学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Cụm cố địnhCEFR C1

Smooth the path/way for là gì?

smooth the path/way for sb/sth/smuːð ðə pæθ weɪ fɔːr/(phrase)

dọn đường, tạo điều kiện thuận lợi cho ai/cái gì phát triển hoặc tiến bộ

Định nghĩa (tiếng Anh): to make it easier for somebody/something to develop or make progress

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Lỗi thường gặp
  5. 5Từ liên quan
  6. 6Luyện dịch câu
  7. 7Hỏi đáp
  8. 8Liên quan
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "smooth the path/way for"

  1. 1. làm cho việc gì đó trở nên dễ dàng hơnsmooth the path/way for + sb/sth + to-V

    to make it easier for someone/something to develop or make progress

    • The new policy will smooth the way for small businesses to expand.

      Chính sách mới sẽ dọn đường cho các doanh nghiệp nhỏ mở rộng.

    • Her research smoothed the path for future scientists.

      Nghiên cứu của cô ấy đã tạo điều kiện thuận lợi cho các nhà khoa học tương lai.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • S + smooth the path/way for + sb/sth + to-V

    Thường đi kèm với động từ nguyên mẫu có 'to' để chỉ mục đích

  • S + smooth the path/way for + sb/sth

    Có thể bỏ 'to-V' nếu mục đích đã rõ ràng

Lưu ý khi dùng

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc văn viết. 'Path' và 'way' có thể hoán đổi cho nhau. Cụm này nhấn mạnh việc loại bỏ trở ngại.

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung một con đường gập ghềnh (những trở ngại), 'smooth' (làm phẳng) con đường đó để ai đó đi dễ dàng hơn.

Lỗi thường gặp

  • ❌ We smooth the way for she to succeed.

    ✓ We smooth the way for her to succeed.

    Tân ngữ sau 'for' phải là tân ngữ (her) chứ không phải chủ ngữ (she)

  • ❌ He smoothed the path for to achieve success.

    ✓ He smoothed the path for achieving success.

    Sau 'for' cần có tân ngữ, có thể là danh động từ (achieving) hoặc sb/sth

🟰 Từ đồng nghĩa

  • pave the way for — gần nghĩa, nhưng 'pave the way' thường dùng cho việc chuẩn bị nền móng lâu dài
  • facilitate — động từ đơn, nghĩa là 'tạo điều kiện', nhưng ít hình tượng hơn

↔️ Từ trái nghĩa

  • block the path for — ngược lại, có nghĩa cản trở

🔗 Cụm hay đi kèm

smooth the path for economic growthsmooth the way for innovationsmooth the path for young entrepreneurs

✍️ Luyện dịch câu

  1. Ông ấy đã dọn đường cho con gái mình thăng tiến trong sự nghiệp.
  2. Chính sách mới này sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho các doanh nghiệp nhỏ phát triển.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›“smooth the path for” đi với giới từ gì?

Luôn đi với giới từ 'for'. Cấu trúc đầy đủ là 'smooth the path/way for + sb/sth'.

›“smooth the path for” khác “pave the way for” thế nào?

'Smooth the path for' nhấn mạnh việc loại bỏ trở ngại tức thời, còn 'pave the way for' thường dùng cho việc chuẩn bị nền tảng lâu dài.

›Có thể dùng “smooth the road for” không?

Không phổ biến. 'Path' hoặc 'way' là những từ thường đi kèm với cụm này.

🧩 Cụm từ liên quan

watch out for sth/sb

Cẩn thận với cái gì/ai đó

set sth up

thiết lập, chuẩn bị hoặc sắp xếp cái gì đó để sử dụng

wipe out / wipe sth out

Ngã, té (thường trong thể thao); Tiêu diệt, xóa sổ hoàn toàn; làm ai đó kiệt sức, mệt lử

stem from sth

xuất phát từ, bắt nguồn từ

a world away from sth

Rất khác biệt so với cái gì đó

a bed of roses

Cuộc sống dễ dàng, thuận lợi

change hands

Được chuyển nhượng, đổi chủ sở hữu.

be another/a different matter

Là chuyện hoàn toàn khác, không liên quan hoặc khó khăn hơn.

#Technology and science