dọn đường, tạo điều kiện thuận lợi cho ai/cái gì phát triển hoặc tiến bộ
Định nghĩa (tiếng Anh): to make it easier for somebody/something to develop or make progress
1. làm cho việc gì đó trở nên dễ dàng hơnsmooth the path/way for + sb/sth + to-V
to make it easier for someone/something to develop or make progress
The new policy will smooth the way for small businesses to expand.
Chính sách mới sẽ dọn đường cho các doanh nghiệp nhỏ mở rộng.
Her research smoothed the path for future scientists.
Nghiên cứu của cô ấy đã tạo điều kiện thuận lợi cho các nhà khoa học tương lai.
S + smooth the path/way for + sb/sth + to-V
Thường đi kèm với động từ nguyên mẫu có 'to' để chỉ mục đích
S + smooth the path/way for + sb/sth
Có thể bỏ 'to-V' nếu mục đích đã rõ ràng
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc văn viết. 'Path' và 'way' có thể hoán đổi cho nhau. Cụm này nhấn mạnh việc loại bỏ trở ngại.
Hình dung một con đường gập ghềnh (những trở ngại), 'smooth' (làm phẳng) con đường đó để ai đó đi dễ dàng hơn.
❌ We smooth the way for she to succeed.
✓ We smooth the way for her to succeed.
Tân ngữ sau 'for' phải là tân ngữ (her) chứ không phải chủ ngữ (she)
❌ He smoothed the path for to achieve success.
✓ He smoothed the path for achieving success.
Sau 'for' cần có tân ngữ, có thể là danh động từ (achieving) hoặc sb/sth
Luôn đi với giới từ 'for'. Cấu trúc đầy đủ là 'smooth the path/way for + sb/sth'.
'Smooth the path for' nhấn mạnh việc loại bỏ trở ngại tức thời, còn 'pave the way for' thường dùng cho việc chuẩn bị nền tảng lâu dài.
Không phổ biến. 'Path' hoặc 'way' là những từ thường đi kèm với cụm này.