学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Phrasal verbCEFR B1

Stand out là gì?

stand out (from/against sb/sth)/stænd aʊt/(verb)

nổi bật, dễ nhận thấy

Định nghĩa (tiếng Anh): to be easily seen; to be noticeable

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B1 · Bài 7Mua Sắm Quần Áo Đi Công Tác - Nói Điều Mình Chán Với Be Bored With + V-ing
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "stand out"

  1. 1. dễ dàng được nhìn thấy do khác biệt hoặc đặc biệtstand out (from/against + noun)

    to be easily seen or noticed because of being different or special

    • Her red dress stood out in the black-and-white photo.

      Chiếc váy đỏ của cô ấy nổi bật trong bức ảnh đen trắng.

    • His leadership skills stand out among the candidates.

      Kỹ năng lãnh đạo của anh ấy nổi bật giữa các ứng viên.

  2. 2. là điều đáng chú ý nhấtstand out (as + noun/adj)

    to be the most noticeable or important thing

    • Three problems stand out as the most urgent.

      Ba vấn đề nổi bật là cấp bách nhất.

    • What stands out about this painting is its use of color.

      Điều nổi bật ở bức tranh này là cách sử dụng màu sắc.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • [Subject] + stand(s) out

    Dạng cơ bản, không cần tân ngữ.

  • [Subject] + stand(s) out from/against + [background/group]

    Dùng 'from' cho sự khác biệt trong nhóm, 'against' cho sự tương phản (vd: màu sắc).

  • [Subject] + stand(s) out as + [noun/adj]

    Giải thích lý do nổi bật.

Lưu ý khi dùng

Dùng cho cả người và vật. Không chia tách ('stand it out' là SAI). Thường dùng trong miêu tả, đánh giá, hoặc so sánh.

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung 'stand' (đứng) + 'out' (ra ngoài) = đứng ra khỏi đám đông, nên nổi bật. Liên tưởng đến người nổi tiếng 'stand out from the crowd'.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • stand out ↔ stand up

    'Stand out' là nổi bật, còn 'stand up' là đứng dậy (vật lý) hoặc thất hứa (vd: He stood me up).

Lỗi thường gặp

  • ❌ She stand out in the competition.

    ✓ She stands out in the competition.

    Quên chia động từ 'stand' theo thì hiện tại đơn (she/he/it + stands).

  • ❌ His talent stand out from the others.

    ✓ His talent stands out from the others.

    Chủ ngữ là 'talent' (số ít) nên động từ phải là 'stands'.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • be noticeable — Gần nghĩa, nhưng 'stand out' nhấn mạnh sự khác biệt đặc biệt, còn 'be noticeable' chỉ đơn thuần dễ thấy.
  • stick out — Gần nghĩa, nhưng 'stick out' thường mang sắc thái tiêu cực (vd: lỗi sai stick out), còn 'stand out' trung tính hoặc tích cực.

↔️ Từ trái nghĩa

  • blend in — Trái nghĩa: hòa nhập, không nổi bật.

🔗 Cụm hay đi kèm

stand out from the crowdstand out as the beststand out in a photostand out against a dark background

✍️ Luyện dịch câu

  1. Chiếc áo đỏ của cô ấy thật nổi bật giữa đám đông.
  2. Bức tranh này nổi bật nhờ màu sắc tươi sáng.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"stand out" đi với giới từ gì?

Thường đi với 'from' (khác biệt trong nhóm) hoặc 'against' (tương phản, vd: màu sắc). Có thể không cần giới từ.

›"stand out" có phải là phrasal verb tách được không?

Không. Cụm này KHÔNG tách được, không bao giờ nói 'stand it out'.

›Khi nào dùng "stand out as"?

Dùng khi muốn giải thích lý do nổi bật (vd: stand out as the most important = nổi bật vì là quan trọng nhất).

🧩 Cụm từ liên quan

call on sb

Yêu cầu ai đó làm gì một cách trang trọng

call sb back

Gọi lại cho ai đó

watch out for sth/sb

Cẩn thận với cái gì/ai đó

set sth up

thiết lập, chuẩn bị hoặc sắp xếp cái gì đó để sử dụng

at short notice

trong thời gian ngắn, đột xuất không chuẩn bị trước

for all (sb/sth)

mặc dù, bất chấp

work on sb / work on sth

Cố gắng thuyết phục ai đó; Dành thời gian cải thiện hoặc sửa chữa cái gì đó; Làm việc về một dự án hoặc nhiệm vụ cụ thể

wipe out / wipe sth out

Ngã, té (thường trong thể thao); Tiêu diệt, xóa sổ hoàn toàn; làm ai đó kiệt sức, mệt lử

#Getting a job#Technology and science