'rest on your laurels' nhưng hoàn toàn có thể thay thế. Thường dùng trong văn nói, mang sắc thái phê phán nhẹ. Không dùng trong văn viết trang trọng.
Tương tự 'rest on your laurels', nhưng 'sit' gợi hình ảnh ngồi yên trên vòng nguyệt quế → không hành động gì thêm.
sit on your laurels ↔ rest on your laurels
Cùng nghĩa, nhưng 'rest' phổ biến hơn 'sit' trong tiếng Anh hiện đại.
❌ She sit on her laurels after the promotion.
✓ She sits on her laurels after the promotion.
Sai vì thiếu 's' ở ngôi thứ ba số ít (she/he/it + V-s).
❌ They sat on their laurel after the victory.
✓ They sat on their laurels after the victory.
Sai vì 'laurels' luôn ở số nhiều.
Cụm từ này nghĩa là tự mãn với thành tích đã đạt, ngừng nỗ lực. Gần giống với 'rest on your laurels' nhưng ít dùng hơn.
Có thể, nhưng 'rest on your laurels' phổ biến và tự nhiên hơn trong hầu hết trường hợp.
Không nên, vì cụm từ này mang tính chất không trang trọng. Hãy dùng 'become complacent' nếu muốn trang trọng hơn.