Huấn luyện, rèn giũa ai đó về điều gì đó
Định nghĩa (tiếng Anh): to train, discipline or coach someone in something
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Huấn luyện, dạy dỗ ai đó kỹ lưỡng về một lĩnh vực hay kỹ năngschool + sb + in + sth
to train or coach someone thoroughly in a skill or subject
She schooled her brother in patience.
Cô ấy đã rèn giũa anh trai mình tính kiên nhẫn.
The mentor schooled the new employees in company protocols.
Người hướng dẫn đã huấn luyện nhân viên mới về các quy trình của công ty.
school + sb + in + sth
Tân ngữ là người nhận sự huấn luyện, sau 'in' là lĩnh vực/kỹ năng.
🔗 Không tách được
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết. Không dùng với tân ngữ là đại từ đứng giữa (không nói 'school him in').
Hình dung 'school' như trường học, 'in sth' là môn học — nghĩa là dạy ai đó như ở trường về một môn cụ thể.
school sb in sth ↔ school oneself in sth
Tự mình học tập/rèn luyện, không có người dạy.
❌ She schooled in her brother patience.
✓ She schooled her brother in patience.
Thiếu giới từ 'in' và sai vị trí tân ngữ. Cấu trúc đúng là 'school + sb + in + sth'.
Không. Cụm này nghĩa là *dạy/huấn luyện ai đó* về một lĩnh vực nào đó, chứ không phải hành động đi học của bản thân.
"School" nhấn mạnh vào sự rèn giũa kỹ lưỡng, thường mang sắc thái trang trọng hơn. "Teach" đơn giản là truyền đạt kiến thức.
Ít dùng trong văn nói thông thường. Thường xuất hiện trong văn viết, bài phát biểu hay ngữ cảnh chuyên nghiệp.