学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Phrasal verbCEFR B2

Run short of là gì?

run short of sth/rʌn ʃɔːrt ʌv/(verb)

sắp hết, thiếu hụt cái gì

Định nghĩa (tiếng Anh): to begin to have not enough of something

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "run short of"

  1. 1. bắt đầu thiếu hụt cái gì đórun short of + noun

    to begin to have not enough of something

    • The weather was bad and they began to run short of food.

      Thời tiết xấu và họ bắt đầu thiếu thức ăn.

    • Many families are running short of money due to the economic crisis.

      Nhiều gia đình đang thiếu tiền vì khủng hoảng kinh tế.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • [Subject] + run short of + [object]

    Chủ ngữ + run short of + danh từ (không dùng đại từ).

  • [Subject] + be running short of + [object]

    Dùng thì hiện tại tiếp diễn để diễn tả tình trạng đang thiếu hụt.

🔗 Không tách được

Lưu ý khi dùng

Thường dùng trong ngữ cảnh thiếu hụt tài nguyên, tiền bạc, thức ăn, v.v. Không dùng với đại từ (không nói 'run short of it'). Luôn chia 'run' theo thì và chủ ngữ.

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung bạn đang chạy (run) và thấy túi tiền của mình ngày càng 'short' (ngắn, ít) đi — nghĩa là sắp hết tiền.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • run short of ↔ run out of

    'run out of' có nghĩa hết hoàn toàn (vd: We ran out of milk), còn 'run short of' là đang thiếu hụt (chưa hết hẳn).

Lỗi thường gặp

  • ❌ They ran short of it.

    ✓ They ran short of food.

    Không dùng đại từ sau 'run short of' — phải dùng danh từ.

  • ❌ She is run short of time.

    ✓ She is running short of time.

    Sai chia động từ: sau 'be' phải là V-ing (running).

🟰 Từ đồng nghĩa

  • run out of — gần nghĩa nhất, nhưng 'run out of' là hết hoàn toàn, còn 'run short of' là sắp hết/đang thiếu.
  • be low on — ít hơn bình thường, thường dùng trong văn nói (vd: be low on cash).

↔️ Từ trái nghĩa

  • have plenty of — có nhiều, dư thừa cái gì.

🔗 Cụm hay đi kèm

run short of foodrun short of moneyrun short of suppliesrun short of patience

✍️ Luyện dịch câu

  1. Chúng tôi sắp hết đường rồi.
  2. Công ty đang thiếu hụt nhân viên.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›run short of khác run out of thế nào?

'run short of' là đang thiếu hụt (chưa hết), còn 'run out of' là đã hết hoàn toàn. Ví dụ: 'We’re running short of gas' (sắp hết xăng) vs 'We ran out of gas' (hết xăng rồi).

›run short of có thể dùng với đại từ không?

Không. Phải dùng danh từ sau 'run short of' (vd: run short of water), không dùng đại từ (it/them).

›run short of dùng trong tình huống nào?

Dùng khi muốn diễn tả tình trạng đang thiếu hụt một thứ gì đó, thường là tài nguyên, tiền bạc, thức ăn, v.v.

🧩 Cụm từ liên quan

work sth off

Giải tỏa hoặc loại bỏ cái gì (thường là cảm xúc, năng lượng) bằng hoạt động thể chất

try out for sth

Tham gia thi tuyển hoặc cạnh tranh để gia nhập đội nhóm, vị trí

take a turn for the better/worse

chuyển biến tốt hơn/xấu đi đột ngột

load up on sth

mua/chuẩn bị nhiều thứ gì đó

slot sth in

sắp xếp thời gian cho việc gì đó xen vào lịch trình

put sb off their stride

làm ai đó mất tập trung hoặc bối rối

throw sth away

Vứt bỏ, bỏ đi thứ gì đó không còn cần nữa

take in sth / take sth in

Hiểu thấu đáo hoặc nắm bắt đầy đủ thông tin, ý nghĩa; Chấp nhận ai đó (như khách trọ, người tị nạn); hấp thụ cái gì vào cơ thể

#Daily activities