Tự mãn với thành tích đã đạt và không cố gắng thêm nữa.
Định nghĩa (tiếng Anh): to be satisfied with your achievements and not to make an effort to do anything else
1. Tự mãn với thành tích, ngừng nỗ lựcrest on your laurels
to stop trying because you are satisfied with past success
Just because you've got your degree doesn't mean you can rest on your laurels.
Chỉ vì bạn đã có bằng cấp không có nghĩa là bạn có thể tự mãn với thành tích đó.
The company rested on its laurels and lost its market lead.
Công ty tự mãn với thành tích của mình và mất đi vị trí dẫn đầu thị trường.
rest on your/one's laurels
Thường dùng với đại từ sở hữu (your/one's/my/his/her/our/their).
Dùng trong văn nói và viết để chỉ thái độ tự mãn, ngừng phấn đấu. Thường mang sắc thái phê phán nhẹ. Không dùng trong tình huống trang trọng.
Hình ảnh: 'laurels' (vòng nguyệt quế) là biểu tượng chiến thắng của các vận động viên thời cổ đại. 'Rest on' nghĩa là ngồi/nghỉ trên vòng nguyệt quế đó → ngừng cố gắng sau khi thắng lợi.
rest on your laurels ↔ sit on your laurels
Cùng nghĩa, nhưng 'sit' ít phổ biến hơn 'rest' trong tiếng Anh hiện đại.
❌ He rests on his laurel.
✓ He is resting on his laurels.
Sai vì 'laurels' luôn ở số nhiều (vòng nguyệt quế) và phải dùng thì tiếp diễn hoặc động từ nguyên thể trong câu.
❌ She rested on her laurels after win the competition.
✓ She rested on her laurels after winning the competition.
Sai vì thiếu 'ing' sau giới từ 'after'.
Cụm từ này nghĩa là tự mãn với thành tích đã đạt, ngừng nỗ lực thêm nữa. Thường mang ý phê phán.
Hầu như không khác nhau về nghĩa, nhưng 'rest on your laurels' phổ biến hơn. 'Sit' nhấn mạnh sự thụ động hơn.
Dùng được cả hai, nhưng phổ biến hơn trong văn nói và các bài luận không trang trọng.