学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Thành ngữCEFR C1

Rest on your laurels là gì?

rest on your laurels/rɛst ɑːn jɔːr ˈlɔːrəlz/(verb)

Tự mãn với thành tích đã đạt và không cố gắng thêm nữa.

Định nghĩa (tiếng Anh): to be satisfied with your achievements and not to make an effort to do anything else

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "rest on your laurels"

  1. 1. Tự mãn với thành tích, ngừng nỗ lựcrest on your laurels

    to stop trying because you are satisfied with past success

    • Just because you've got your degree doesn't mean you can rest on your laurels.

      Chỉ vì bạn đã có bằng cấp không có nghĩa là bạn có thể tự mãn với thành tích đó.

    • The company rested on its laurels and lost its market lead.

      Công ty tự mãn với thành tích của mình và mất đi vị trí dẫn đầu thị trường.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • rest on your/one's laurels

    Thường dùng với đại từ sở hữu (your/one's/my/his/her/our/their).

Lưu ý khi dùng

Dùng trong văn nói và viết để chỉ thái độ tự mãn, ngừng phấn đấu. Thường mang sắc thái phê phán nhẹ. Không dùng trong tình huống trang trọng.

Mẹo nhớ nhanh

Hình ảnh: 'laurels' (vòng nguyệt quế) là biểu tượng chiến thắng của các vận động viên thời cổ đại. 'Rest on' nghĩa là ngồi/nghỉ trên vòng nguyệt quế đó → ngừng cố gắng sau khi thắng lợi.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • rest on your laurels ↔ sit on your laurels

    Cùng nghĩa, nhưng 'sit' ít phổ biến hơn 'rest' trong tiếng Anh hiện đại.

Lỗi thường gặp

  • ❌ He rests on his laurel.

    ✓ He is resting on his laurels.

    Sai vì 'laurels' luôn ở số nhiều (vòng nguyệt quế) và phải dùng thì tiếp diễn hoặc động từ nguyên thể trong câu.

  • ❌ She rested on her laurels after win the competition.

    ✓ She rested on her laurels after winning the competition.

    Sai vì thiếu 'ing' sau giới từ 'after'.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • sit on your laurels — Cùng nghĩa, nhưng 'sit' nhấn mạnh sự thụ động hơn 'rest'.
  • become complacent — Trang trọng hơn, nhấn mạnh态 độ tự mãn.

↔️ Từ trái nghĩa

  • push yourself — Tiếp tục nỗ lực, không ngừng phấn đấu.

🔗 Cụm hay đi kèm

rest on your laurels after successrest on your laurels and lose momentumcannot afford to rest on your laurelsencourage someone not to rest on their laurels

✍️ Luyện dịch câu

  1. Đừng tự mãn với những gì mình đã đạt được mà hãy tiếp tục nỗ lực.
  2. Cô ấy nghĩ mình đã giỏi rồi nên không học thêm nữa.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"rest on your laurels" có nghĩa là gì?

Cụm từ này nghĩa là tự mãn với thành tích đã đạt, ngừng nỗ lực thêm nữa. Thường mang ý phê phán.

›"rest on your laurels" và "sit on your laurels" khác nhau thế nào?

Hầu như không khác nhau về nghĩa, nhưng 'rest on your laurels' phổ biến hơn. 'Sit' nhấn mạnh sự thụ động hơn.

›"rest on your laurels" dùng trong văn viết hay nói nhiều hơn?

Dùng được cả hai, nhưng phổ biến hơn trong văn nói và các bài luận không trang trọng.

🧩 Cụm từ liên quan

sit on your laurels

Tự mãn với thành tích đã đạt và không cố gắng thêm nữa.

open up / open up (to sb)

Mở lòng, chia sẻ cảm xúc hoặc suy nghĩ; trở nên cởi mở hơn

spread like wildfire

Lan truyền rất nhanh (thông tin, tin đồn, bệnh dịch...)

keep sb posted (about/on sth)

Cập nhật thông tin thường xuyên cho ai

account for sth

chiếm tỷ lệ/phần nào đó của tổng thể

slow down

chậm lại, giảm tốc độ

tend to do sth

có xu hướng, thường làm gì

get/have access to sth

có quyền hoặc khả năng tiếp cận, sử dụng cái gì

#Human life