sắp hết, thiếu hụt cái gì
Định nghĩa (tiếng Anh): to begin to have not enough of something
1. bắt đầu thiếu hụt cái gì đórun short of + noun
to begin to have not enough of something
The weather was bad and they began to run short of food.
Thời tiết xấu và họ bắt đầu thiếu thức ăn.
Many families are running short of money due to the economic crisis.
Nhiều gia đình đang thiếu tiền vì khủng hoảng kinh tế.
[Subject] + run short of + [object]
Chủ ngữ + run short of + danh từ (không dùng đại từ).
[Subject] + be running short of + [object]
Dùng thì hiện tại tiếp diễn để diễn tả tình trạng đang thiếu hụt.
🔗 Không tách được
Thường dùng trong ngữ cảnh thiếu hụt tài nguyên, tiền bạc, thức ăn, v.v. Không dùng với đại từ (không nói 'run short of it'). Luôn chia 'run' theo thì và chủ ngữ.
Hình dung bạn đang chạy (run) và thấy túi tiền của mình ngày càng 'short' (ngắn, ít) đi — nghĩa là sắp hết tiền.
run short of ↔ run out of
'run out of' có nghĩa hết hoàn toàn (vd: We ran out of milk), còn 'run short of' là đang thiếu hụt (chưa hết hẳn).
❌ They ran short of it.
✓ They ran short of food.
Không dùng đại từ sau 'run short of' — phải dùng danh từ.
❌ She is run short of time.
✓ She is running short of time.
Sai chia động từ: sau 'be' phải là V-ing (running).
'run short of' là đang thiếu hụt (chưa hết), còn 'run out of' là đã hết hoàn toàn. Ví dụ: 'We’re running short of gas' (sắp hết xăng) vs 'We ran out of gas' (hết xăng rồi).
Không. Phải dùng danh từ sau 'run short of' (vd: run short of water), không dùng đại từ (it/them).
Dùng khi muốn diễn tả tình trạng đang thiếu hụt một thứ gì đó, thường là tài nguyên, tiền bạc, thức ăn, v.v.