学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Phrasal verbCEFR C1

School sb in sth là gì?

school sb in sth/skuːl ˈsʌmwʌn ɪn ˈsʌmθɪŋ/(verb)

Huấn luyện, rèn giũa ai đó về điều gì đó

Định nghĩa (tiếng Anh): to train, discipline or coach someone in something

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • C1 · Bài 31Xin Công Ty Tài Trợ Học Thạc Sĩ - Nhấn Mạnh Hai Ưu Điểm Với Đảo Ngữ Not Only ... But Also
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "school sb in sth"

  1. 1. Huấn luyện, dạy dỗ ai đó kỹ lưỡng về một lĩnh vực hay kỹ năngschool + sb + in + sth

    to train or coach someone thoroughly in a skill or subject

    • She schooled her brother in patience.

      Cô ấy đã rèn giũa anh trai mình tính kiên nhẫn.

    • The mentor schooled the new employees in company protocols.

      Người hướng dẫn đã huấn luyện nhân viên mới về các quy trình của công ty.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • school + sb + in + sth

    Tân ngữ là người nhận sự huấn luyện, sau 'in' là lĩnh vực/kỹ năng.

🔗 Không tách được

Lưu ý khi dùng

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết. Không dùng với tân ngữ là đại từ đứng giữa (không nói 'school him in').

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung 'school' như trường học, 'in sth' là môn học — nghĩa là dạy ai đó như ở trường về một môn cụ thể.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • school sb in sth ↔ school oneself in sth

    Tự mình học tập/rèn luyện, không có người dạy.

Lỗi thường gặp

  • ❌ She schooled in her brother patience.

    ✓ She schooled her brother in patience.

    Thiếu giới từ 'in' và sai vị trí tân ngữ. Cấu trúc đúng là 'school + sb + in + sth'.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • train sb in sth — Ít trang trọng hơn, nhấn mạnh vào kỹ năng thực hành.
  • coach sb in sth — Thường dùng cho huấn luyện cá nhân, như thể thao hay kỹ năng mềm.

🔗 Cụm hay đi kèm

school sb in the basicsschool sb in a particular skillschool sb in discipline

✍️ Luyện dịch câu

  1. Bố tôi đã rèn giũa tôi về tinh thần trách nhiệm.
  2. Cô giáo huấn luyện chúng tôi về kỹ năng viết luận.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"school sb in sth" có nghĩa là đi học không?

Không. Cụm này nghĩa là *dạy/huấn luyện ai đó* về một lĩnh vực nào đó, chứ không phải hành động đi học của bản thân.

›"school sb in sth" và "teach sb sth" khác nhau thế nào?

"School" nhấn mạnh vào sự rèn giũa kỹ lưỡng, thường mang sắc thái trang trọng hơn. "Teach" đơn giản là truyền đạt kiến thức.

›Dùng "school sb in sth" trong văn nói hàng ngày được không?

Ít dùng trong văn nói thông thường. Thường xuất hiện trong văn viết, bài phát biểu hay ngữ cảnh chuyên nghiệp.

🧩 Cụm từ liên quan

run in the family

là đặc điểm chung của các thành viên trong gia đình

bring sb up / bring sth up

chăm sóc và dạy dỗ trẻ em cho đến khi trưởng thành; đưa ra (một chủ đề) trong cuộc trò chuyện

look up to sb

ngưỡng mộ hoặc kính trọng ai

have a whale of a time

Vui sướng, thích thú cực kỳ

throw a party

tổ chức một bữa tiệc

own flesh and blood

người thân ruột thịt, gia đình của mình

read sth back

Đọc lại nội dung để kiểm tra.

read sth into sth

suy diễn quá mức, hiểu thêm ý nghĩa không có thật

#Family